cauliflower
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cauliflower'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại rau thuộc loài *Brassica oleracea*, có phần đầu lớn, thường có màu trắng, bao gồm những bông hoa chưa phát triển.
Definition (English Meaning)
A vegetable of the species *Brassica oleracea*, having a large, usually white, head of undeveloped flowers.
Ví dụ Thực tế với 'Cauliflower'
-
"She made a delicious cauliflower cheese."
"Cô ấy đã làm món súp lơ phô mai rất ngon."
-
"We are growing cauliflowers in our garden this year."
"Năm nay chúng tôi trồng súp lơ trong vườn nhà."
-
"Cauliflower is a good source of vitamin C."
"Súp lơ là một nguồn cung cấp vitamin C tốt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cauliflower'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cauliflower
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cauliflower'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cauliflower là một loại rau thuộc họ cải, thường được ăn như một loại rau luộc, xào, nướng hoặc dùng trong các món súp và salad. Nó tương tự như bông cải xanh (broccoli) nhưng có màu trắng và vị hơi khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Cauliflower thường đi với 'with' khi mô tả món ăn hoặc thành phần đi kèm. Ví dụ: 'Cauliflower with cheese sauce'. 'In' có thể dùng để chỉ cauliflower là một thành phần trong món ăn. Ví dụ: 'Cauliflower in vegetable soup'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cauliflower'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had planted cauliflower last spring, I would have fresh vegetables now.
|
Nếu tôi đã trồng súp lơ vào mùa xuân năm ngoái, bây giờ tôi đã có rau tươi. |
| Phủ định |
If she hadn't bought so much cauliflower at the market, she wouldn't have to eat it every day this week.
|
Nếu cô ấy không mua quá nhiều súp lơ ở chợ, cô ấy đã không phải ăn nó mỗi ngày trong tuần này. |
| Nghi vấn |
If he had followed the recipe correctly, would the cauliflower dish taste better now?
|
Nếu anh ấy làm theo công thức một cách chính xác, món súp lơ có vị ngon hơn bây giờ không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My garden grows cauliflower well every year.
|
Vườn của tôi trồng súp lơ rất tốt mỗi năm. |
| Phủ định |
Not only did she buy cauliflower, but she also purchased broccoli.
|
Không những cô ấy mua súp lơ, mà cô ấy còn mua cả bông cải xanh. |
| Nghi vấn |
Should you need more cauliflower, just ask.
|
Nếu bạn cần thêm súp lơ, cứ hỏi. |