(Top Banner Ad)
broach
C1
noun C1 General

broach

UK: /brəʊtʃ/ • US: /broʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đề cập khơi mào bắt đầu thảo luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ornamental pin or clasp.

Vietnamese Meaning

Một trâm cài hoặc khóa trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fastened her cloak with a silver broach."

    "Cô ấy cài áo choàng bằng một trâm bạc."

  • "The journalist broached the topic of political corruption."

    "Nhà báo đã đề cập đến chủ đề tham nhũng chính trị."

  • "It's a difficult subject to broach."

    "Đây là một chủ đề khó để đề cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb broach Bắt đầu thảo luận một chủ đề nhạy cảm; khui (thùng rượu)
Noun broach Dụng cụ để khoan, khoét hoặc mở rộng lỗ
Noun broacher Người đầu tiên khơi mào hoặc đề cập đến một vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
broccus
Vulgar Latin
brocca
Old French
broche
Middle English
brochen

Từ chiếc xiên nhọn đến cuộc hội thoại

Ban đầu, 'broach' trong tiếng Pháp cổ nghĩa là một chiếc xiên nhọn hoặc công cụ để đâm thủng. Từ này thường được dùng để chỉ việc khui các thùng rượu bằng cách đâm thủng một lỗ để rót rượu ra. Đến thế kỷ 16, nghĩa của nó chuyển từ việc 'khui thùng' sang việc 'mở lời' về một chủ đề khó khăn hoặc nhạy cảm.

Usage Note

Nghĩa này của 'broach' thường ít gặp hơn so với nghĩa động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broach
  • hesitate to hesitate to broach the subject
    (ngần ngại đề cập đến chủ đề này)
  • decide to decide to broach the topic
    (quyết định mở lời về đề tài đó)
Adverb + broach
  • cautiously cautiously broach a matter
    (thận trọng khơi gợi một vấn đề)
  • finally finally broach the issue
    (cuối cùng cũng đưa vấn đề ra thảo luận)
Broach + Noun
  • subject broach the subject of money
    (đề cập đến vấn đề tiền bạc)
  • possibility broach the possibility of a deal
    (mở lời về khả năng thực hiện một thỏa thuận)

Idioms

  • Broach the subject

    Bắt đầu nói về một vấn đề khó khăn hoặc tế nhị lần đầu tiên.

    "She was afraid to broach the subject of a divorce."

    (Cô ấy sợ phải bắt đầu nói về chuyện ly hôn.)

  • Broach a cask

    Khui một thùng rượu/chất lỏng để bắt đầu sử dụng.

    "They broached a cask of cider to celebrate the harvest."

    (Họ đã khui một thùng rượu táo để ăn mừng vụ mùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broach

noun
Lật mặt

Một trâm cài hoặc khóa trang trí.

"She fastened her cloak with a silver broach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO, who decided to broach the sensitive topic, faced immediate backlash.
Vị CEO, người đã quyết định đề cập đến chủ đề nhạy cảm, đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội ngay lập tức.
Phủ định
The diplomat, who refused to broach the subject of human rights, was criticized by the international community.
Nhà ngoại giao, người từ chối đề cập đến vấn đề nhân quyền, đã bị cộng đồng quốc tế chỉ trích.
Nghi vấn
Is this the sensitive issue which she will broach during the negotiations?
Đây có phải là vấn đề nhạy cảm mà cô ấy sẽ đề cập trong cuộc đàm phán không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, let's broach the subject of funding for the project.
Chà, chúng ta hãy đề cập đến vấn đề tài trợ cho dự án này.
Phủ định
Oh, I don't think we should broach that topic right now.
Ôi, tôi không nghĩ chúng ta nên đề cập đến chủ đề đó ngay bây giờ.
Nghi vấn
So, should we broach the topic of salary expectations during the interview?
Vậy, chúng ta có nên đề cập đến vấn đề mức lương mong muốn trong cuộc phỏng vấn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the captain needs to start drinking the rum on a long voyage, he will broach the barrel.
Nếu thuyền trưởng cần bắt đầu uống rượu rum trong một chuyến đi dài, ông ấy sẽ mở thùng rượu ra.
Phủ định
If a barrel of rum is old, the captain doesn't broach it unless absolutely necessary.
Nếu một thùng rượu rum đã cũ, thuyền trưởng sẽ không mở nó ra trừ khi thực sự cần thiết.
Nghi vấn
If there's a celebration on board, does the captain broach a special bottle?
Nếu có một buổi lễ trên tàu, thuyền trưởng có mở một chai đặc biệt không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He broached the subject of salary during the interview.
Anh ấy đã đề cập đến vấn đề lương trong cuộc phỏng vấn.
Phủ định
Hardly had she broached the topic of her divorce than the tears started flowing.
Cô ấy vừa mới đề cập đến chủ đề ly hôn thì nước mắt đã bắt đầu tuôn rơi.
Nghi vấn
Should you broach the subject with him, be prepared for a strong reaction.
Nếu bạn đề cập đến vấn đề này với anh ta, hãy chuẩn bị tinh thần cho một phản ứng mạnh mẽ.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He doesn't usually broach the subject of his divorce.
Anh ấy thường không đề cập đến chủ đề ly hôn của mình.
Phủ định
I do not broach sensitive topics with strangers.
Tôi không đề cập đến những chủ đề nhạy cảm với người lạ.
Nghi vấn
Does she broach the topic of salary during the initial interview?
Cô ấy có đề cập đến vấn đề lương trong cuộc phỏng vấn ban đầu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to broach difficult topics without hesitation.
Anh ấy từng đề cập đến những chủ đề khó mà không do dự.
Phủ định
She didn't use to broach the subject of her past.
Cô ấy đã không từng đề cập đến chủ đề về quá khứ của mình.
Nghi vấn
Did you use to broach sensitive issues in meetings?
Bạn đã từng đề cập đến những vấn đề nhạy cảm trong các cuộc họp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broach".

Sự tinh tế trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'broaching a subject' đòi hỏi sự tinh tế (tact). Khi một người 'broach' một vấn đề, họ thường sử dụng các cụm từ giảm nhẹ để không gây sốc cho người nghe, vì hành động này ám chỉ việc phá vỡ sự im lặng về một chủ đề vốn đang bị né tránh.