(Top Banner Ad)
broken home
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

broken home

UK: /ˌbrəʊkən ˈhəʊm/ • US: /ˌbroʊkən ˈhoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình tan vỡ gia đình ly tán gia đình không hạnh phúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family in which the parents are divorced or separated.

Vietnamese Meaning

Một gia đình mà cha mẹ đã ly dị hoặc ly thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Growing up in a broken home can be challenging for children."

    "Lớn lên trong một gia đình tan vỡ có thể là một thử thách đối với trẻ em."

  • "Studies show that children from broken homes are more likely to experience emotional problems."

    "Các nghiên cứu cho thấy trẻ em từ các gia đình tan vỡ có nhiều khả năng gặp các vấn đề về cảm xúc hơn."

  • "He came from a broken home and had to work hard to succeed."

    "Anh ấy xuất thân từ một gia đình tan vỡ và phải làm việc chăm chỉ để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break làm vỡ, phá vỡ, chia tay
Noun breakdown sự suy sụp (tinh thần), sự hỏng hóc (máy móc)
Noun breakup cuộc chia tay, sự tan rã
Adjective heartbroken đau khổ, tan nát cõi lòng
Adjective unbreakable không thể phá vỡ, không thể bẻ gãy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreg- (to break)
Proto-Germanic
*brekaną (to break)
Old English
brecan (to break) + hām (home)
Modern English
broken (p.p. of break) + home

Từ 'Bẻ Gãy' đến 'Tan Vỡ'

Từ 'break' ban đầu có nghĩa vật lý là làm gãy, đập vỡ một vật. Theo thời gian, nó được dùng để mô tả cả những sự đổ vỡ trừu tượng như lời hứa (break a promise) hay trái tim (break a heart). Cụm từ 'broken home' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, dùng hình ảnh một ngôi nhà 'bị vỡ' để chỉ một gia đình không còn nguyên vẹn do cha mẹ ly thân hoặc ly hôn.

Phản Ánh Biến Đổi Xã Hội

Thuật ngữ 'broken home' trở nên phổ biến ở các nước phương Tây khi tỷ lệ ly hôn bắt đầu tăng trong thế kỷ 20. Nó phản ánh một mối lo ngại mới của xã hội về tác động của việc gia đình ly tán đối với sự phát triển của trẻ em. Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học và tâm lý học thời kỳ đó.

Usage Note

Cụm từ 'broken home' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự đổ vỡ, thiếu hụt trong cấu trúc gia đình truyền thống. Nên sử dụng cẩn trọng, tránh gây tổn thương cho người khác. Các cụm từ trung tính hơn như 'single-parent family' (gia đình đơn thân) hoặc 'divorced family' (gia đình ly hôn) có thể được ưu tiên sử dụng trong một số ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broken home
  • come from a broken home
    (xuất thân từ một gia đình tan vỡ)
  • grow up in a broken home
    (lớn lên trong một gia đình tan vỡ)
  • be the product of a broken home
    (là sản phẩm của một gia đình tan vỡ (thường mang nghĩa tiêu cực))
Noun + of a broken home
  • child of a broken home
    (đứa trẻ trong một gia đình tan vỡ)
  • victim of a broken home
    (nạn nhân của một gia đình tan vỡ)
  • consequences of a broken home
    (những hậu quả của một gia đình tan vỡ)

Idioms

  • a child from a broken home

    Một đứa trẻ trong gia đình tan vỡ. Cụm từ này thường ám chỉ đứa trẻ có thể gặp khó khăn về tâm lý hoặc hành vi do hoàn cảnh gia đình.

    "As a teacher, she has a lot of empathy for children from broken homes."

    (Là một giáo viên, cô ấy rất đồng cảm với những đứa trẻ đến từ các gia đình tan vỡ.)

  • a product of a broken home

    Là 'sản phẩm' của một gia đình tan vỡ. Cụm từ này thường được dùng để giải thích hoặc biện minh cho hành vi tiêu cực của ai đó, cho rằng nó bắt nguồn từ tổn thương thời thơ ấu.

    "The lawyer argued his client was a product of a broken home and never had a fair chance in life."

    (Luật sư lập luận rằng thân chủ của ông là sản phẩm của một gia đình tan vỡ và chưa bao giờ có một cơ hội công bằng trong đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broken home

Danh từ
Lật mặt

Một gia đình mà cha mẹ đã ly dị hoặc ly thân.

"Growing up in a broken home can be challenging for children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A broken home can significantly impact a child's development.
Một gia đình tan vỡ có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của một đứa trẻ.
Phủ định
Not every child from broken homes experiences difficulties in life.
Không phải đứa trẻ nào từ gia đình tan vỡ cũng gặp khó khăn trong cuộc sống.
Nghi vấn
Does a broken home always lead to behavioral problems?
Liệu một gia đình tan vỡ luôn dẫn đến các vấn đề về hành vi?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had a broken home, he would understand the importance of family more.
Nếu anh ấy có một gia đình tan vỡ, anh ấy sẽ hiểu tầm quan trọng của gia đình hơn.
Phủ định
If she didn't come from a broken home, she wouldn't be so resilient.
Nếu cô ấy không xuất thân từ một gia đình tan vỡ, cô ấy sẽ không kiên cường đến vậy.
Nghi vấn
Would they be happier if they didn't live in a broken home?
Liệu họ có hạnh phúc hơn nếu họ không sống trong một gia đình tan vỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broken home".

Sự Kỳ Thị Xã Hội (Social Stigma)

Trong quá khứ, đặc biệt là vào giữa thế kỷ 20 ở phương Tây, việc ly hôn và 'gia đình tan vỡ' bị xã hội kỳ thị nặng nề. Trẻ em từ những gia đình này thường bị nhìn bằng ánh mắt thương hại hoặc nghi ngờ. Mặc dù quan điểm này đã thay đổi nhiều, thuật ngữ này vẫn có thể mang một số hàm ý tiêu cực.

Sự Thay Đổi Cách Gọi

Ngày nay, các thuật ngữ như 'single-parent family' (gia đình đơn thân), 'blended family' (gia đình hỗn hợp/gia đình có con riêng của vợ/chồng) được ưa chuộng hơn. Những thuật ngữ này được cho là ít phán xét và mô tả đúng hơn các cấu trúc gia đình hiện đại, trong khi 'broken home' có thể bị coi là lỗi thời và quá tiêu cực.