(Top Banner Ad)
dysfunctional family
B2
noun phrase B2 Sociology, Psychology

dysfunctional family

UK: /dɪsˈfʌŋkʃənəl ˈfæməli/ • US: /dɪsˈfʌŋkʃənəl ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình không hòa thuận gia đình rối loạn chức năng gia đình có vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family in which relationships are abnormal or unhealthy; especially a family in which abuse, neglect, or psychological problems are prevalent.

Vietnamese Meaning

Một gia đình mà trong đó các mối quan hệ là bất thường hoặc không lành mạnh; đặc biệt là một gia đình mà lạm dụng, bỏ bê hoặc các vấn đề tâm lý xảy ra phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Growing up in a dysfunctional family had a lasting impact on his ability to form healthy relationships."

    "Lớn lên trong một gia đình không êm ấm đã có tác động lâu dài đến khả năng xây dựng các mối quan hệ lành mạnh của anh ấy."

  • "Therapy can be helpful for individuals who grew up in a dysfunctional family."

    "Liệu pháp tâm lý có thể hữu ích cho những cá nhân lớn lên trong một gia đình không êm ấm."

  • "The effects of a dysfunctional family can manifest in various ways, including anxiety and depression."

    "Ảnh hưởng của một gia đình không êm ấm có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, bao gồm lo lắng và trầm cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dysfunction sự rối loạn chức năng, sự trục trặc
Adjective functional có chức năng, hoạt động được
Verb function hoạt động, có chức năng
Adverb dysfunctionally một cách rối loạn chức năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυσ- (dys-)
Latin
functio
English
function
English
dysfunctional
Latin
familia
English
family
English
dysfunctional family

Nguồn gốc từ 'dysfunctional family'

Cụm từ 'dysfunctional family' là sự kết hợp của hai phần có nguồn gốc khác nhau. 'Dysfunctional' ghép từ tiền tố Hy Lạp 'dys-' (nghĩa là 'tồi tệ, khó khăn') và từ 'functional' (có chức năng), bản thân từ 'function' lại có gốc từ 'functio' trong tiếng Latin. Từ 'family' (gia đình) cũng có nguồn gốc từ 'familia' trong tiếng Latin, chỉ hộ gia đình hoặc những người trong nhà. Khi ghép lại, 'dysfunctional family' mô tả một gia đình mà các thành viên không thể tương tác hoặc hỗ trợ nhau một cách lành mạnh, gây ra các vấn đề nghiêm trọng cho từng cá nhân và cả tập thể.

Usage Note

Cụm từ 'dysfunctional family' ám chỉ một đơn vị gia đình không thể cung cấp sự hỗ trợ cần thiết, tình yêu thương và sự phát triển lành mạnh cho các thành viên. Nó thường liên quan đến các mô hình hành vi tiêu cực lặp đi lặp lại, giao tiếp kém, và sự vắng mặt của các ranh giới rõ ràng. Sự khác biệt với 'healthy family' nằm ở chỗ, gia đình lành mạnh tạo ra môi trường an toàn, hỗ trợ và khuyến khích sự phát triển cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dysfunctional family
  • deeply deeply dysfunctional family
    (một gia đình rối loạn chức năng sâu sắc)
  • highly highly dysfunctional family
    (một gia đình rối loạn chức năng cao độ)
  • severely severely dysfunctional family
    (một gia đình rối loạn chức năng nghiêm trọng)
Động từ + dysfunctional family
  • grow up in a grow up in a dysfunctional family
    (lớn lên trong một gia đình rối loạn chức năng)
  • come from a come from a dysfunctional family
    (xuất thân từ một gia đình rối loạn chức năng)
  • escape a escape a dysfunctional family
    (thoát khỏi một gia đình rối loạn chức năng)
Danh từ + dysfunctional family
  • the impact of a the impact of a dysfunctional family
    (tác động của một gia đình rối loạn chức năng)
  • the cycle of a the cycle of a dysfunctional family
    (chu kỳ của một gia đình rối loạn chức năng)

Idioms

  • breaking the cycle of a dysfunctional family

    phá vỡ chu kỳ của một gia đình rối loạn chức năng

    "Many adults from difficult backgrounds strive to break the cycle of a dysfunctional family for their own children."

    (Nhiều người trưởng thành từ hoàn cảnh khó khăn cố gắng phá vỡ chu kỳ của một gia đình rối loạn chức năng cho con cái của họ.)

  • a product of a dysfunctional family

    là sản phẩm/hệ quả của một gia đình rối loạn chức năng

    "He attributed some of his struggles to being a product of a dysfunctional family."

    (Anh ấy cho rằng một số khó khăn của mình là do anh ấy là sản phẩm của một gia đình rối loạn chức năng.)

  • deal with a dysfunctional family

    đối phó/giải quyết vấn đề với một gia đình rối loạn chức năng

    "Learning how to deal with a dysfunctional family can be challenging but necessary for personal well-being."

    (Học cách đối phó với một gia đình rối loạn chức năng có thể khó khăn nhưng cần thiết cho hạnh phúc cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dysfunctional family

noun phrase
Lật mặt

Một gia đình mà trong đó các mối quan hệ là bất thường hoặc không lành mạnh; đặc biệt là một gia đình mà lạm dụng, bỏ bê hoặc các vấn đề tâm lý xảy ra phổ biến.

"Growing up in a dysfunctional family had a lasting impact on his ability to form healthy relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysfunctional family".

Bí mật gia đình và sự rối loạn chức năng

Trong văn hóa phương Tây, 'bí mật gia đình' (family secrets) thường là một yếu tố then chốt góp phần vào sự rối loạn chức năng. Việc che giấu sự thật về lạm dụng, nghiện ngập, bệnh tâm thần hoặc các sự kiện đau buồn khác có thể tạo ra sự căng thẳng, thiếu tin tưởng và ngăn cản sự giao tiếp lành mạnh giữa các thành viên, khiến gia đình trở nên 'dysfunctional'.

Liệu pháp gia đình

Để đối phó với các vấn đề trong các gia đình rối loạn chức năng, 'liệu pháp gia đình' (family therapy) đã trở thành một phương pháp phổ biến ở phương Tây. Đây là một hình thức tư vấn tâm lý giúp các thành viên trong gia đình cải thiện giao tiếp, giải quyết xung đột và hiểu rõ hơn về động lực của nhau, hướng tới việc xây dựng một môi trường gia đình lành mạnh hơn.