(Top Banner Ad)
bromeliad
B2
danh từ B2 Thực vật học

bromeliad

UK: /brəˈmiːliˌæd/ • US: /broʊˈmiːliˌæd/

Nghĩa tiếng Việt

cây dứa Mỹ họ Dứa Mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the family Bromeliaceae, typically having stiff leaves growing in a rosette, often epiphytic and often brightly colored.

Vietnamese Meaning

Một loài cây thuộc họ Bromeliaceae (Dứa Mỹ), thường có lá cứng mọc thành hình hoa thị, thường là thực vật biểu sinh (epiphytic) và thường có màu sắc tươi sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many bromeliads are epiphytes, growing on the branches of trees."

    "Nhiều loài dứa Mỹ là thực vật biểu sinh, mọc trên cành cây."

  • "The colorful bromeliad brightened up the otherwise drab forest floor."

    "Cây dứa Mỹ rực rỡ làm sáng bừng cả nền rừng vốn ảm đạm."

  • "Bromeliads are popular ornamental plants."

    "Dứa Mỹ là loài cây cảnh phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bromeliaceae Họ Dứa. Đây là tên khoa học của một họ thực vật lớn bao gồm cả dứa và các loại cây cảnh khác.
Noun Bromelia Chi Dứa dại. Đây là tên của một chi cụ thể trong họ Dứa.

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Swedish (Surname)
Bromelius
New Latin (Genus)
Bromelia
New Latin (Family)
Bromeliaceae
English
bromeliad

Tên Gọi Vinh Danh Nhà Thực Vật Học

Từ 'bromeliad' bắt nguồn từ 'Bromelia', tên một chi thực vật được đặt để vinh danh Olof Bromelius (1639–1707), một bác sĩ và nhà thực vật học người Thụy Điển. Đây là cách giới khoa học ghi nhận những đóng góp của ông cho lĩnh vực nghiên cứu cây cỏ.

Usage Note

Bromeliads được biết đến với khả năng sống trên các cây khác mà không gây hại cho chúng (biểu sinh). Chúng thích nghi tốt với các môi trường khác nhau, từ rừng mưa nhiệt đới đến sa mạc. Khả năng giữ nước trong cấu trúc lá của chúng là một đặc điểm nổi bật.

Prepositions

on in

Bromeliads thường sống *on* cây khác. Chúng phát triển *in* môi trường ẩm ướt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bromeliad
  • Exotic bromeliad
    (cây dứa cảnh độc lạ, ngoại lai)
  • Tropical bromeliad
    (cây dứa cảnh nhiệt đới)
  • Flowering bromeliad
    (cây dứa cảnh đang ra hoa)
  • Epiphytic bromeliad
    (cây dứa cảnh phụ sinh (sống bám trên cây khác))
Verb + bromeliad
  • Grow a bromeliad
    (trồng một cây dứa cảnh)
  • Water a bromeliad
    (tưới nước cho cây dứa cảnh)
  • Cultivate bromeliads
    (canh tác/trồng các loại dứa cảnh)
Noun + bromeliad
  • Bromeliad collection
    (bộ sưu tập cây dứa cảnh)
  • Bromeliad species
    (giống/loài dứa cảnh)
  • Bromeliad care
    (việc chăm sóc cây dứa cảnh)

Idioms

  • to be a tank bromeliad

    Là một loại dứa cảnh có khả năng trữ nước ở phần lõi trung tâm, tạo thành một cái 'bể' nhỏ. Đây là một thuật ngữ trong giới làm vườn.

    "You don't need to water the soil often because this is a tank bromeliad; just keep its central cup filled with water."

    (Bạn không cần tưới đất thường xuyên vì đây là loại dứa cảnh trữ nước; chỉ cần giữ cho phần lõi trung tâm của nó chứa đầy nước là được.)

  • to mount a bromeliad

    Gắn một cây dứa cảnh (thường là loài phụ sinh) lên một miếng gỗ, vỏ cây hoặc đá để tái tạo môi trường sống tự nhiên của nó.

    "For a natural look, I decided to mount the bromeliad on a piece of driftwood instead of planting it in a pot."

    (Để trông tự nhiên hơn, tôi quyết định ghép cây dứa cảnh lên một khúc gỗ lũa thay vì trồng trong chậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bromeliad

danh từ
Lật mặt

Một loài cây thuộc họ Bromeliaceae (Dứa Mỹ), thường có lá cứng mọc thành hình hoa thị, thường là thực vật biểu sinh (epiphytic) và thường có màu sắc tươi sáng.

"Many bromeliads are epiphytes, growing on the branches of trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bromeliad is hers; she cultivated it with great care.
Cây dứa cảnh nến này là của cô ấy; cô ấy đã trồng nó rất cẩn thận.
Phủ định
Those bromeliads are not his; he doesn't even like plants.
Những cây dứa cảnh nến kia không phải của anh ấy; anh ấy thậm chí còn không thích cây cối.
Nghi vấn
Which bromeliad is yours, the red one or the yellow one?
Cây dứa cảnh nến nào là của bạn, cây màu đỏ hay cây màu vàng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A bromeliad is a popular houseplant due to its vibrant colors.
Cây dứa cảnh nến là một loại cây trồng trong nhà phổ biến nhờ màu sắc rực rỡ của nó.
Phủ định
That isn't a bromeliad; it's an orchid.
Đó không phải là cây dứa cảnh nến; đó là một cây lan.
Nghi vấn
Is that a bromeliad on the windowsill?
Kia có phải là cây dứa cảnh nến trên bệ cửa sổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bromeliad".

Người Họ Hàng Nổi Tiếng Nhất: Quả Dứa

Nhiều người không biết rằng quả dứa (thơm/khóm) mà chúng ta ăn thực chất là một loại cây thuộc họ dứa cảnh (Bromeliaceae). Trong khi hầu hết các cây trong họ này được trồng làm cảnh, dứa là loài có giá trị kinh tế cao nhất và được trồng rộng rãi để lấy quả.

Hệ Sinh Thái Tí Hon

Nhiều loại dứa cảnh có lá mọc thành cụm ở giữa, tạo thành một chiếc 'phễu' chứa nước mưa. 'Bể nước' nhỏ này trở thành một hệ sinh thái thu nhỏ, là nơi trú ngụ và sinh sản cho nhiều loài động vật như ếch, nòng nọc, côn trùng và ốc sên trong các khu rừng nhiệt đới.