bromeliad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant of the family Bromeliaceae, typically having stiff leaves growing in a rosette, often epiphytic and often brightly colored.
Vietnamese Meaning
Một loài cây thuộc họ Bromeliaceae (Dứa Mỹ), thường có lá cứng mọc thành hình hoa thị, thường là thực vật biểu sinh (epiphytic) và thường có màu sắc tươi sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many bromeliads are epiphytes, growing on the branches of trees."
"Nhiều loài dứa Mỹ là thực vật biểu sinh, mọc trên cành cây."
-
"The colorful bromeliad brightened up the otherwise drab forest floor."
"Cây dứa Mỹ rực rỡ làm sáng bừng cả nền rừng vốn ảm đạm."
-
"Bromeliads are popular ornamental plants."
"Dứa Mỹ là loài cây cảnh phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Bromeliaceae | Họ Dứa. Đây là tên khoa học của một họ thực vật lớn bao gồm cả dứa và các loại cây cảnh khác. |
| Noun | Bromelia | Chi Dứa dại. Đây là tên của một chi cụ thể trong họ Dứa. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bromeliads được biết đến với khả năng sống trên các cây khác mà không gây hại cho chúng (biểu sinh). Chúng thích nghi tốt với các môi trường khác nhau, từ rừng mưa nhiệt đới đến sa mạc. Khả năng giữ nước trong cấu trúc lá của chúng là một đặc điểm nổi bật.
Prepositions
Bromeliads thường sống *on* cây khác. Chúng phát triển *in* môi trường ẩm ướt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Exotic bromeliad (cây dứa cảnh độc lạ, ngoại lai)
-
Tropical bromeliad (cây dứa cảnh nhiệt đới)
-
Flowering bromeliad (cây dứa cảnh đang ra hoa)
-
Epiphytic bromeliad (cây dứa cảnh phụ sinh (sống bám trên cây khác))
-
Grow a bromeliad (trồng một cây dứa cảnh)
-
Water a bromeliad (tưới nước cho cây dứa cảnh)
-
Cultivate bromeliads (canh tác/trồng các loại dứa cảnh)
-
Bromeliad collection (bộ sưu tập cây dứa cảnh)
-
Bromeliad species (giống/loài dứa cảnh)
-
Bromeliad care (việc chăm sóc cây dứa cảnh)
Idioms
-
to be a tank bromeliad
Là một loại dứa cảnh có khả năng trữ nước ở phần lõi trung tâm, tạo thành một cái 'bể' nhỏ. Đây là một thuật ngữ trong giới làm vườn.
"You don't need to water the soil often because this is a tank bromeliad; just keep its central cup filled with water."
(Bạn không cần tưới đất thường xuyên vì đây là loại dứa cảnh trữ nước; chỉ cần giữ cho phần lõi trung tâm của nó chứa đầy nước là được.)
-
to mount a bromeliad
Gắn một cây dứa cảnh (thường là loài phụ sinh) lên một miếng gỗ, vỏ cây hoặc đá để tái tạo môi trường sống tự nhiên của nó.
"For a natural look, I decided to mount the bromeliad on a piece of driftwood instead of planting it in a pot."
(Để trông tự nhiên hơn, tôi quyết định ghép cây dứa cảnh lên một khúc gỗ lũa thay vì trồng trong chậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bromeliad
danh từMột loài cây thuộc họ Bromeliaceae (Dứa Mỹ), thường có lá cứng mọc thành hình hoa thị, thường là thực vật biểu sinh (epiphytic) và thường có màu sắc tươi sáng.
"Many bromeliads are epiphytes, growing on the branches of trees."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bromeliad is hers; she cultivated it with great care. |
Cây dứa cảnh nến này là của cô ấy; cô ấy đã trồng nó rất cẩn thận. |
| Phủ định | Those bromeliads are not his; he doesn't even like plants. |
Những cây dứa cảnh nến kia không phải của anh ấy; anh ấy thậm chí còn không thích cây cối. |
| Nghi vấn | Which bromeliad is yours, the red one or the yellow one? |
Cây dứa cảnh nến nào là của bạn, cây màu đỏ hay cây màu vàng? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A bromeliad is a popular houseplant due to its vibrant colors. |
Cây dứa cảnh nến là một loại cây trồng trong nhà phổ biến nhờ màu sắc rực rỡ của nó. |
| Phủ định | That isn't a bromeliad; it's an orchid. |
Đó không phải là cây dứa cảnh nến; đó là một cây lan. |
| Nghi vấn | Is that a bromeliad on the windowsill? |
Kia có phải là cây dứa cảnh nến trên bệ cửa sổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bromeliad".
