(Top Banner Ad)
bronchitic
C1
Tính từ C1 Y học

bronchitic

UK: /brɒŋˈkɪtɪk/ • US: /brɑŋˈkɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về viêm phế quản bị viêm phế quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or suffering from bronchitis.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bị viêm phế quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was bronchitic and had difficulty breathing."

    "Bệnh nhân bị viêm phế quản và khó thở."

  • "A bronchitic infection can be very debilitating."

    "Một bệnh nhiễm trùng viêm phế quản có thể rất suy nhược."

  • "Smoking is a major cause of chronic bronchitic conditions."

    "Hút thuốc là một nguyên nhân chính gây ra các bệnh viêm phế quản mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bronchitis bệnh viêm phế quản
Noun bronchus phế quản (ống dẫn khí chính vào phổi)
Adjective bronchial thuộc về phế quản
Noun bronchitic người bị viêm phế quản mãn tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
bronkhos
New Latin
bronchia
English
bronchitis
English
bronchitic

Từ chiếc ống dẫn gió

Từ 'bronchitic' bắt nguồn từ 'bronchos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'ống gió'. Ban đầu, người cổ đại dùng nó để chỉ các ống dẫn khí lớn trong phổi. Hậu tố '-itis' (viêm) và '-ic' (thuộc về) được thêm vào sau này để mô tả những người đang phải chịu đựng tình trạng viêm nhiễm các ống dẫn khí này.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các triệu chứng, tình trạng hoặc các yếu tố liên quan đến bệnh viêm phế quản. Khác với "bronchial" (thuộc về phế quản) ở chỗ "bronchitic" nhấn mạnh đến trạng thái bệnh lý.

Prepositions

with of

"Bronchitic with" được dùng để chỉ ai đó bị viêm phế quản kèm theo triệu chứng gì. Ví dụ: "He was bronchitic with a persistent cough.". "Of" thường được dùng trong các cụm từ mang tính phân loại hoặc mô tả nguồn gốc, ví dụ: "bronchitic origin".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bronchitic
  • chronic chronic bronchitic
    (bệnh nhân viêm phế quản mãn tính)
  • elderly elderly bronchitic
    (người già bị viêm phế quản)
Bronchitic + Noun
  • cough bronchitic cough
    (cơn ho do viêm phế quản)
  • chest bronchitic chest
    (lồng ngực bị tức hoặc biến dạng nhẹ do bệnh phế quản)
  • symptoms bronchitic symptoms
    (các triệu chứng của bệnh viêm phế quản)

Idioms

  • bronchitic rattle

    tiếng thở khò khè đặc trưng của người bệnh phổi

    "The patient had a distinct bronchitic rattle that could be heard across the room."

    (Bệnh nhân có tiếng thở khò khè đặc trưng của viêm phế quản mà đứng từ xa cũng có thể nghe thấy.)

  • bronchitic attack

    cơn bùng phát viêm phế quản cấp tính

    "He suffered a severe bronchitic attack during the cold winter months."

    (Anh ấy đã phải chịu một cơn viêm phế quản cấp tính nghiêm trọng trong những tháng mùa đông lạnh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bronchitic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bị viêm phế quản.

"The patient was bronchitic and had difficulty breathing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronchitic".

Căn bệnh của kỷ nguyên công nghiệp

Trong văn học Anh thế kỷ 19, các nhân vật 'bronchitic' thường xuất hiện như một biểu tượng cho sự ô nhiễm khắc nghiệt của London thời kỳ Cách mạng Công nghiệp. Những màn sương mù dày đặc (smog) chứa đầy khói than đã khiến tình trạng viêm phế quản trở thành một đặc điểm xã hội phổ biến của tầng lớp lao động thời bấy giờ.