(Top Banner Ad)
affected by bronchitis
B2
Tính từ B2 Y học

affected by bronchitis

Nghĩa tiếng Việt

bị viêm phế quản mắc bệnh viêm phế quản chịu ảnh hưởng bởi bệnh viêm phế quản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suffering from or showing the effects of bronchitis.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng bởi hoặc có các triệu chứng của bệnh viêm phế quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was severely affected by bronchitis and had to stay in bed for a week."

    "Anh ấy bị viêm phế quản nặng và phải nằm trên giường cả tuần."

  • "Many children are affected by bronchitis during the winter months."

    "Nhiều trẻ em bị viêm phế quản trong những tháng mùa đông."

  • "The elderly are more likely to be severely affected by bronchitis."

    "Người già có nhiều khả năng bị viêm phế quản nặng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affect ảnh hưởng, tác động
Adjective affected bị ảnh hưởng, bị tác động; giả tạo
Adjective unaffected không bị ảnh hưởng; chân thật, không kiểu cách
Noun bronchitis bệnh viêm phế quản
Adjective bronchial thuộc về phế quản
Adjective bronchitic thuộc (triệu chứng) viêm phế quản

Synonyms

suffering from bronchitis (đang bị viêm phế quản)having bronchitis (bị viêm phế quản)

Antonyms

free from bronchitis (không bị viêm phế quản)unaffected by bronchitis (không bị ảnh hưởng bởi viêm phế quản)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > English
afficere ('to act on') → affectus → affect
Ancient Greek > Modern Latin > English
βρόγχος (brónkhos, 'windpipe') → bronchitis ('inflammation of the windpipe')

Bronchitis: Khi Cuống Phổi Bị 'Viêm'

Từ 'bronchitis' là sự kết hợp hoàn hảo của hai gốc từ Hy Lạp. 'Bronkhos' (βρόγχος) có nghĩa là 'khí quản' hay 'cuống phổi'. Hậu tố '-itis' rất phổ biến trong y học, dùng để chỉ tình trạng 'viêm nhiễm'. Vì vậy, 'bronchitis' theo nghĩa đen là 'viêm cuống phổi' hay 'viêm phế quản', một cách đặt tên rất trực quan và chính xác.

Affect: 'Làm Gì Đó' Để Gây Ra 'Tác Động'

Từ 'affect' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'afficere' trong tiếng Latin. Từ này được ghép bởi 'ad' (nghĩa là 'hướng tới') và 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra'). Vì vậy, 'afficere' có nghĩa gốc là 'làm gì đó tác động lên một người/vật'. Ý nghĩa này được giữ nguyên khi trở thành từ 'affect' trong tiếng Anh, chỉ sự ảnh hưởng hoặc tác động.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng sức khỏe của một người. 'Affected' trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'bị mắc bệnh'. Nó nhấn mạnh rằng bệnh viêm phế quản đang tác động đến người đó.

Prepositions

by

'by' được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra ảnh hưởng. Trong trường hợp này, 'bronchitis' là tác nhân gây ra tình trạng 'affected'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + affected by bronchitis
  • severely affected by bronchitis
    (bị viêm phế quản nặng)
  • mildly affected by bronchitis
    (bị viêm phế quản nhẹ)
  • chronically affected by bronchitis
    (bị viêm phế quản mãn tính)
  • acutely affected by bronchitis
    (bị viêm phế quản cấp tính)
Verb + affected by bronchitis
  • be affected by bronchitis
    (bị viêm phế quản)
  • become affected by bronchitis
    (trở nên bị viêm phế quản)
  • remain affected by bronchitis
    (vẫn bị viêm phế quản)
Noun (Group) + affected by bronchitis
  • patients affected by bronchitis
    (những bệnh nhân bị viêm phế quản)
  • children affected by bronchitis
    (trẻ em bị viêm phế quản)
  • smokers affected by bronchitis
    (những người hút thuốc bị viêm phế quản)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affected by bronchitis

Tính từ
Lật mặt

Bị ảnh hưởng bởi hoặc có các triệu chứng của bệnh viêm phế quản.

"He was severely affected by bronchitis and had to stay in bed for a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was affected by bronchitis, he had to stay home from school.
Bởi vì anh ấy bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm phế quản, anh ấy phải ở nhà không đi học.
Phủ định
Even though she wasn't affected by bronchitis, she still wore a mask to protect herself from other respiratory illnesses.
Mặc dù cô ấy không bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm phế quản, cô ấy vẫn đeo khẩu trang để bảo vệ mình khỏi các bệnh về đường hô hấp khác.
Nghi vấn
If someone is affected by bronchitis, should they avoid strenuous exercise?
Nếu ai đó bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm phế quản, họ có nên tránh tập thể dục gắng sức không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is affected by bronchitis, isn't she?
Cô ấy bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm phế quản, phải không?
Phủ định
He isn't affected by bronchitis, is he?
Anh ấy không bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm phế quản, phải không?
Nghi vấn
They were affected by bronchitis last winter, weren't they?
Họ đã bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm phế quản vào mùa đông năm ngoái, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affected by bronchitis".

Chiến Dịch Chống Hút Thuốc Lá và Sức Khỏe Cộng Đồng

Ở các nước phương Tây, mối liên hệ giữa hút thuốc và bệnh viêm phế quản mãn tính rất được nhấn mạnh trong các chiến dịch y tế công cộng. Các chiến dịch này thường sử dụng hình ảnh chân thực về những người mắc bệnh hô hấp để cảnh báo về tác hại của thuốc lá, góp phần thay đổi nhận thức và văn hóa xã hội về việc hút thuốc.

'Sương Mù Tử Thần' ở Luân Đôn

Viêm phế quản có mối liên hệ lịch sử với ô nhiễm không khí công nghiệp. Sự kiện 'Đại Sương Mù' năm 1952 ở Luân Đôn là một ví dụ bi thảm, khi ô nhiễm than đá dày đặc đã khiến hàng ngàn người tử vong, phần lớn do các bệnh hô hấp cấp tính như viêm phế quản. Thảm kịch này đã thúc đẩy các đạo luật về không khí sạch đầu tiên trên thế giới.