affected by bronchitis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suffering from or showing the effects of bronchitis.
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng bởi hoặc có các triệu chứng của bệnh viêm phế quản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was severely affected by bronchitis and had to stay in bed for a week."
"Anh ấy bị viêm phế quản nặng và phải nằm trên giường cả tuần."
-
"Many children are affected by bronchitis during the winter months."
"Nhiều trẻ em bị viêm phế quản trong những tháng mùa đông."
-
"The elderly are more likely to be severely affected by bronchitis."
"Người già có nhiều khả năng bị viêm phế quản nặng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | affect | ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | affected | bị ảnh hưởng, bị tác động; giả tạo |
| Adjective | unaffected | không bị ảnh hưởng; chân thật, không kiểu cách |
| Noun | bronchitis | bệnh viêm phế quản |
| Adjective | bronchial | thuộc về phế quản |
| Adjective | bronchitic | thuộc (triệu chứng) viêm phế quản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng sức khỏe của một người. 'Affected' trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'bị mắc bệnh'. Nó nhấn mạnh rằng bệnh viêm phế quản đang tác động đến người đó.
Prepositions
'by' được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra ảnh hưởng. Trong trường hợp này, 'bronchitis' là tác nhân gây ra tình trạng 'affected'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely affected by bronchitis (bị viêm phế quản nặng)
-
mildly affected by bronchitis (bị viêm phế quản nhẹ)
-
chronically affected by bronchitis (bị viêm phế quản mãn tính)
-
acutely affected by bronchitis (bị viêm phế quản cấp tính)
-
be affected by bronchitis (bị viêm phế quản)
-
become affected by bronchitis (trở nên bị viêm phế quản)
-
remain affected by bronchitis (vẫn bị viêm phế quản)
-
patients affected by bronchitis (những bệnh nhân bị viêm phế quản)
-
children affected by bronchitis (trẻ em bị viêm phế quản)
-
smokers affected by bronchitis (những người hút thuốc bị viêm phế quản)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affected by bronchitis
Tính từBị ảnh hưởng bởi hoặc có các triệu chứng của bệnh viêm phế quản.
"He was severely affected by bronchitis and had to stay in bed for a week."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was affected by bronchitis, he had to stay home from school. |
Bởi vì anh ấy bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm phế quản, anh ấy phải ở nhà không đi học. |
| Phủ định | Even though she wasn't affected by bronchitis, she still wore a mask to protect herself from other respiratory illnesses. |
Mặc dù cô ấy không bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm phế quản, cô ấy vẫn đeo khẩu trang để bảo vệ mình khỏi các bệnh về đường hô hấp khác. |
| Nghi vấn | If someone is affected by bronchitis, should they avoid strenuous exercise? |
Nếu ai đó bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm phế quản, họ có nên tránh tập thể dục gắng sức không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is affected by bronchitis, isn't she? |
Cô ấy bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm phế quản, phải không? |
| Phủ định | He isn't affected by bronchitis, is he? |
Anh ấy không bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm phế quản, phải không? |
| Nghi vấn | They were affected by bronchitis last winter, weren't they? |
Họ đã bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm phế quản vào mùa đông năm ngoái, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affected by bronchitis".
