brooklet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small brook or stream.
Vietnamese Meaning
Một con suối nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children played by the brooklet on a warm summer day."
"Bọn trẻ chơi bên con suối nhỏ vào một ngày hè ấm áp."
-
"A tiny brooklet trickled down the hillside."
"Một con suối nhỏ tí tách chảy xuống sườn đồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "brooklet" mang sắc thái nhỏ nhắn và thường thơ mộng hơn so với "brook" hoặc "stream". Nó thường được sử dụng trong văn chương để miêu tả cảnh quan thiên nhiên yên bình và nên thơ. Sự khác biệt nằm ở kích thước và sắc thái biểu cảm; "brooklet" nhấn mạnh sự nhỏ bé, trong khi "brook" chỉ đơn giản là một dòng suối.
Prepositions
Khi sử dụng "by", nó thường ám chỉ vị trí cạnh suối (e.g., sitting by the brooklet). Khi dùng "near", nó chỉ vị trí gần con suối (e.g., a house near the brooklet).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny a tiny brooklet (một khe suối nhỏ xíu)
-
clear a clear brooklet (một suối nhỏ trong vắt)
-
babbling a babbling brooklet (một suối nhỏ róc rách)
-
trickles The brooklet trickles down the slope. (Suối nhỏ róc rách chảy xuống dốc.)
-
meanders The brooklet meanders through the field. (Khe suối nhỏ uốn lượn qua cánh đồng.)
Idioms
-
as clear as a brooklet
Trong vắt, thuần khiết như suối nhỏ (chỉ sự minh bạch, rõ ràng)
"The mountain air felt as clear as a brooklet."
(Không khí núi rừng cảm thấy trong lành như khe suối nhỏ.)
-
to follow the brooklet's course
Theo dòng chảy của suối nhỏ (ám chỉ việc đi theo con đường tự nhiên, không vội vã)
"We spent the afternoon following the brooklet's course to find the waterfall."
(Chúng tôi dành cả buổi chiều đi theo dòng chảy của suối nhỏ để tìm thác nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brooklet
danh từMột con suối nhỏ.
"The children played by the brooklet on a warm summer day."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hiker followed the brooklet upstream. |
Người đi bộ đường dài đi theo con suối nhỏ ngược dòng. |
| Phủ định | The pollution did not affect the brooklet's ecosystem. |
Sự ô nhiễm không ảnh hưởng đến hệ sinh thái của con suối nhỏ. |
| Nghi vấn | Does the brooklet provide fresh water for the village? |
Con suối nhỏ có cung cấp nước ngọt cho ngôi làng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a cottage by a brooklet, I would spend my days fishing there. |
Nếu tôi có một căn nhà nhỏ bên cạnh một con suối nhỏ, tôi sẽ dành cả ngày để câu cá ở đó. |
| Phủ định | If there weren't a brooklet nearby, the garden wouldn't be so lush. |
Nếu không có một con suối nhỏ gần đây, khu vườn sẽ không xanh tươi đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you build a small bridge if there were a brooklet running through your backyard? |
Bạn có xây một chiếc cầu nhỏ nếu có một con suối nhỏ chảy qua sân sau của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brooklet".
