(Top Banner Ad)
brooklet
B2
danh từ B2 Địa lý

brooklet

UK: /ˈbrʊklɪt/ • US: /ˈbrʊklət/

Nghĩa tiếng Việt

con suối nhỏ dòng suối nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small brook or stream.

Vietnamese Meaning

Một con suối nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children played by the brooklet on a warm summer day."

    "Bọn trẻ chơi bên con suối nhỏ vào một ngày hè ấm áp."

  • "A tiny brooklet trickled down the hillside."

    "Một con suối nhỏ tí tách chảy xuống sườn đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brook Dòng suối, khe suối (lớn hơn brooklet)
Verb brook Chịu đựng, chấp nhận, cam chịu (nghĩa cổ hoặc trang trọng)
Noun rivulet Suối nhỏ, dòng chảy nhỏ (từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brōkaz (wetland)
Old English
brōc (stream, torrent)
Middle English
brook + -let (diminutive suffix)
Modern English
brooklet

Nguồn gốc của 'Brooklet'

Từ gốc là 'brook' (suối, khe suối) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Hậu tố '-let' là một hậu tố mang nghĩa thu nhỏ, thường được dùng để chỉ vật hoặc người nhỏ bé (ví dụ: 'piglet' là lợn con, 'booklet' là sách mỏng). Do đó, 'brooklet' đơn giản có nghĩa là một dòng suối rất nhỏ.

Sự kết hợp kép

Trong khi 'brook' là một từ cổ chỉ dòng nước chảy tự nhiên, việc thêm '-let' giúp người nói nhấn mạnh sự bé bỏng, duyên dáng và thường là sự trong trẻo của dòng nước đó, khác biệt với một con suối hoặc sông lớn hơn.

Usage Note

Từ "brooklet" mang sắc thái nhỏ nhắn và thường thơ mộng hơn so với "brook" hoặc "stream". Nó thường được sử dụng trong văn chương để miêu tả cảnh quan thiên nhiên yên bình và nên thơ. Sự khác biệt nằm ở kích thước và sắc thái biểu cảm; "brooklet" nhấn mạnh sự nhỏ bé, trong khi "brook" chỉ đơn giản là một dòng suối.

Prepositions

by near

Khi sử dụng "by", nó thường ám chỉ vị trí cạnh suối (e.g., sitting by the brooklet). Khi dùng "near", nó chỉ vị trí gần con suối (e.g., a house near the brooklet).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brooklet
  • tiny a tiny brooklet
    (một khe suối nhỏ xíu)
  • clear a clear brooklet
    (một suối nhỏ trong vắt)
  • babbling a babbling brooklet
    (một suối nhỏ róc rách)
Verb + brooklet
  • trickles The brooklet trickles down the slope.
    (Suối nhỏ róc rách chảy xuống dốc.)
  • meanders The brooklet meanders through the field.
    (Khe suối nhỏ uốn lượn qua cánh đồng.)

Idioms

  • as clear as a brooklet

    Trong vắt, thuần khiết như suối nhỏ (chỉ sự minh bạch, rõ ràng)

    "The mountain air felt as clear as a brooklet."

    (Không khí núi rừng cảm thấy trong lành như khe suối nhỏ.)

  • to follow the brooklet's course

    Theo dòng chảy của suối nhỏ (ám chỉ việc đi theo con đường tự nhiên, không vội vã)

    "We spent the afternoon following the brooklet's course to find the waterfall."

    (Chúng tôi dành cả buổi chiều đi theo dòng chảy của suối nhỏ để tìm thác nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brooklet

danh từ
Lật mặt

Một con suối nhỏ.

"The children played by the brooklet on a warm summer day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hiker followed the brooklet upstream.
Người đi bộ đường dài đi theo con suối nhỏ ngược dòng.
Phủ định
The pollution did not affect the brooklet's ecosystem.
Sự ô nhiễm không ảnh hưởng đến hệ sinh thái của con suối nhỏ.
Nghi vấn
Does the brooklet provide fresh water for the village?
Con suối nhỏ có cung cấp nước ngọt cho ngôi làng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a cottage by a brooklet, I would spend my days fishing there.
Nếu tôi có một căn nhà nhỏ bên cạnh một con suối nhỏ, tôi sẽ dành cả ngày để câu cá ở đó.
Phủ định
If there weren't a brooklet nearby, the garden wouldn't be so lush.
Nếu không có một con suối nhỏ gần đây, khu vườn sẽ không xanh tươi đến vậy.
Nghi vấn
Would you build a small bridge if there were a brooklet running through your backyard?
Bạn có xây một chiếc cầu nhỏ nếu có một con suối nhỏ chảy qua sân sau của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brooklet".

Biểu tượng Thơ ca

Trong thơ ca và nghệ thuật lãng mạn phương Tây, 'brooklet' thường được sử dụng như một hình ảnh đại diện cho sự tĩnh lặng, sự trôi chảy của thời gian, hoặc là nơi ẩn náu thần tiên, tách biệt khỏi thế giới ồn ào.

Âm thanh thư giãn tự nhiên

Âm thanh róc rách của 'brooklet' (babbling brooklet) được khoa học công nhận là một dạng 'tiếng ồn trắng' tự nhiên (natural white noise). Nó được sử dụng phổ biến trong các bản thu âm thiền định, giúp cải thiện sự tập trung và chất lượng giấc ngủ.