waterfall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cascade of water falling from a height, formed when a river or stream flows over a precipice or steep incline.
Vietnamese Meaning
Thác nước, dòng nước đổ từ trên cao xuống, hình thành khi sông hoặc suối chảy qua vách đá hoặc dốc đứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We visited a beautiful waterfall in Yosemite National Park."
"Chúng tôi đã tham quan một thác nước tuyệt đẹp ở Công viên Quốc gia Yosemite."
-
"The sound of the waterfall was deafening."
"Âm thanh của thác nước rất lớn, gần như làm điếc tai."
-
"Many tourists visit the waterfall every year."
"Nhiều khách du lịch đến thăm thác nước mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, đẹp mắt. Khác với 'cascade' có thể chỉ những dòng nước nhỏ hơn, không nhất thiết đổ từ độ cao lớn.
Prepositions
* **at:** Dùng để chỉ vị trí chung chung của một người hoặc vật ở thác nước. Ví dụ: 'We stopped at the waterfall to take some pictures.'
* **near:** Chỉ vị trí gần thác nước. Ví dụ: 'The hotel is near the waterfall.'
* **behind:** Chỉ vị trí ở phía sau thác nước. Ví dụ: 'There is a cave behind the waterfall.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
spectacular a spectacular waterfall (một thác nước ngoạn mục)
-
majestic a majestic waterfall (một thác nước hùng vĩ)
-
powerful a powerful waterfall (một thác nước mạnh mẽ)
-
roaring a roaring waterfall (một thác nước gầm thét (với tiếng ồn lớn))
-
cascading a cascading waterfall (một thác nước đổ ào ạt)
-
visit visit a waterfall (thăm một thác nước)
-
see see a waterfall (nhìn thấy một thác nước)
- admire
-
admire admire a waterfall (chiêm ngưỡng thác nước)
-
plunge over water plunges over the waterfall (nước đổ ào xuống thác)
-
mist waterfall mist (hơi sương từ thác nước)
-
sound the sound of a waterfall (âm thanh của thác nước)
-
trail a waterfall trail (đường mòn dẫn đến thác nước)
Idioms
-
a waterfall of tears
một dòng nước mắt tuôn trào; khóc rất nhiều và liên tục
"After hearing the sad news, she cried a waterfall of tears."
(Sau khi nghe tin buồn, cô ấy đã khóc như một dòng thác nước mắt.)
-
a waterfall of information/data
một lượng lớn thông tin/dữ liệu đổ về liên tục, không ngừng
"The new project generated a waterfall of data that needed to be analyzed quickly."
(Dự án mới tạo ra một lượng dữ liệu khổng lồ đổ về liên tục, cần được phân tích nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waterfall
Danh từThác nước, dòng nước đổ từ trên cao xuống, hình thành khi sông hoặc suối chảy qua vách đá hoặc dốc đứng.
"We visited a beautiful waterfall in Yosemite National Park."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Niagara Falls, which attracts millions of tourists every year, is a magnificent waterfall. |
Thác Niagara, nơi thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm, là một thác nước hùng vĩ. |
| Phủ định | That isn't the waterfall that I was expecting to see. |
Đó không phải là thác nước mà tôi mong đợi được thấy. |
| Nghi vấn | Is that the waterfall where the famous scene was filmed? |
Đó có phải là thác nước nơi cảnh quay nổi tiếng được quay không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting waterfalls is a wonderful experience. |
Tham quan thác nước là một trải nghiệm tuyệt vời. |
| Phủ định | He dislikes visiting waterfalls during the rainy season. |
Anh ấy không thích tham quan thác nước vào mùa mưa. |
| Nghi vấn | Is photographing waterfalls your favorite hobby? |
Chụp ảnh thác nước có phải là sở thích yêu thích của bạn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should visit the waterfall this weekend. |
Chúng ta nên đến thăm thác nước vào cuối tuần này. |
| Phủ định | You cannot swim near the waterfall; it's too dangerous. |
Bạn không thể bơi gần thác nước; nó quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Could there be a hidden cave behind the waterfall? |
Liệu có thể có một hang động bí mật phía sau thác nước không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains heavily, the waterfall will become more powerful. |
Nếu trời mưa lớn, thác nước sẽ trở nên mạnh mẽ hơn. |
| Phủ định | If it doesn't rain for weeks, the waterfall won't be as impressive. |
Nếu không mưa trong nhiều tuần, thác nước sẽ không còn ấn tượng nữa. |
| Nghi vấn | Will the waterfall dry up if the drought continues? |
Liệu thác nước có cạn kiệt nếu hạn hán tiếp diễn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains heavily in the mountains, the waterfall becomes more powerful. |
Nếu trời mưa lớn ở vùng núi, thác nước trở nên mạnh mẽ hơn. |
| Phủ định | If the river doesn't have enough water, the waterfall doesn't flow strongly. |
Nếu sông không có đủ nước, thác nước không chảy mạnh. |
| Nghi vấn | If the weather is dry for a long time, does the waterfall dry up? |
Nếu thời tiết khô hạn trong một thời gian dài, thác nước có bị khô cạn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a beautiful waterfall near my house. |
Có một thác nước tuyệt đẹp gần nhà tôi. |
| Phủ định | Isn't there a waterfall in this area? |
Không phải có một thác nước ở khu vực này sao? |
| Nghi vấn | Is there a waterfall we can visit today? |
Có thác nước nào chúng ta có thể ghé thăm hôm nay không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The waterfall is a popular tourist attraction. |
Thác nước là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng. |
| Phủ định | This waterfall is not very high. |
Thác nước này không cao lắm. |
| Nghi vấn | Is there a waterfall near here? |
Có thác nước nào gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterfall".
