(Top Banner Ad)
waterfall
B1
Danh từ B1 Địa lý, Du lịch

waterfall

UK: /ˈwɔːtə(r)ˌfɔːl/ • US: /ˈwɔːtərˌfɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

thác thác nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cascade of water falling from a height, formed when a river or stream flows over a precipice or steep incline.

Vietnamese Meaning

Thác nước, dòng nước đổ từ trên cao xuống, hình thành khi sông hoặc suối chảy qua vách đá hoặc dốc đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We visited a beautiful waterfall in Yosemite National Park."

    "Chúng tôi đã tham quan một thác nước tuyệt đẹp ở Công viên Quốc gia Yosemite."

  • "The sound of the waterfall was deafening."

    "Âm thanh của thác nước rất lớn, gần như làm điếc tai."

  • "Many tourists visit the waterfall every year."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm thác nước mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước; mặt nước
Verb water tưới nước; cấp nước
Verb fall rơi; ngã; giảm xuống
Noun fall sự rơi; mùa thu; thác nước nhỏ (thường dùng trong văn học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæter-feall
Middle English
waterfal
Modern English
waterfall

Nguồn Gốc Đơn Giản

Từ 'waterfall' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'water' (nước) và 'fall' (rơi, đổ). Nó miêu tả chính xác hiện tượng tự nhiên khi nước từ sông, suối chảy qua vách đá và đổ xuống từ một độ cao nhất định. Khái niệm này đã tồn tại từ thời Old English (tiếng Anh cổ) với dạng 'wæter-feall', và sau đó phát triển thành 'waterfal' trong tiếng Anh Trung cổ trước khi trở thành 'waterfall' như ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, đẹp mắt. Khác với 'cascade' có thể chỉ những dòng nước nhỏ hơn, không nhất thiết đổ từ độ cao lớn.

Prepositions

at near behind

* **at:** Dùng để chỉ vị trí chung chung của một người hoặc vật ở thác nước. Ví dụ: 'We stopped at the waterfall to take some pictures.'
* **near:** Chỉ vị trí gần thác nước. Ví dụ: 'The hotel is near the waterfall.'
* **behind:** Chỉ vị trí ở phía sau thác nước. Ví dụ: 'There is a cave behind the waterfall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waterfall
  • spectacular a spectacular waterfall
    (một thác nước ngoạn mục)
  • majestic a majestic waterfall
    (một thác nước hùng vĩ)
  • powerful a powerful waterfall
    (một thác nước mạnh mẽ)
  • roaring a roaring waterfall
    (một thác nước gầm thét (với tiếng ồn lớn))
  • cascading a cascading waterfall
    (một thác nước đổ ào ạt)
Verb + waterfall
  • visit visit a waterfall
    (thăm một thác nước)
  • see see a waterfall
    (nhìn thấy một thác nước)
  • admire
  • admire admire a waterfall
    (chiêm ngưỡng thác nước)
  • plunge over water plunges over the waterfall
    (nước đổ ào xuống thác)
waterfall + Noun
  • mist waterfall mist
    (hơi sương từ thác nước)
  • sound the sound of a waterfall
    (âm thanh của thác nước)
  • trail a waterfall trail
    (đường mòn dẫn đến thác nước)

Idioms

  • a waterfall of tears

    một dòng nước mắt tuôn trào; khóc rất nhiều và liên tục

    "After hearing the sad news, she cried a waterfall of tears."

    (Sau khi nghe tin buồn, cô ấy đã khóc như một dòng thác nước mắt.)

  • a waterfall of information/data

    một lượng lớn thông tin/dữ liệu đổ về liên tục, không ngừng

    "The new project generated a waterfall of data that needed to be analyzed quickly."

    (Dự án mới tạo ra một lượng dữ liệu khổng lồ đổ về liên tục, cần được phân tích nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waterfall

Danh từ
Lật mặt

Thác nước, dòng nước đổ từ trên cao xuống, hình thành khi sông hoặc suối chảy qua vách đá hoặc dốc đứng.

"We visited a beautiful waterfall in Yosemite National Park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Niagara Falls, which attracts millions of tourists every year, is a magnificent waterfall.
Thác Niagara, nơi thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm, là một thác nước hùng vĩ.
Phủ định
That isn't the waterfall that I was expecting to see.
Đó không phải là thác nước mà tôi mong đợi được thấy.
Nghi vấn
Is that the waterfall where the famous scene was filmed?
Đó có phải là thác nước nơi cảnh quay nổi tiếng được quay không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting waterfalls is a wonderful experience.
Tham quan thác nước là một trải nghiệm tuyệt vời.
Phủ định
He dislikes visiting waterfalls during the rainy season.
Anh ấy không thích tham quan thác nước vào mùa mưa.
Nghi vấn
Is photographing waterfalls your favorite hobby?
Chụp ảnh thác nước có phải là sở thích yêu thích của bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should visit the waterfall this weekend.
Chúng ta nên đến thăm thác nước vào cuối tuần này.
Phủ định
You cannot swim near the waterfall; it's too dangerous.
Bạn không thể bơi gần thác nước; nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Could there be a hidden cave behind the waterfall?
Liệu có thể có một hang động bí mật phía sau thác nước không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains heavily, the waterfall will become more powerful.
Nếu trời mưa lớn, thác nước sẽ trở nên mạnh mẽ hơn.
Phủ định
If it doesn't rain for weeks, the waterfall won't be as impressive.
Nếu không mưa trong nhiều tuần, thác nước sẽ không còn ấn tượng nữa.
Nghi vấn
Will the waterfall dry up if the drought continues?
Liệu thác nước có cạn kiệt nếu hạn hán tiếp diễn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains heavily in the mountains, the waterfall becomes more powerful.
Nếu trời mưa lớn ở vùng núi, thác nước trở nên mạnh mẽ hơn.
Phủ định
If the river doesn't have enough water, the waterfall doesn't flow strongly.
Nếu sông không có đủ nước, thác nước không chảy mạnh.
Nghi vấn
If the weather is dry for a long time, does the waterfall dry up?
Nếu thời tiết khô hạn trong một thời gian dài, thác nước có bị khô cạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a beautiful waterfall near my house.
Có một thác nước tuyệt đẹp gần nhà tôi.
Phủ định
Isn't there a waterfall in this area?
Không phải có một thác nước ở khu vực này sao?
Nghi vấn
Is there a waterfall we can visit today?
Có thác nước nào chúng ta có thể ghé thăm hôm nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waterfall is a popular tourist attraction.
Thác nước là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
Phủ định
This waterfall is not very high.
Thác nước này không cao lắm.
Nghi vấn
Is there a waterfall near here?
Có thác nước nào gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterfall".

Kỳ Quan Thiên Nhiên và Điểm Du Lịch Hấp Dẫn

Thác nước thường được coi là một trong những kỳ quan thiên nhiên ngoạn mục nhất thế giới. Chúng thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến chiêm ngưỡng vẻ đẹp hùng vĩ và sức mạnh của nước. Các thác nước nổi tiếng như Thác Niagara (Bắc Mỹ), Thác Victoria (Châu Phi) hay Thác Iguazu (Nam Mỹ) là những điểm đến du lịch mang tính biểu tượng, đóng vai trò quan trọng trong ngành du lịch và kinh tế địa phương.

Biểu Tượng trong Nghệ Thuật và Phong Thủy

Trong nhiều nền văn hóa, thác nước là biểu tượng của sức mạnh, vẻ đẹp tự nhiên, sự thanh lọc và đổi mới. Chúng thường xuất hiện trong tranh vẽ, thơ ca, và âm nhạc như một nguồn cảm hứng dạt dào. Trong phong thủy Á Đông, hình ảnh thác nước hoặc đài phun nước được tin là mang lại sự thịnh vượng, tài lộc và năng lượng tích cực cho ngôi nhà hoặc không gian sống, tượng trưng cho dòng chảy của tiền bạc và cơ hội.