(Top Banner Ad)
brook
B1
Danh từ B1 Địa lý, Đời sống hàng ngày

brook

UK: /brʊk/ • US: /brʊk/

Nghĩa tiếng Việt

suối dòng suối nhỏ chịu đựng (trong cấu trúc phủ định)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small natural stream of fresh water.

Vietnamese Meaning

Một dòng suối nhỏ tự nhiên nước ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They sat by the brook, listening to the water flow."

    "Họ ngồi bên bờ suối, lắng nghe tiếng nước chảy."

  • "The village is located near a clear brook."

    "Ngôi làng nằm gần một con suối trong vắt."

  • "He will brook no interference in his affairs."

    "Anh ấy sẽ không chịu đựng bất kỳ sự can thiệp nào vào công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brook suối nhỏ, lạch nước
Verb brook chịu đựng, dung thứ (thường dùng ở thể phủ định)
Noun brooklet suối rất nhỏ, lạch nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (Noun)
*bʰreg-
Proto-Germanic (Noun)
*brōkaz
Old English (Noun)
brōc
Old English (Verb)
brūcan
Modern English
brook

Dòng suối 'phá vỡ' đất đai

Danh từ 'brook' (con suối) có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'phá vỡ'. Người xưa hình dung con suối là dòng nước 'phá vỡ' hoặc len lỏi qua mặt đất để tạo ra lối đi riêng của nó.

'Chịu đựng' từ việc 'sử dụng'

Động từ 'brook' (chịu đựng, dung thứ) lại có một nguồn gốc hoàn toàn khác. Nó bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ 'brūcan', có nghĩa là 'sử dụng' hoặc 'tận hưởng'. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển thành 'tiêu hóa' thức ăn, rồi dần dần mang nghĩa bóng là 'chịu đựng' hoặc 'nuốt' một sự xúc phạm.

Usage Note

Từ 'brook' thường dùng để chỉ những dòng suối nhỏ, nông và có dòng chảy chậm, thường chảy qua các vùng nông thôn hoặc rừng núi. Nó có kích thước nhỏ hơn một con sông (river). 'Stream' là một từ đồng nghĩa, nhưng 'brook' mang sắc thái thơ mộng và yên bình hơn.

Prepositions

across by in

across (băng qua): chỉ sự di chuyển hoặc vị trí từ bên này sang bên kia của con suối. by (bên cạnh): chỉ vị trí gần con suối. in (trong): thường dùng khi nói về việc ở trong nước của con suối.

Collocations (Từ đi kèm)

Will not brook + Noun
  • no brook no delay
    (không chấp nhận bất kỳ sự trì hoãn nào)
  • no brook no interference
    (không dung thứ cho bất kỳ sự can thiệp nào)
  • no brook no argument
    (không chấp nhận bất kỳ sự tranh cãi nào)
  • no brook no dissent
    (không khoan nhượng cho bất kỳ sự bất đồng nào)
Adjective + brook
  • babbling brook
    (con suối róc rách)
  • clear brook
    (con suối trong vắt)
  • gurgling brook
    (con suối chảy ùng ục)
  • shallow brook
    (con suối cạn)

Idioms

  • to brook no [something]

    Không chấp nhận, không dung thứ cho một điều gì đó; tỏ thái độ rất cứng rắn.

    "The manager made it clear that he would brook no insubordination."

    (Người quản lý đã nói rõ rằng ông sẽ không dung thứ cho bất kỳ hành vi không tuân lệnh nào.)

  • to brook no rival

    Không chấp nhận đối thủ, không có đối thủ cạnh tranh (về quyền lực, tài năng, v.v.).

    "As the top company in the industry, it brooks no rival in innovation."

    (Là công ty hàng đầu trong ngành, nó không có đối thủ về sự đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brook

Danh từ
Lật mặt

Một dòng suối nhỏ tự nhiên nước ngọt.

"They sat by the brook, listening to the water flow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brook".

Suối trong Văn học & Thơ ca

Trong văn hóa phương Tây, những con suối (brooks) thường là biểu tượng của sự yên bình, trong trẻo và dòng chảy của sự sống. Nhiều nhà thơ nổi tiếng như Alfred Tennyson ("The Brook") và Robert Frost đã dùng hình ảnh con suối để gợi lên cảm giác về thiên nhiên hoang sơ, sự tĩnh lặng và sự trôi đi của thời gian.

Sự trang trọng của động từ 'brook'

Động từ 'brook' (chịu đựng) rất trang trọng và có phần cổ xưa. Bạn sẽ hiếm khi nghe nó trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết, văn học, hoặc trong lời nói của những người muốn thể hiện quyền uy và sự dứt khoát, ví dụ như một vị vua tuyên bố 'I will brook no dissent' (Ta sẽ không dung thứ cho sự chống đối).