(Top Banner Ad)
rill
B2
danh từ B2 Địa lý, Khoa học Môi trường

rill

UK: /rɪl/ • US: /rɪl/

Nghĩa tiếng Việt

khe nước nhỏ rãnh nước nhỏ dòng chảy nhỏ suối nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small stream; a narrow channel worn in the earth by running water.

Vietnamese Meaning

Một dòng suối nhỏ; một kênh hẹp bị xói mòn trên mặt đất do nước chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rainwater flowed down the rill, carrying soil with it."

    "Nước mưa chảy xuống dòng suối nhỏ, mang theo đất."

  • "The children played by the rill in the woods."

    "Những đứa trẻ chơi bên dòng suối nhỏ trong rừng."

  • "After the storm, many rills appeared on the hillside."

    "Sau cơn bão, nhiều dòng suối nhỏ xuất hiện trên sườn đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rill Dòng suối nhỏ; khe nước; rãnh nhỏ do nước chảy tạo thành
Verb rill Chảy thành dòng nhỏ; chảy róc rách; tạo thành rãnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rila-
Low German / Dutch
rille / ril
Middle English
ril
English
rill

Nguồn gốc dòng chảy nhỏ

Từ 'rill' có một lịch sử tương đối thẳng thắn. Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung Cổ (Middle English) dưới dạng 'ril'. Các nhà ngôn ngữ học cho rằng từ này có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Hạ Đức (Low German) hoặc tiếng Hà Lan cổ (Old Dutch), nơi các từ như 'rille' hay 'ril' đã được sử dụng để chỉ 'dòng suối nhỏ' hoặc 'kênh dẫn nước'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ đã được giữ nguyên vẹn qua nhiều thế kỷ, liên quan đến dòng chảy nhỏ và tự nhiên.

Usage Note

Từ 'rill' thường được sử dụng để mô tả các dòng nước nhỏ hơn nhiều so với các con sông hoặc suối lớn. Nó nhấn mạnh đến kích thước nhỏ và thường đề cập đến các kênh xói mòn do nước chảy tạo ra, đặc biệt sau mưa lớn. Nó có thể mang ý nghĩa về sự tạm thời hoặc nhỏ bé.

Prepositions

down along

'down the rill' mô tả sự di chuyển dọc theo dòng suối nhỏ, thường là từ trên cao xuống thấp. 'along the rill' mô tả sự di chuyển hoặc tồn tại song song với dòng suối nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rill
  • clear a clear rill
    (một dòng suối nhỏ trong vắt)
  • tiny a tiny rill
    (một dòng suối rất nhỏ)
  • murmuring a murmuring rill
    (một dòng suối nhỏ chảy rì rầm)
  • winding a winding rill
    (một dòng suối nhỏ uốn lượn)
Rill + Verb
  • flows the rill flows
    (dòng suối nhỏ chảy)
  • trickles the rill trickles
    (dòng suối nhỏ chảy róc rách)
  • meanders the rill meanders
    (dòng suối nhỏ uốn khúc)
Preposition + rill
  • along along the rill
    (dọc theo dòng suối nhỏ)
  • by by the rill
    (bên cạnh dòng suối nhỏ)

Idioms

  • a rill of tears

    một dòng lệ tuôn chảy nhỏ và liên tục (ý nghĩa ẩn dụ, thường trong văn học)

    "A rill of tears traced paths down her dusty cheeks as she recounted her story."

    (Một dòng lệ nhỏ đã vạch thành đường trên gò má bụi bặm của cô khi cô kể lại câu chuyện của mình.)

  • the gentle rill

    dòng suối nhỏ êm đềm (một cụm từ miêu tả phổ biến, đặc biệt trong thơ ca)

    "The sound of the gentle rill was the only noise in the quiet forest, bringing a sense of peace."

    (Tiếng dòng suối nhỏ êm đềm là âm thanh duy nhất trong khu rừng tĩnh lặng, mang lại cảm giác bình yên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rill

danh từ
Lật mặt

Một dòng suối nhỏ; một kênh hẹp bị xói mòn trên mặt đất do nước chảy.

"Rainwater flowed down the rill, carrying soil with it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rill flows gently, doesn't it?
Con rạch chảy nhẹ nhàng, phải không?
Phủ định
The rill isn't very deep, is it?
Con rạch không sâu lắm, phải không?
Nghi vấn
There is a rill nearby, isn't there?
Có một con rạch gần đây, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rill".

Biểu tượng của sự thanh bình và thiên nhiên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thơ ca, hội họa và văn học miêu tả thiên nhiên, 'rill' thường được sử dụng để gợi lên hình ảnh về sự yên bình, tĩnh lặng và vẻ đẹp thuần khiết của thiên nhiên. Nó đại diện cho một phần nhỏ bé nhưng quan trọng của cảnh quan tự nhiên, mang lại cảm giác thư thái và nguồn cảm hứng cho con người.

Sự sống và nguồn cảm hứng

Dù chỉ là một dòng suối nhỏ, 'rill' vẫn là một phần thiết yếu của hệ sinh thái, cung cấp nguồn nước cho cây cối và sinh vật. Trong nhiều câu chuyện hoặc mô tả, 'rill' có thể là điểm khởi đầu cho một hành trình, một nơi ẩn náu yên bình, hoặc một nguồn nước làm mới tinh thần, tượng trưng cho sự tiếp nối của cuộc sống và nguồn cảm hứng bất tận từ tự nhiên.