(Top Banner Ad)
streamlet
C1
noun C1 Địa lý, Tự nhiên

streamlet

UK: /ˈstriːmlət/ • US: /ˈstriːmlət/

Nghĩa tiếng Việt

dòng suối nhỏ khe nước nhỏ rãnh nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small stream; a rill.

Vietnamese Meaning

Một dòng suối nhỏ; một dòng chảy nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A tiny streamlet trickled down the hillside."

    "Một dòng suối nhỏ xíu róc rách chảy xuống sườn đồi."

  • "The streamlet was so clear, you could see the pebbles at the bottom."

    "Dòng suối nhỏ trong đến nỗi bạn có thể nhìn thấy những viên sỏi dưới đáy."

  • "The children splashed and played in the shallow streamlet."

    "Bọn trẻ vẫy vùng và chơi đùa trong dòng suối nhỏ nông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stream dòng suối, dòng chảy
Adjective streamy có nhiều suối, chảy mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

English
stream
English
-let (suffix denoting smallness)
English
streamlet

Nguồn gốc của 'streamlet'

Từ 'streamlet' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-let' (có nghĩa là 'nhỏ', 'bé') vào từ 'stream' (dòng suối). Vì vậy, 'streamlet' đơn giản chỉ là một dòng suối nhỏ. Nó thường gợi lên hình ảnh một dòng nước trong lành, yên bình chảy qua một vùng quê.

Usage Note

Từ 'streamlet' dùng để chỉ một con suối rất nhỏ, thường nhỏ hơn một dòng suối (stream) thông thường. Nó có thể là một nhánh nhỏ của một con suối lớn hơn hoặc một dòng chảy riêng biệt. Sự khác biệt chính với 'stream' là kích thước. 'Rill' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'rill' thường ám chỉ một dòng chảy nhỏ hơn và nông hơn so với 'streamlet', thường do mưa hoặc tuyết tan tạo thành trên bề mặt đất.

Prepositions

along through into

Việc sử dụng giới từ tùy thuộc vào ngữ cảnh:
- 'along' (dọc theo): diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí song song với streamlet (ví dụ: 'We walked along the streamlet').
- 'through' (xuyên qua): diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí băng ngang streamlet (ví dụ: 'The water flows through the streamlet').
- 'into' (vào): diễn tả sự di chuyển vào streamlet (ví dụ: 'The rain flowed into the streamlet').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + streamlet
  • babbling babbling streamlet
    (dòng suối nhỏ róc rách)
  • clear clear streamlet
    (dòng suối nhỏ trong vắt)
  • mountain mountain streamlet
    (dòng suối nhỏ trên núi)
Verb + streamlet
  • flow water flows in the streamlet
    (nước chảy trong dòng suối nhỏ)
  • meander a streamlet meanders through the valley
    (một dòng suối nhỏ uốn lượn qua thung lũng)

Idioms

  • Every little helps, as the old woman said when she pissed in the streamlet.

    Góp gió thành bão; Một chút đóng góp nhỏ cũng có giá trị.

    "We all need to donate a little money to help the victims of the earthquake. Every little helps, as the old woman said when she pissed in the streamlet."

    (Tất cả chúng ta cần quyên góp một ít tiền để giúp đỡ các nạn nhân của trận động đất. Góp gió thành bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streamlet

noun
Lật mặt

Một dòng suối nhỏ; một dòng chảy nhỏ.

"A tiny streamlet trickled down the hillside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a streamlet flows through the meadow is a beautiful sight.
Việc một dòng suối nhỏ chảy qua đồng cỏ là một cảnh tượng đẹp.
Phủ định
Whether the streamlet will dry up in the summer is uncertain.
Việc con suối nhỏ có cạn vào mùa hè hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the streamlet is so shallow is a mystery.
Tại sao dòng suối nhỏ lại cạn như vậy là một điều bí ẩn.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the drought, the hikers had followed the streamlet that trickled down the mountain.
Trước khi có hạn hán, những người đi bộ đường dài đã đi theo con suối nhỏ chảy xuống núi.
Phủ định
She had not seen such a tiny streamlet before she visited the remote valley.
Cô ấy chưa từng thấy một dòng suối nhỏ như vậy trước khi đến thăm thung lũng hẻo lánh.
Nghi vấn
Had the children ever played by the streamlet before the new park was built?
Lũ trẻ đã từng chơi bên con suối nhỏ trước khi công viên mới được xây dựng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streamlet".

Hình ảnh dòng suối nhỏ trong văn hóa

Dòng suối nhỏ thường được sử dụng trong văn học và nghệ thuật phương Tây như một biểu tượng của sự trong lành, yên bình và sự sống. Nó thường đại diện cho một nơi trốn thoát khỏi sự ồn ào và căng thẳng của cuộc sống thành thị.