bouillon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A clear, seasoned broth made by simmering meat, poultry, fish, or vegetables in water.
Vietnamese Meaning
Nước dùng trong, được nêm gia vị, làm bằng cách ninh thịt, gia cầm, cá hoặc rau củ trong nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef used chicken bouillon as a base for the soup."
"Đầu bếp đã dùng nước dùng gà làm nền cho món súp."
-
"She added a cube of vegetable bouillon to the hot water."
"Cô ấy đã thêm một viên nước dùng rau củ vào nước nóng."
-
"This bouillon is low in sodium."
"Nước dùng này ít natri."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bouillon | |
| Verb | boil | |
| Noun | boiler | |
| Noun | bouillabaisse |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bouillon thường dùng làm nền cho súp, nước sốt, hoặc có thể uống trực tiếp. Nó nhẹ hơn và trong hơn stock. Khác với 'broth' có thể chứa các thành phần rắn, bouillon thường chỉ là chất lỏng đã được lọc.
Prepositions
'in bouillon' diễn tả việc một nguyên liệu nào đó được nấu hoặc ngâm trong nước dùng. 'with bouillon' diễn tả việc món ăn được làm có sử dụng nước dùng bouillon như một thành phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dissolve a bouillon cube in water (hòa tan một viên nước dùng vào nước)
-
add bouillon powder to the soup (thêm bột nêm vào súp)
-
make bouillon from scratch (tự nấu nước dùng từ nguyên liệu tươi)
-
beef bouillon (nước dùng bò)
-
chicken bouillon (nước dùng gà)
-
vegetable bouillon (nước dùng rau củ)
-
bouillon cube (viên súp cô đặc, viên hạt nêm)
-
bouillon powder (bột nêm, bột nước dùng)
-
bouillon granules (hạt nêm)
Idioms
-
Restaurant Bouillon
Không phải là một thành ngữ, mà là một loại hình nhà hàng bình dân ở Paris, nổi tiếng từ cuối thế kỷ 19, phục vụ các món ăn truyền thống của Pháp với giá cả phải chăng.
"When we're in Paris, let's have an authentic, affordable meal at a classic Restaurant Bouillon."
(Khi nào đến Paris, chúng ta hãy ăn một bữa thật chuẩn vị và hợp túi tiền tại một nhà hàng Bouillon cổ điển nhé.)
-
To reduce something to a bouillon cube
Rút gọn một ý tưởng, câu chuyện hoặc vấn đề phức tạp thành dạng cô đọng, súc tích nhất, đôi khi làm mất đi các sắc thái quan trọng.
"His report reduced the complex market analysis to a bouillon cube, and the board missed all the important details."
(Báo cáo của anh ấy đã cô đọng bản phân tích thị trường phức tạp lại thành một 'viên súp', và kết quả là ban giám đốc đã bỏ lỡ tất cả các chi tiết quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bouillon
nounNước dùng trong, được nêm gia vị, làm bằng cách ninh thịt, gia cầm, cá hoặc rau củ trong nước.
"The chef used chicken bouillon as a base for the soup."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bouillon is perfect for making soup. |
Nước dùng này rất phù hợp để nấu súp. |
| Phủ định | That is not the bouillon I wanted; it tastes too salty. |
Đó không phải là nước dùng tôi muốn; nó có vị quá mặn. |
| Nghi vấn | Is this bouillon what you used to make the delicious sauce? |
Đây có phải là nước dùng mà bạn đã dùng để làm nước sốt ngon tuyệt không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you add bouillon to the soup, it tastes richer. |
Nếu bạn thêm nước dùng bouillon vào súp, nó sẽ có vị đậm đà hơn. |
| Phủ định | If the soup lacks flavor, bouillon doesn't always fix it. |
Nếu súp thiếu hương vị, bouillon không phải lúc nào cũng khắc phục được. |
| Nghi vấn | If you use too much salt, does bouillon make the soup too salty? |
Nếu bạn dùng quá nhiều muối, bouillon có làm cho súp quá mặn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bouillon".
