(Top Banner Ad)
bouillon
B1
noun B1 Ẩm thực

bouillon

UK: /ˈbuːjɒn/ • US: /buːˈjɒn/

Nghĩa tiếng Việt

nước dùng (trong) nước hầm (trong)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clear, seasoned broth made by simmering meat, poultry, fish, or vegetables in water.

Vietnamese Meaning

Nước dùng trong, được nêm gia vị, làm bằng cách ninh thịt, gia cầm, cá hoặc rau củ trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef used chicken bouillon as a base for the soup."

    "Đầu bếp đã dùng nước dùng gà làm nền cho món súp."

  • "She added a cube of vegetable bouillon to the hot water."

    "Cô ấy đã thêm một viên nước dùng rau củ vào nước nóng."

  • "This bouillon is low in sodium."

    "Nước dùng này ít natri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bouillon
Verb boil
Noun boiler
Noun bouillabaisse

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*beu-
Latin
bullīre
Old French
boillir
French
bouillon
English
bouillon

Từ 'Sôi Sục' đến 'Nước Dùng'

Từ 'bouillon' có nguồn gốc rất thú vị, bắt nguồn từ hành động và âm thanh của nước sôi. Trong tiếng Latin, 'bullīre' có nghĩa là 'sủi bọt' hoặc 'sôi'. Từ này phát triển thành 'bouillir' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'đun sôi'. 'Bouillon' chính là danh từ của hành động này, chỉ món 'nước dùng' được tạo ra từ việc đun sôi các nguyên liệu. Vì vậy, mỗi khi bạn dùng từ 'bouillon', hãy nhớ rằng nó mang trong mình âm thanh 'sôi sùng sục' của một nồi súp nóng hổi.

Usage Note

Bouillon thường dùng làm nền cho súp, nước sốt, hoặc có thể uống trực tiếp. Nó nhẹ hơn và trong hơn stock. Khác với 'broth' có thể chứa các thành phần rắn, bouillon thường chỉ là chất lỏng đã được lọc.

Prepositions

in with

'in bouillon' diễn tả việc một nguyên liệu nào đó được nấu hoặc ngâm trong nước dùng. 'with bouillon' diễn tả việc món ăn được làm có sử dụng nước dùng bouillon như một thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bouillon
  • dissolve a bouillon cube in water
    (hòa tan một viên nước dùng vào nước)
  • add bouillon powder to the soup
    (thêm bột nêm vào súp)
  • make bouillon from scratch
    (tự nấu nước dùng từ nguyên liệu tươi)
Type of bouillon
  • beef bouillon
    (nước dùng bò)
  • chicken bouillon
    (nước dùng gà)
  • vegetable bouillon
    (nước dùng rau củ)
bouillon + Noun
  • bouillon cube
    (viên súp cô đặc, viên hạt nêm)
  • bouillon powder
    (bột nêm, bột nước dùng)
  • bouillon granules
    (hạt nêm)

Idioms

  • Restaurant Bouillon

    Không phải là một thành ngữ, mà là một loại hình nhà hàng bình dân ở Paris, nổi tiếng từ cuối thế kỷ 19, phục vụ các món ăn truyền thống của Pháp với giá cả phải chăng.

    "When we're in Paris, let's have an authentic, affordable meal at a classic Restaurant Bouillon."

    (Khi nào đến Paris, chúng ta hãy ăn một bữa thật chuẩn vị và hợp túi tiền tại một nhà hàng Bouillon cổ điển nhé.)

  • To reduce something to a bouillon cube

    Rút gọn một ý tưởng, câu chuyện hoặc vấn đề phức tạp thành dạng cô đọng, súc tích nhất, đôi khi làm mất đi các sắc thái quan trọng.

    "His report reduced the complex market analysis to a bouillon cube, and the board missed all the important details."

    (Báo cáo của anh ấy đã cô đọng bản phân tích thị trường phức tạp lại thành một 'viên súp', và kết quả là ban giám đốc đã bỏ lỡ tất cả các chi tiết quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bouillon

noun
Lật mặt

Nước dùng trong, được nêm gia vị, làm bằng cách ninh thịt, gia cầm, cá hoặc rau củ trong nước.

"The chef used chicken bouillon as a base for the soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bouillon is perfect for making soup.
Nước dùng này rất phù hợp để nấu súp.
Phủ định
That is not the bouillon I wanted; it tastes too salty.
Đó không phải là nước dùng tôi muốn; nó có vị quá mặn.
Nghi vấn
Is this bouillon what you used to make the delicious sauce?
Đây có phải là nước dùng mà bạn đã dùng để làm nước sốt ngon tuyệt không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add bouillon to the soup, it tastes richer.
Nếu bạn thêm nước dùng bouillon vào súp, nó sẽ có vị đậm đà hơn.
Phủ định
If the soup lacks flavor, bouillon doesn't always fix it.
Nếu súp thiếu hương vị, bouillon không phải lúc nào cũng khắc phục được.
Nghi vấn
If you use too much salt, does bouillon make the soup too salty?
Nếu bạn dùng quá nhiều muối, bouillon có làm cho súp quá mặn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bouillon".

Phát Minh Thay Đổi Bếp Nhà: Viên Nước Dùng

Viên nước dùng cô đặc (bouillon cube) là một phát minh quan trọng của nền ẩm thực hiện đại. Nó được Julius Maggi tạo ra ở Thụy Sĩ vào cuối thế kỷ 19. Mục đích ban đầu là cung cấp một loại thực phẩm rẻ, bổ dưỡng và dễ chế biến cho tầng lớp lao động. Phát minh này đã nhanh chóng trở nên phổ biến khắp thế giới, giúp các bà nội trợ tiết kiệm thời gian nấu nước dùng từ xương và rau củ mà vẫn có được món ăn đậm đà.

Nhà Hàng 'Bouillon' ở Paris

Vào cuối thế kỷ 19, các 'nhà hàng bouillon' ra đời ở Paris để phục vụ công nhân những bữa ăn nhanh, nóng và rẻ, với món chính ban đầu chỉ là một bát nước dùng (bouillon). Ngày nay, các nhà hàng này, như Bouillon Chartier hay Bouillon Pigalle, là những điểm đến nổi tiếng, thu hút cả người dân địa phương và khách du lịch nhờ không gian kiến trúc Art Nouveau lộng lẫy, thực đơn các món Pháp truyền thống và giá cả vô cùng phải chăng.