husband
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A married man considered in relation to his wife.
Vietnamese Meaning
Người đàn ông đã kết hôn, xét trong mối quan hệ với vợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My husband is a doctor."
"Chồng tôi là bác sĩ."
-
"She introduced me to her husband."
"Cô ấy giới thiệu tôi với chồng cô ấy."
-
"He is a loving husband and father."
"Anh ấy là một người chồng và người cha yêu thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'husband' dùng để chỉ người chồng trong một mối quan hệ hôn nhân. Nó mang ý nghĩa về mặt pháp lý và xã hội của một người đàn ông đã kết hôn. Sự khác biệt với các từ như 'partner' (đối tác) là 'husband' chỉ rõ mối quan hệ hôn nhân chính thức, trong khi 'partner' có thể chỉ một mối quan hệ tình cảm không chính thức.
Prepositions
'Husband of' được dùng để chỉ người chồng của một người phụ nữ cụ thể. Ví dụ: 'He is the husband of Mary.' 'Husband to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể thấy trong một số ngữ cảnh văn chương hoặc trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loving a loving husband (người chồng yêu thương)
-
devoted a devoted husband (người chồng tận tụy)
-
supportive a supportive husband (người chồng luôn ủng hộ)
-
ex- an ex-husband (chồng cũ)
-
future her future husband (chồng tương lai của cô ấy)
-
absent an absent husband (người chồng vắng nhà (xa nhà))
-
abusive an abusive husband (người chồng vũ phu)
-
marry to marry a rich husband (kết hôn với một người chồng giàu có)
-
find to find a good husband (tìm được một người chồng tốt)
-
leave to leave her husband (bỏ chồng)
-
divorce to divorce her husband (ly dị chồng)
-
and wife husband and wife (vợ chồng)
-
material husband material (người đàn ông có tố chất làm chồng tốt)
Idioms
-
to husband one's strength/resources
giữ gìn sức lực/tài nguyên để dùng lâu dài; sử dụng một cách tiết kiệm và hiệu quả
"She knew she had to husband her strength for the long journey ahead."
(Cô ấy biết mình phải giữ gìn sức lực cho chuyến đi dài phía trước.)
-
trophy husband
người chồng có vẻ ngoài hấp dẫn, thường trẻ hơn, được xem như biểu tượng địa vị của vợ (thường là người phụ nữ thành đạt, giàu có)
"After her success, she was often seen with her new, much younger trophy husband."
(Sau thành công, cô ấy thường xuất hiện cùng người chồng 'cúp' mới, trẻ hơn nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
husband
danh từNgười đàn ông đã kết hôn, xét trong mối quan hệ với vợ.
"My husband is a doctor."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her husband supports her dreams is a great encouragement. |
Việc chồng cô ấy ủng hộ ước mơ của cô ấy là một nguồn động viên lớn. |
| Phủ định | Whether he is a good husband is not what concerns me. |
Việc anh ấy có phải là một người chồng tốt hay không không phải là điều tôi lo lắng. |
| Nghi vấn | Why her husband left remains a mystery to everyone. |
Tại sao chồng cô ấy bỏ đi vẫn là một bí ẩn đối với mọi người. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mother loves her husband very much. |
Mẹ tôi yêu chồng của bà ấy rất nhiều. |
| Phủ định | She does not consider him as her husband anymore. |
Cô ấy không còn xem anh ta là chồng của cô ấy nữa. |
| Nghi vấn | Is John her husband? |
John có phải là chồng của cô ấy không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known he would become such a successful husband, she would have married him sooner. |
Nếu cô ấy biết anh ấy sẽ trở thành một người chồng thành công như vậy, cô ấy đã cưới anh ấy sớm hơn. |
| Phủ định | If he hadn't been such a supportive husband, she wouldn't have achieved her career goals. |
Nếu anh ấy không phải là một người chồng luôn ủng hộ như vậy, cô ấy đã không đạt được mục tiêu nghề nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Would she have divorced him if he hadn't been a good husband? |
Cô ấy có ly dị anh ấy không nếu anh ấy không phải là một người chồng tốt? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be a good husband to him. |
Cô ấy sẽ là một người chồng tốt của anh ấy. |
| Phủ định | They are not going to be husbands yet; they are still dating. |
Họ chưa định làm chồng của nhau; họ vẫn đang hẹn hò. |
| Nghi vấn | Is he going to become her husband next year? |
Có phải anh ấy sẽ trở thành chồng của cô ấy vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "husband".
