(Top Banner Ad)
conciliator
C1
noun C1 Chính trị, Ngoại giao, Quan hệ Lao động

conciliator

UK: /kənˈsɪliˌeɪtə(r)/ • US: /kənˈsɪliˌeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người hòa giải người điều giải người dàn xếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who acts as a mediator between people or groups to reconcile disputes or differences.

Vietnamese Meaning

Người đóng vai trò hòa giải, trung gian giữa các cá nhân hoặc nhóm để giải quyết các tranh chấp hoặc bất đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government appointed a conciliator to help resolve the dispute between the unions and the employers."

    "Chính phủ đã chỉ định một người hòa giải để giúp giải quyết tranh chấp giữa các công đoàn và người sử dụng lao động."

  • "She is known as a skilled conciliator in international conflicts."

    "Cô ấy được biết đến như một người hòa giải khéo léo trong các cuộc xung đột quốc tế."

  • "The role of the conciliator is to facilitate dialogue between the parties."

    "Vai trò của người hòa giải là tạo điều kiện đối thoại giữa các bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conciliator người hòa giải, người dàn xếp
Verb conciliate hòa giải, dàn xếp, làm cho hòa thuận
Noun conciliation sự hòa giải, sự dàn xếp
Adjective conciliatory có tính hòa giải, có thiện chí, hòa dịu
Adverb conciliatorily một cách hòa giải, với thái độ hòa giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Quan hệ Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelh₁-
Latin
calare ('to call')
Latin
concilium ('a meeting, council')
Latin
conciliare ('to bring together, unite')
Latin
conciliator ('one who brings together')
English
conciliator

Người Kêu gọi Hội đồng

Từ 'conciliator' có gốc từ tiếng Latin 'concilium', nghĩa là 'một cuộc họp' hay 'hội đồng'. 'Concilium' lại được tạo thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'calare' (kêu gọi). Vì vậy, về cơ bản, một người hòa giải là người 'kêu gọi mọi người lại với nhau' để giải quyết vấn đề.

Từ Cuộc họp đến Hòa giải

Ý nghĩa của từ đã phát triển từ hành động đơn giản là tập hợp mọi người ('concilium') thành hành động phức tạp hơn là làm cho các bên thân thiện trở lại ('conciliare'). Ngày nay, 'conciliator' không chỉ tập hợp mọi người, mà còn giúp họ tìm thấy sự đồng thuận và hòa bình.

Usage Note

Conciliator nhấn mạnh vào vai trò làm dịu căng thẳng và tìm kiếm điểm chung giữa các bên. Khác với 'arbitrator' (trọng tài), người đưa ra phán quyết cuối cùng, conciliator chỉ hỗ trợ các bên tự tìm ra giải pháp. Gần nghĩa với 'mediator' (người hòa giải), nhưng 'conciliator' có thể mang sắc thái chủ động hơn trong việc xoa dịu mâu thuẫn.

Prepositions

between in

'Conciliator between': chỉ rõ các bên mà người hòa giải đang làm việc giữa. Ví dụ: 'He acted as a conciliator between the management and the workers.'
'Conciliator in': chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà người hòa giải hoạt động. Ví dụ: 'She is a skilled conciliator in labor disputes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conciliator
  • skilled conciliator
    (người hòa giải tài ba/lành nghề)
  • effective conciliator
    (người hòa giải hiệu quả)
  • neutral conciliator
    (người hòa giải trung lập)
  • impartial conciliator
    (người hòa giải vô tư, không thiên vị)
Verb + conciliator
  • act as a conciliator
    (đóng vai trò là người hòa giải)
  • appoint a conciliator
    (bổ nhiệm một người hòa giải)
  • bring in a conciliator
    (mời một người hòa giải đến)
  • serve as a conciliator
    (làm người hòa giải, đảm nhận vai trò hòa giải)

Idioms

  • play the conciliator

    Đóng vai người hòa giải, cố gắng làm cho những người đang tranh cãi đồng ý với nhau.

    "In any family argument, my older sister always has to play the conciliator."

    (Trong bất kỳ cuộc tranh cãi nào của gia đình, chị cả của tôi luôn phải đóng vai người hòa giải.)

  • The Great Conciliator

    Danh hiệu 'Người Hòa giải Vĩ đại', dùng để chỉ một người nổi tiếng với khả năng mang các bên đối lập lại với nhau.

    "Nelson Mandela is remembered as a Great Conciliator for his role in ending apartheid in South Africa."

    (Nelson Mandela được nhớ đến như một 'Người Hòa giải Vĩ đại' vì vai trò của ông trong việc chấm dứt chế độ apartheid ở Nam Phi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conciliator

noun
Lật mặt

Người đóng vai trò hòa giải, trung gian giữa các cá nhân hoặc nhóm để giải quyết các tranh chấp hoặc bất đồng.

"The government appointed a conciliator to help resolve the dispute between the unions and the employers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the dispute escalates, the experienced conciliator will have already established a rapport with both parties.
Vào thời điểm tranh chấp leo thang, người hòa giải giàu kinh nghiệm đã thiết lập được mối quan hệ tốt với cả hai bên.
Phủ định
The company won't have hired a conciliator until the union threatens to strike.
Công ty sẽ không thuê một người hòa giải cho đến khi công đoàn đe dọa đình công.
Nghi vấn
Will the mediator have acted as a conciliator in similar cases before?
Liệu người hòa giải viên đã từng đóng vai trò là người hòa giải trong các trường hợp tương tự trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conciliator".

Vai trò chính thức trong Pháp luật và Ngoại giao

Ở các nước phương Tây, 'conciliator' (người hòa giải) thường là một vai trò chuyên nghiệp, được công nhận về mặt pháp lý. Họ được thuê để giải quyết các tranh chấp trong các lĩnh vực như luật lao động, hợp đồng kinh doanh và quan hệ quốc tế. Việc này giúp các bên tránh các vụ kiện tụng tốn kém và kéo dài tại tòa án.

Hình mẫu 'Người Kiến tạo Hòa bình' trong văn hóa

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, nhân vật người hòa giải là một hình mẫu quen thuộc. Họ thường được miêu tả là những người khôn ngoan, kiên nhẫn và đồng cảm, có khả năng mang lại sự hòa hợp cho một nhóm đang xung đột. Hình mẫu này phản ánh sự coi trọng của văn hóa đối với đối thoại và giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình.