(Top Banner Ad)
brown development
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế, Môi trường

brown development

UK: N/A (kết hợp từ) • US: N/A (kết hợp từ)

Nghĩa tiếng Việt

phát triển kinh tế gây ô nhiễm phát triển không bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Economic development that leads to environmental degradation and increased social inequalities.

Vietnamese Meaning

Phát triển kinh tế gây ra suy thoái môi trường và gia tăng bất bình đẳng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid industrialization in the region has led to brown development, with severe consequences for the environment."

    "Quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng trong khu vực đã dẫn đến sự phát triển 'nâu', với những hậu quả nghiêm trọng cho môi trường."

  • "The city's focus on short-term economic gains has resulted in a classic case of brown development."

    "Sự tập trung của thành phố vào lợi ích kinh tế ngắn hạn đã dẫn đến một trường hợp điển hình của phát triển 'nâu'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brownfield Khu đất bỏ hoang (thường là khu công nghiệp cũ, có thể bị ô nhiễm).
Noun greenfield Khu đất chưa phát triển (đất nông nghiệp, đất hoang sơ).
Noun redevelopment Sự tái phát triển, tái quy hoạch.
Noun urban renewal Sự cải tạo, đổi mới đô thị.
Noun land remediation Sự xử lý, cải tạo đất (thường là để khử ô nhiễm).

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Metaphorical English (20th Century)
brownfield / brown development

Tại sao lại là 'màu nâu'?

Thuật ngữ 'brown development' (phát triển trên đất nâu) ra đời vào thế kỷ 20 để chỉ việc tái sử dụng các khu đất đã từng được phát triển, thường là đất công nghiệp cũ. Từ 'nâu' (brown) được dùng một cách ẩn dụ, gợi lên hình ảnh của đất bị ô nhiễm, gỉ sét và bị bỏ hoang. Nó đối lập hoàn toàn với 'greenfield' (đất xanh), là những khu đất hoang sơ, chưa từng được xây dựng như đồng cỏ hay rừng cây. Vì vậy, 'brown development' là một khái niệm quan trọng trong phát triển đô thị bền vững, nhằm tái sinh các khu vực cũ thay vì phá hủy các không gian xanh.

Usage Note

Cụm từ 'brown development' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phát triển kinh tế thiếu bền vững, chú trọng lợi nhuận trước mắt mà bỏ qua các vấn đề môi trường và xã hội. Nó đối lập với 'green development' (phát triển xanh) - mô hình phát triển bền vững, thân thiện với môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brown development
  • promote brown development
    (thúc đẩy việc tái phát triển các khu đất bỏ hoang.)
  • encourage brown development
    (khuyến khích việc tái phát triển các khu đất bỏ hoang.)
  • invest in brown development
    (đầu tư vào việc tái phát triển các khu đất bỏ hoang.)
  • prioritize brown development
    (ưu tiên việc tái phát triển các khu đất bỏ hoang.)
Adjective + brown development
  • sustainable brown development
    (việc tái phát triển các khu đất bỏ hoang một cách bền vững.)
  • large-scale brown development
    (việc tái phát triển các khu đất bỏ hoang trên quy mô lớn.)
  • urban brown development
    (sự phát triển đô thị trên các khu đất bỏ hoang.)
Noun + brown development
  • a strategy for brown development
    (một chiến lược cho việc tái phát triển các khu đất bỏ hoang.)
  • a project of brown development
    (một dự án tái phát triển khu đất bỏ hoang.)

Idioms

  • From brown to green

    Biến một khu đất ô nhiễm, bỏ hoang (đất nâu) thành một không gian xanh, bền vững (như công viên, khu dân cư sinh thái).

    "The city's new project aims to turn the old factory site from brown to green, creating a beautiful park for everyone."

    (Dự án mới của thành phố đặt mục tiêu biến khu nhà máy cũ 'từ nâu sang xanh', tạo ra một công viên xinh đẹp cho mọi người.)

  • Turn a brownfield into a goldfield

    Biến một khu đất bỏ hoang, có tiềm năng gây thua lỗ thành một dự án đầu tư sinh lời cao (biến đất bỏ đi thành 'mỏ vàng').

    "With the right investment and cleanup plan, the developer managed to turn the contaminated brownfield into a goldfield."

    (Với kế hoạch đầu tư và xử lý ô nhiễm đúng đắn, nhà phát triển đã thành công trong việc biến khu đất bỏ hoang bị ô nhiễm thành một 'mỏ vàng'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brown development

Cụm danh từ
Lật mặt

Phát triển kinh tế gây ra suy thoái môi trường và gia tăng bất bình đẳng xã hội.

"The rapid industrialization in the region has led to brown development, with severe consequences for the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brown development".

Chống lại sự bành trướng đô thị (Urban Sprawl)

Ở các nước phương Tây, 'brown development' là một chiến lược quan trọng để chống lại 'urban sprawl' – hiện tượng các thành phố mở rộng vô tội vạ ra các vùng nông thôn xung quanh. Bằng cách tái sử dụng đất đã có sẵn trong thành phố, chính phủ và các nhà quy hoạch có thể bảo vệ đất nông nghiệp và không gian xanh tự nhiên, đồng thời hồi sinh các khu vực đô thị đang suy tàn.

Chính sách khuyến khích của chính phủ

Việc xử lý và tái phát triển các khu đất nâu thường rất tốn kém và phức tạp về mặt pháp lý do các vấn đề ô nhiễm. Vì vậy, chính phủ ở nhiều quốc gia như Hoa Kỳ (với chương trình 'Brownfields Program' của EPA) và các nước châu Âu thường đưa ra các chính sách ưu đãi như trợ cấp tài chính, giảm thuế, và bảo vệ pháp lý để khuyến khích các công ty tư nhân đầu tư vào việc 'hồi sinh' những khu đất này.