brown development
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Economic development that leads to environmental degradation and increased social inequalities.
Vietnamese Meaning
Phát triển kinh tế gây ra suy thoái môi trường và gia tăng bất bình đẳng xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rapid industrialization in the region has led to brown development, with severe consequences for the environment."
"Quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng trong khu vực đã dẫn đến sự phát triển 'nâu', với những hậu quả nghiêm trọng cho môi trường."
-
"The city's focus on short-term economic gains has resulted in a classic case of brown development."
"Sự tập trung của thành phố vào lợi ích kinh tế ngắn hạn đã dẫn đến một trường hợp điển hình của phát triển 'nâu'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brownfield | Khu đất bỏ hoang (thường là khu công nghiệp cũ, có thể bị ô nhiễm). |
| Noun | greenfield | Khu đất chưa phát triển (đất nông nghiệp, đất hoang sơ). |
| Noun | redevelopment | Sự tái phát triển, tái quy hoạch. |
| Noun | urban renewal | Sự cải tạo, đổi mới đô thị. |
| Noun | land remediation | Sự xử lý, cải tạo đất (thường là để khử ô nhiễm). |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'brown development' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phát triển kinh tế thiếu bền vững, chú trọng lợi nhuận trước mắt mà bỏ qua các vấn đề môi trường và xã hội. Nó đối lập với 'green development' (phát triển xanh) - mô hình phát triển bền vững, thân thiện với môi trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote brown development (thúc đẩy việc tái phát triển các khu đất bỏ hoang.)
-
encourage brown development (khuyến khích việc tái phát triển các khu đất bỏ hoang.)
-
invest in brown development (đầu tư vào việc tái phát triển các khu đất bỏ hoang.)
-
prioritize brown development (ưu tiên việc tái phát triển các khu đất bỏ hoang.)
-
sustainable brown development (việc tái phát triển các khu đất bỏ hoang một cách bền vững.)
-
large-scale brown development (việc tái phát triển các khu đất bỏ hoang trên quy mô lớn.)
-
urban brown development (sự phát triển đô thị trên các khu đất bỏ hoang.)
-
a strategy for brown development (một chiến lược cho việc tái phát triển các khu đất bỏ hoang.)
-
a project of brown development (một dự án tái phát triển khu đất bỏ hoang.)
Idioms
-
From brown to green
Biến một khu đất ô nhiễm, bỏ hoang (đất nâu) thành một không gian xanh, bền vững (như công viên, khu dân cư sinh thái).
"The city's new project aims to turn the old factory site from brown to green, creating a beautiful park for everyone."
(Dự án mới của thành phố đặt mục tiêu biến khu nhà máy cũ 'từ nâu sang xanh', tạo ra một công viên xinh đẹp cho mọi người.)
-
Turn a brownfield into a goldfield
Biến một khu đất bỏ hoang, có tiềm năng gây thua lỗ thành một dự án đầu tư sinh lời cao (biến đất bỏ đi thành 'mỏ vàng').
"With the right investment and cleanup plan, the developer managed to turn the contaminated brownfield into a goldfield."
(Với kế hoạch đầu tư và xử lý ô nhiễm đúng đắn, nhà phát triển đã thành công trong việc biến khu đất bỏ hoang bị ô nhiễm thành một 'mỏ vàng'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brown development
Cụm danh từPhát triển kinh tế gây ra suy thoái môi trường và gia tăng bất bình đẳng xã hội.
"The rapid industrialization in the region has led to brown development, with severe consequences for the environment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brown development".
