(Top Banner Ad)
green development
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Môi trường, Phát triển bền vững

green development

UK: /ˌɡriːn dɪˈveləpmənt/ • US: /ˌɡriːn dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển xanh phát triển bền vững với môi trường phát triển thân thiện môi trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Development that meets the needs of the present without compromising the ability of future generations to meet their own needs, focusing on environmental sustainability and social equity.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, tập trung vào tính bền vững về môi trường và công bằng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to promoting green development through sustainable policies."

    "Chính phủ cam kết thúc đẩy phát triển xanh thông qua các chính sách bền vững."

  • "Green development initiatives include investing in renewable energy sources and promoting energy efficiency."

    "Các sáng kiến phát triển xanh bao gồm đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo và thúc đẩy hiệu quả năng lượng."

  • "Many cities are adopting green development plans to reduce their environmental impact."

    "Nhiều thành phố đang áp dụng các kế hoạch phát triển xanh để giảm tác động đến môi trường của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective green Xanh lá; thân thiện với môi trường
Noun greenery Cây xanh, thảm thực vật
Verb greenify Xanh hóa, làm cho thân thiện với môi trường hơn
Verb develop Phát triển, gây dựng
Noun developer Nhà phát triển; người phát triển
Adjective developed Đã phát triển, tiến bộ
Adjective developing Đang phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreh₁- (to grow)
Proto-Germanic
*grōniz
Old English
grēne
Old French
desveloper (to unwrap, unfold)
Modern English
green (environmental connotation, 1970s)
Modern English
development (progress, growth)
Modern English
green development (compound phrase, late 20th/early 21st century)

Nguồn gốc 'Phát triển Xanh'

Cụm từ 'phát triển xanh' là sự kết hợp của hai khái niệm mạnh mẽ. 'Xanh' (green) ban đầu chỉ màu sắc của thiên nhiên, nhưng từ những năm 1970 đã mang ý nghĩa môi trường, bền vững. 'Phát triển' (development) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', nghĩa là 'mở ra, tháo gỡ', dần phát triển thành ý nghĩa tiến bộ và tăng trưởng. Khi ghép lại, 'phát triển xanh' ra đời vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21, để mô tả một hướng đi toàn cầu nhằm đạt được sự tăng trưởng kinh tế và xã hội mà không gây hại đến môi trường, nhấn mạnh vào sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'green development' nhấn mạnh sự cần thiết phải tích hợp các yếu tố môi trường vào quá trình phát triển kinh tế và xã hội. Nó bao hàm việc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả, giảm thiểu ô nhiễm, bảo tồn đa dạng sinh học và đảm bảo rằng các lợi ích của phát triển được chia sẻ một cách công bằng.

Prepositions

towards in

'towards' được sử dụng để chỉ hướng đến một mục tiêu (ví dụ: 'a strategy towards green development'). 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khu vực mà phát triển xanh được áp dụng (ví dụ: 'investment in green development').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + green development
  • sustainable sustainable green development
    (phát triển xanh bền vững)
  • inclusive inclusive green development
    (phát triển xanh bao trùm)
  • urban urban green development
    (phát triển xanh đô thị)
Động từ + green development
  • promote promote green development
    (thúc đẩy phát triển xanh)
  • achieve achieve green development
    (đạt được phát triển xanh)
  • accelerate accelerate green development
    (đẩy nhanh phát triển xanh)
green development + Danh từ
  • strategy green development strategy
    (chiến lược phát triển xanh)
  • initiatives green development initiatives
    (các sáng kiến phát triển xanh)
  • policies green development policies
    (chính sách phát triển xanh)

Idioms

  • A pathway to green development

    Một lộ trình dẫn đến phát triển xanh

    "The government is charting a clear pathway to green development for the nation."

    (Chính phủ đang vạch ra một lộ trình rõ ràng để phát triển xanh cho quốc gia.)

  • Embrace green development principles

    Áp dụng các nguyên tắc phát triển xanh

    "Many companies are now embracing green development principles to improve their sustainability."

    (Nhiều công ty hiện đang áp dụng các nguyên tắc phát triển xanh để cải thiện tính bền vững của họ.)

  • Drive green development

    Thúc đẩy/Dẫn dắt phát triển xanh

    "Innovation and technology are key to driving green development in the energy sector."

    (Đổi mới và công nghệ là chìa khóa để thúc đẩy phát triển xanh trong lĩnh vực năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green development

Danh từ
Lật mặt

Sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, tập trung vào tính bền vững về môi trường và công bằng xã hội.

"The government is committed to promoting green development through sustainable policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We aim to promote green development to ensure a sustainable future.
Chúng tôi hướng đến việc thúc đẩy phát triển xanh để đảm bảo một tương lai bền vững.
Phủ định
It's important not to ignore green development when planning urban areas.
Điều quan trọng là không được bỏ qua phát triển xanh khi quy hoạch các khu đô thị.
Nghi vấn
Why is it essential to invest in green development?
Tại sao việc đầu tư vào phát triển xanh là rất cần thiết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green development".

Phong trào Môi trường và Mục tiêu Phát triển Bền vững

Khái niệm 'phát triển xanh' bắt nguồn từ những phong trào môi trường toàn cầu vào cuối thế kỷ 20, khi nhận thức về biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên gia tăng. Nó được củng cố mạnh mẽ bởi các sáng kiến quốc tế như Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, kêu gọi các quốc gia cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường, coi đó là nền tảng cho một tương lai thịnh vượng.

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp và Người tiêu dùng Xanh

Trong văn hóa phương Tây, 'phát triển xanh' ngày càng trở thành một phần cốt lõi của Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR). Các công ty không chỉ bị áp lực bởi quy định pháp luật mà còn bởi người tiêu dùng, những người ngày càng ưa chuộng các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường. Điều này dẫn đến sự gia tăng của các nhãn hiệu 'xanh', chứng nhận sinh thái và các chiến dịch tiếp thị nhấn mạnh cam kết bảo vệ môi trường của doanh nghiệp.