(Top Banner Ad)
random walk
C1
Noun C1 Toán học, Vật lý, Tài chính

random walk

UK: /ˈrandəm wɔːk/ • US: /ˈrændəm wɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

bước đi ngẫu nhiên hành trình ngẫu nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mathematical formalization of a path that consists of a succession of random steps.

Vietnamese Meaning

Một mô hình toán học mô tả một đường đi bao gồm một chuỗi các bước ngẫu nhiên liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of the stock can be modeled as a random walk."

    "Giá của cổ phiếu có thể được mô hình hóa như một quá trình random walk."

  • "Random walks are used in physics to model diffusion."

    "Random walk được sử dụng trong vật lý để mô hình hóa sự khuếch tán."

  • "Many algorithms in computer science use random walks to explore search spaces."

    "Nhiều thuật toán trong khoa học máy tính sử dụng random walk để khám phá không gian tìm kiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective random ngẫu nhiên, tình cờ
Adverb randomly một cách ngẫu nhiên, tình cờ
Noun randomness sự ngẫu nhiên
Verb walk đi bộ, bước đi
Noun walker người đi bộ
Noun random walker chủ thể thực hiện bước ngẫu nhiên (ví dụ: hạt, phân tử)

Synonyms

drunkard's walk (bước đi của người say rượu (cách gọi khác, ít trang trọng hơn))

Antonyms

deterministic process (quá trình tất định)

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
random walk (first coined by Karl Pearson in 1905)

Nguồn gốc của thuật ngữ 'random walk'

Thuật ngữ 'random walk' (bước ngẫu nhiên) lần đầu tiên được nhà toán học người Anh Karl Pearson sử dụng vào năm 1905. Ông đã đề xuất vấn đề này trong một bức thư gửi tạp chí khoa học Nature, mô tả chuyển động của một người say rượu, mỗi bước đi hoàn toàn ngẫu nhiên và không liên quan đến bước trước đó. Khái niệm này sau đó đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

Usage Note

Random walk thường được sử dụng để mô hình hóa các hiện tượng ngẫu nhiên trong nhiều lĩnh vực. Nó khác với các quá trình deterministic ở chỗ mỗi bước đi đều có yếu tố ngẫu nhiên quyết định hướng và/hoặc độ dài.

Prepositions

in on

"in" được dùng khi nói về random walk trong một không gian cụ thể (ví dụ: in a 2D grid). "on" được dùng khi nói về random walk trên một đối tượng cụ thể (ví dụ: on a graph).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + random walk
  • simple simple random walk
    (bước ngẫu nhiên đơn giản)
  • one-dimensional one-dimensional random walk
    (bước ngẫu nhiên một chiều)
  • biased biased random walk
    (bước ngẫu nhiên có xu hướng/lệch)
  • unbiased unbiased random walk
    (bước ngẫu nhiên không có xu hướng/không lệch)
Verb + random walk
  • perform perform a random walk
    (thực hiện một bước ngẫu nhiên)
  • model model a random walk
    (mô hình hóa một bước ngẫu nhiên)
  • exhibit exhibit a random walk
    (thể hiện một bước ngẫu nhiên)

Idioms

  • random walk hypothesis

    giả thuyết bước ngẫu nhiên (một lý thuyết trong tài chính cho rằng giá cả thị trường di chuyển không thể dự đoán được)

    "The efficient market hypothesis is closely related to the random walk hypothesis."

    (Giả thuyết thị trường hiệu quả có liên quan chặt chẽ đến giả thuyết bước ngẫu nhiên.)

  • a random walk through something

    một cuộc khám phá/hành trình ngẫu nhiên qua cái gì đó (không có kế hoạch cụ thể hoặc mục đích rõ ràng)

    "Our vacation became a random walk through the city's hidden alleys and local markets."

    (Kỳ nghỉ của chúng tôi trở thành một cuộc dạo chơi ngẫu nhiên qua các con hẻm ẩn và chợ địa phương của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

random walk

Noun
Lật mặt

Một mô hình toán học mô tả một đường đi bao gồm một chuỗi các bước ngẫu nhiên liên tiếp.

"The price of the stock can be modeled as a random walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This random walk is what the algorithm uses to explore the solution space.
Quá trình đi bộ ngẫu nhiên này là những gì thuật toán sử dụng để khám phá không gian giải pháp.
Phủ định
That random walk isn't how we expected the particle to move.
Quá trình đi bộ ngẫu nhiên đó không phải là cách chúng tôi mong đợi hạt di chuyển.
Nghi vấn
Is this random walk the best model for stock prices?
Có phải quá trình đi bộ ngẫu nhiên này là mô hình tốt nhất cho giá cổ phiếu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random walk".

Giả thuyết bước ngẫu nhiên và thị trường tài chính

Một trong những ứng dụng nổi tiếng nhất của 'random walk' là trong tài chính, với 'Giả thuyết bước ngẫu nhiên'. Giả thuyết này cho rằng giá cổ phiếu di chuyển theo một cách hoàn toàn ngẫu nhiên và không thể dự đoán được dựa trên dữ liệu lịch sử hoặc bất kỳ thông tin công khai nào, từ đó thách thức nhiều chiến lược đầu tư truyền thống.

Hình ảnh 'bước đi của người say'

Karl Pearson ban đầu sử dụng hình ảnh 'bước đi của người say' (drunkard's walk) để giải thích khái niệm 'random walk'. Tưởng tượng một người say rượu đi từng bước theo một hướng hoàn toàn ngẫu nhiên mà không có bất kỳ ký ức hay phương hướng nào. Hình ảnh này giúp trực quan hóa một quá trình mà mỗi bước không phụ thuộc vào các bước trước đó.