random walk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mathematical formalization of a path that consists of a succession of random steps.
Vietnamese Meaning
Một mô hình toán học mô tả một đường đi bao gồm một chuỗi các bước ngẫu nhiên liên tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The price of the stock can be modeled as a random walk."
"Giá của cổ phiếu có thể được mô hình hóa như một quá trình random walk."
-
"Random walks are used in physics to model diffusion."
"Random walk được sử dụng trong vật lý để mô hình hóa sự khuếch tán."
-
"Many algorithms in computer science use random walks to explore search spaces."
"Nhiều thuật toán trong khoa học máy tính sử dụng random walk để khám phá không gian tìm kiếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | random | ngẫu nhiên, tình cờ |
| Adverb | randomly | một cách ngẫu nhiên, tình cờ |
| Noun | randomness | sự ngẫu nhiên |
| Verb | walk | đi bộ, bước đi |
| Noun | walker | người đi bộ |
| Noun | random walker | chủ thể thực hiện bước ngẫu nhiên (ví dụ: hạt, phân tử) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Random walk thường được sử dụng để mô hình hóa các hiện tượng ngẫu nhiên trong nhiều lĩnh vực. Nó khác với các quá trình deterministic ở chỗ mỗi bước đi đều có yếu tố ngẫu nhiên quyết định hướng và/hoặc độ dài.
Prepositions
"in" được dùng khi nói về random walk trong một không gian cụ thể (ví dụ: in a 2D grid). "on" được dùng khi nói về random walk trên một đối tượng cụ thể (ví dụ: on a graph).
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple random walk (bước ngẫu nhiên đơn giản)
-
one-dimensional one-dimensional random walk (bước ngẫu nhiên một chiều)
-
biased biased random walk (bước ngẫu nhiên có xu hướng/lệch)
-
unbiased unbiased random walk (bước ngẫu nhiên không có xu hướng/không lệch)
-
perform perform a random walk (thực hiện một bước ngẫu nhiên)
-
model model a random walk (mô hình hóa một bước ngẫu nhiên)
-
exhibit exhibit a random walk (thể hiện một bước ngẫu nhiên)
Idioms
-
random walk hypothesis
giả thuyết bước ngẫu nhiên (một lý thuyết trong tài chính cho rằng giá cả thị trường di chuyển không thể dự đoán được)
"The efficient market hypothesis is closely related to the random walk hypothesis."
(Giả thuyết thị trường hiệu quả có liên quan chặt chẽ đến giả thuyết bước ngẫu nhiên.)
-
a random walk through something
một cuộc khám phá/hành trình ngẫu nhiên qua cái gì đó (không có kế hoạch cụ thể hoặc mục đích rõ ràng)
"Our vacation became a random walk through the city's hidden alleys and local markets."
(Kỳ nghỉ của chúng tôi trở thành một cuộc dạo chơi ngẫu nhiên qua các con hẻm ẩn và chợ địa phương của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
random walk
NounMột mô hình toán học mô tả một đường đi bao gồm một chuỗi các bước ngẫu nhiên liên tiếp.
"The price of the stock can be modeled as a random walk."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This random walk is what the algorithm uses to explore the solution space. |
Quá trình đi bộ ngẫu nhiên này là những gì thuật toán sử dụng để khám phá không gian giải pháp. |
| Phủ định | That random walk isn't how we expected the particle to move. |
Quá trình đi bộ ngẫu nhiên đó không phải là cách chúng tôi mong đợi hạt di chuyển. |
| Nghi vấn | Is this random walk the best model for stock prices? |
Có phải quá trình đi bộ ngẫu nhiên này là mô hình tốt nhất cho giá cổ phiếu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random walk".
