brownness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being brown.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của màu nâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The brownness of the coffee beans indicated they were properly roasted."
"Độ nâu của hạt cà phê cho thấy chúng đã được rang đúng cách."
-
"The brownness of the leaves signals the arrival of autumn."
"Độ nâu của lá báo hiệu sự đến của mùa thu."
-
"She admired the rich brownness of the antique furniture."
"Cô ấy ngưỡng mộ màu nâu đậm của đồ nội thất cổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mức độ hoặc sắc thái của màu nâu. Thường được dùng để mô tả màu sắc của vật thể, da, hoặc tóc. Khác với "brown" là tính từ chỉ màu, "brownness" là danh từ chỉ thuộc tính màu nâu.
Prepositions
"in brownness": diễn tả sự thể hiện màu nâu ở mức độ nào đó. Ví dụ: The bread varied in brownness.
"of brownness": diễn tả thuộc tính màu nâu thuộc về cái gì. Ví dụ: The brownness of his skin increased in the sun.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep brownness (sắc nâu đậm)
-
golden golden brownness (màu nâu vàng óng (thường dùng cho thực phẩm))
-
earthy earthy brownness (màu nâu của đất/màu nâu trầm mặc)
-
achieve achieve the perfect brownness (đạt đến độ nâu hoàn hảo)
-
lose lose its brownness (mất đi sắc nâu)
Idioms
-
To the point of brownness
Đến độ chín vàng/nâu
"Fry the onions until they reach a state of golden brownness."
(Xào hành cho đến khi chúng đạt đến độ nâu vàng óng.)
-
Rich brownness
Sắc nâu đậm đà, sang trọng
"The artist captured the rich brownness of the autumn leaves."
(Họa sĩ đã lột tả được sắc nâu đậm đà của những chiếc lá thu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brownness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất của màu nâu.
"The brownness of the coffee beans indicated they were properly roasted."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the brownness of the soil indicates its richness is well-known among farmers. |
Việc độ nâu của đất cho thấy độ màu mỡ của nó là điều mà nông dân nào cũng biết. |
| Phủ định | Whether the brownness of the coffee affected its taste was not immediately apparent. |
Việc độ nâu của cà phê có ảnh hưởng đến hương vị của nó hay không không rõ ràng ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Why the brownness faded from the leaves suggests a nutrient deficiency in the tree. |
Tại sao màu nâu biến mất khỏi lá cho thấy sự thiếu hụt dinh dưỡng trong cây. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brownness".
