tan
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tan'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Màu rám nắng, màu nâu sẫm do phơi nắng hoặc tia cực tím.
Definition (English Meaning)
A shade of brown produced by exposure to the sun or ultraviolet light.
Ví dụ Thực tế với 'Tan'
-
"She wanted to get a tan before her vacation."
"Cô ấy muốn có được làn da rám nắng trước kỳ nghỉ của mình."
-
"He had a deep tan from his trip to Mexico."
"Anh ấy có làn da rám nắng sâu từ chuyến đi đến Mexico."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tan'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tan
- Verb: tan
- Adjective: tan
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tan'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ màu da sẫm hơn bình thường do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Thường được coi là dấu hiệu của sức khỏe và vẻ đẹp (ở một số nền văn hóa).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"tan with": Thường được sử dụng để mô tả một làn da có màu rám nắng, ví dụ: "He has a tan with a golden hue."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tan'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Enjoying the sun tan after a long winter is wonderful.
|
Tận hưởng làn da rám nắng sau một mùa đông dài thật tuyệt vời. |
| Phủ định |
She avoids getting a tan by always wearing sunscreen.
|
Cô ấy tránh bị rám nắng bằng cách luôn thoa kem chống nắng. |
| Nghi vấn |
Is getting a tan your main goal on this vacation?
|
Liệu việc có được làn da rám nắng có phải là mục tiêu chính của bạn trong kỳ nghỉ này không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she had stayed in the sun longer, she would have gotten a deeper tan.
|
Nếu cô ấy ở dưới ánh nắng mặt trời lâu hơn, cô ấy đã có được một làn da rám nắng hơn. |
| Phủ định |
If they hadn't used tanning lotion, they wouldn't have gotten such a dark tan.
|
Nếu họ không sử dụng kem làm rám da, họ đã không có được một làn da rám nắng đậm như vậy. |
| Nghi vấn |
Would you have worried if his skin had begun to tan easily in the sun?
|
Bạn có lo lắng không nếu da của anh ấy bắt đầu rám nắng dễ dàng dưới ánh nắng mặt trời? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sun gave her a beautiful tan.
|
Mặt trời đã mang đến cho cô ấy một làn da rám nắng tuyệt đẹp. |
| Phủ định |
Why didn't he tan at the beach?
|
Tại sao anh ấy không rám nắng ở bãi biển? |
| Nghi vấn |
What causes your skin to tan so quickly?
|
Điều gì khiến da của bạn rám nắng nhanh như vậy? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had been tanning by the pool for hours before the storm arrived.
|
Cô ấy đã tắm nắng bên hồ bơi hàng giờ trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định |
They hadn't been tanning their leather before the sun set, so it was still damp.
|
Họ đã không phơi thuộc da của họ trước khi mặt trời lặn, vì vậy nó vẫn còn ẩm ướt. |
| Nghi vấn |
Had he been tanning himself using that new lotion all afternoon?
|
Có phải anh ấy đã tự tắm nắng bằng loại kem dưỡng da mới đó cả buổi chiều không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is tanning by the pool.
|
Cô ấy đang tắm nắng bên hồ bơi. |
| Phủ định |
The snow isn't tanning the ground.
|
Tuyết không làm rám nắng mặt đất. |
| Nghi vấn |
Are you tanning your skin intentionally?
|
Bạn có đang cố tình làm rám nắng làn da của bạn không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Her tan is as dark as mine after a week at the beach.
|
Làn da rám nắng của cô ấy sẫm màu như của tôi sau một tuần ở bãi biển. |
| Phủ định |
His tan isn't less noticeable than hers.
|
Làn da rám nắng của anh ấy không kém nổi bật hơn của cô ấy. |
| Nghi vấn |
Is her tan the darkest of all the girls in her class?
|
Làn da rám nắng của cô ấy có phải là sẫm màu nhất so với tất cả các cô gái trong lớp không? |