browns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Màu nâu; một thứ gì đó có màu nâu; tên địa danh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist used many shades of browns in her painting."
"Nữ họa sĩ đã sử dụng nhiều sắc thái nâu trong bức tranh của mình."
-
"The autumn leaves are all browns and reds."
"Lá mùa thu có đủ các màu nâu và đỏ."
-
"He browns the chicken pieces in a hot pan."
"Anh ấy áp chảo những miếng gà cho vàng đều trong chảo nóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ số nhiều, 'browns' có thể chỉ các vật có màu nâu hoặc dùng để chỉ các đội thể thao có màu áo nâu. Ngoài ra, có thể là một tên riêng (ví dụ: Browns, chỉ một gia đình hoặc một địa danh).
Prepositions
'of': Dùng để chỉ màu sắc của vật gì đó (the browns of the earth). 'in': Dùng để chỉ cái gì đó được bao phủ hoặc có trong màu nâu (dressed in browns).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep browns (Các sắc thái nâu đậm/thẳm)
-
earthy earthy browns (Các màu nâu đất, màu nâu tự nhiên)
-
shades of shades of browns (Các cấp độ/biến thể khác nhau của màu nâu)
-
hash hash browns (Món khoai tây chiên băm nhỏ và áp chảo (thường ăn sáng))
-
wearing wearing browns (Mặc đồ màu nâu (thường chỉ đồng phục hoặc quần áo cơ bản))
Idioms
-
shades of browns and greys
Các mức độ phức tạp, mơ hồ hoặc thiếu rõ ràng
"The historical context of the event is usually found in shades of browns and greys."
(Bối cảnh lịch sử của sự kiện thường nằm trong các mức độ phức tạp và mơ hồ.)
-
the Browns
Đội bóng bầu dục chuyên nghiệp Cleveland Browns (Mỹ)
"The Browns need to win this game to make the playoffs."
(Đội Browns cần phải thắng trận này để lọt vào vòng loại trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
browns
Danh từMàu nâu; một thứ gì đó có màu nâu; tên địa danh.
"The artist used many shades of browns in her painting."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef browns the onions before adding them to the sauce. |
Đầu bếp làm vàng hành tây trước khi thêm chúng vào nước sốt. |
| Phủ định | The bread doesn't brown evenly in this oven. |
Bánh mì không vàng đều trong lò nướng này. |
| Nghi vấn | Does the butter brown when you cook it over high heat? |
Bơ có bị cháy khi bạn nấu ở nhiệt độ cao không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bakery will browns the butter for the cookies tomorrow. |
Ngày mai, tiệm bánh sẽ làm nâu bơ để làm bánh quy. |
| Phủ định | She is not going to browns the meat; she prefers it rare. |
Cô ấy sẽ không làm nâu thịt; cô ấy thích nó tái. |
| Nghi vấn | Will the chef browns the onions before adding the tomatoes? |
Đầu bếp sẽ làm nâu hành tây trước khi thêm cà chua phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "browns".
