(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ browns
A2

browns

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

màu nâu làm cho có màu nâu phi thơm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Browns'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Màu nâu; một thứ gì đó có màu nâu; tên địa danh.

Definition (English Meaning)

A color between red and yellow; a type of brown colored thing; a place name.

Ví dụ Thực tế với 'Browns'

  • "The artist used many shades of browns in her painting."

    "Nữ họa sĩ đã sử dụng nhiều sắc thái nâu trong bức tranh của mình."

  • "The autumn leaves are all browns and reds."

    "Lá mùa thu có đủ các màu nâu và đỏ."

  • "He browns the chicken pieces in a hot pan."

    "Anh ấy áp chảo những miếng gà cho vàng đều trong chảo nóng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Browns'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb:
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

white(màu trắng)
black(màu đen)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Màu sắc Địa lý (tùy ngữ cảnh)

Ghi chú Cách dùng 'Browns'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi là danh từ số nhiều, 'browns' có thể chỉ các vật có màu nâu hoặc dùng để chỉ các đội thể thao có màu áo nâu. Ngoài ra, có thể là một tên riêng (ví dụ: Browns, chỉ một gia đình hoặc một địa danh).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'of': Dùng để chỉ màu sắc của vật gì đó (the browns of the earth). 'in': Dùng để chỉ cái gì đó được bao phủ hoặc có trong màu nâu (dressed in browns).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Browns'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef browns the onions before adding them to the sauce.
Đầu bếp làm vàng hành tây trước khi thêm chúng vào nước sốt.
Phủ định
The bread doesn't brown evenly in this oven.
Bánh mì không vàng đều trong lò nướng này.
Nghi vấn
Does the butter brown when you cook it over high heat?
Bơ có bị cháy khi bạn nấu ở nhiệt độ cao không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bakery will browns the butter for the cookies tomorrow.
Ngày mai, tiệm bánh sẽ làm nâu bơ để làm bánh quy.
Phủ định
She is not going to browns the meat; she prefers it rare.
Cô ấy sẽ không làm nâu thịt; cô ấy thích nó tái.
Nghi vấn
Will the chef browns the onions before adding the tomatoes?
Đầu bếp sẽ làm nâu hành tây trước khi thêm cà chua phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)