(Top Banner Ad)
browns
A2
Danh từ A2 Màu sắc, Địa lý (tùy ngữ cảnh)

browns

UK: /braʊnz/ • US: /braʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

màu nâu làm cho có màu nâu phi thơm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A color between red and yellow; a type of brown colored thing; a place name.

Vietnamese Meaning

Màu nâu; một thứ gì đó có màu nâu; tên địa danh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used many shades of browns in her painting."

    "Nữ họa sĩ đã sử dụng nhiều sắc thái nâu trong bức tranh của mình."

  • "The autumn leaves are all browns and reds."

    "Lá mùa thu có đủ các màu nâu và đỏ."

  • "He browns the chicken pieces in a hot pan."

    "Anh ấy áp chảo những miếng gà cho vàng đều trong chảo nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brown Màu nâu; bia nâu; hoặc hành động làm vàng nâu
Adjective brown Có màu nâu
Verb to brown Nướng/chiên/rang cho vàng nâu, làm nâu
Adverb brownly Một cách có màu nâu hoặc u ám (ít dùng)
Noun browness Độ nâu, tính chất màu nâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Địa lý (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bher-
Proto-Germanic
*brūnaz
Old English
brūn

Nguồn gốc từ sự sáng chói

Từ nguyên của 'brown' (nâu) khá thú vị, không bắt nguồn từ đất như ta nghĩ. Nó liên quan đến gốc Ấn-Âu (PIE) *bher-, có nghĩa là 'sáng' hoặc 'bóng'. Ban đầu, từ này có thể mô tả vật gì đó sáng bóng, như kim loại đánh bóng hoặc ngọn lửa. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển dịch dần sang màu sẫm và đậm hơn mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Khi là danh từ số nhiều, 'browns' có thể chỉ các vật có màu nâu hoặc dùng để chỉ các đội thể thao có màu áo nâu. Ngoài ra, có thể là một tên riêng (ví dụ: Browns, chỉ một gia đình hoặc một địa danh).

Prepositions

of in

'of': Dùng để chỉ màu sắc của vật gì đó (the browns of the earth). 'in': Dùng để chỉ cái gì đó được bao phủ hoặc có trong màu nâu (dressed in browns).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + browns (Sắc thái)
  • deep deep browns
    (Các sắc thái nâu đậm/thẳm)
  • earthy earthy browns
    (Các màu nâu đất, màu nâu tự nhiên)
  • shades of shades of browns
    (Các cấp độ/biến thể khác nhau của màu nâu)
Noun + browns (Danh từ ghép)
  • hash hash browns
    (Món khoai tây chiên băm nhỏ và áp chảo (thường ăn sáng))
Verb + browns (Thao tác)
  • wearing wearing browns
    (Mặc đồ màu nâu (thường chỉ đồng phục hoặc quần áo cơ bản))

Idioms

  • shades of browns and greys

    Các mức độ phức tạp, mơ hồ hoặc thiếu rõ ràng

    "The historical context of the event is usually found in shades of browns and greys."

    (Bối cảnh lịch sử của sự kiện thường nằm trong các mức độ phức tạp và mơ hồ.)

  • the Browns

    Đội bóng bầu dục chuyên nghiệp Cleveland Browns (Mỹ)

    "The Browns need to win this game to make the playoffs."

    (Đội Browns cần phải thắng trận này để lọt vào vòng loại trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

browns

Danh từ
Lật mặt

Màu nâu; một thứ gì đó có màu nâu; tên địa danh.

"The artist used many shades of browns in her painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef browns the onions before adding them to the sauce.
Đầu bếp làm vàng hành tây trước khi thêm chúng vào nước sốt.
Phủ định
The bread doesn't brown evenly in this oven.
Bánh mì không vàng đều trong lò nướng này.
Nghi vấn
Does the butter brown when you cook it over high heat?
Bơ có bị cháy khi bạn nấu ở nhiệt độ cao không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bakery will browns the butter for the cookies tomorrow.
Ngày mai, tiệm bánh sẽ làm nâu bơ để làm bánh quy.
Phủ định
She is not going to browns the meat; she prefers it rare.
Cô ấy sẽ không làm nâu thịt; cô ấy thích nó tái.
Nghi vấn
Will the chef browns the onions before adding the tomatoes?
Đầu bếp sẽ làm nâu hành tây trước khi thêm cà chua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "browns".

Màu sắc của sự ổn định

Trong văn hóa phương Tây, màu nâu (brown) tượng trưng cho sự ổn định, đáng tin cậy, và gắn kết với thiên nhiên (đất và gỗ). Nó thường được sử dụng trong trang phục công sở truyền thống hoặc đồng phục, tránh xa sự phô trương nhưng mang lại cảm giác kiên định.

Thời trang và tính thực dụng

Trong thời trang, 'browns' (các màu nâu) là màu trung tính, dễ phối hợp và phổ biến cho trang phục mùa Thu và Đông. Nó cũng được ưa chuộng cho đồ dùng ngoài trời và quân phục vì khả năng che giấu vết bẩn tốt và mang tính thực dụng cao.