browns
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Browns'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Màu nâu; một thứ gì đó có màu nâu; tên địa danh.
Definition (English Meaning)
A color between red and yellow; a type of brown colored thing; a place name.
Ví dụ Thực tế với 'Browns'
-
"The artist used many shades of browns in her painting."
"Nữ họa sĩ đã sử dụng nhiều sắc thái nâu trong bức tranh của mình."
-
"The autumn leaves are all browns and reds."
"Lá mùa thu có đủ các màu nâu và đỏ."
-
"He browns the chicken pieces in a hot pan."
"Anh ấy áp chảo những miếng gà cho vàng đều trong chảo nóng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Browns'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: có
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Browns'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi là danh từ số nhiều, 'browns' có thể chỉ các vật có màu nâu hoặc dùng để chỉ các đội thể thao có màu áo nâu. Ngoài ra, có thể là một tên riêng (ví dụ: Browns, chỉ một gia đình hoặc một địa danh).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of': Dùng để chỉ màu sắc của vật gì đó (the browns of the earth). 'in': Dùng để chỉ cái gì đó được bao phủ hoặc có trong màu nâu (dressed in browns).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Browns'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The chef browns the onions before adding them to the sauce.
|
Đầu bếp làm vàng hành tây trước khi thêm chúng vào nước sốt. |
| Phủ định |
The bread doesn't brown evenly in this oven.
|
Bánh mì không vàng đều trong lò nướng này. |
| Nghi vấn |
Does the butter brown when you cook it over high heat?
|
Bơ có bị cháy khi bạn nấu ở nhiệt độ cao không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The bakery will browns the butter for the cookies tomorrow.
|
Ngày mai, tiệm bánh sẽ làm nâu bơ để làm bánh quy. |
| Phủ định |
She is not going to browns the meat; she prefers it rare.
|
Cô ấy sẽ không làm nâu thịt; cô ấy thích nó tái. |
| Nghi vấn |
Will the chef browns the onions before adding the tomatoes?
|
Đầu bếp sẽ làm nâu hành tây trước khi thêm cà chua phải không? |