brunette-haired woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman with brown hair.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ có mái tóc màu nâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The brunette-haired woman smiled warmly."
"Người phụ nữ tóc nâu mỉm cười ấm áp."
-
"He was immediately drawn to the brunette-haired woman across the room."
"Anh ấy ngay lập tức bị thu hút bởi người phụ nữ tóc nâu ở phía bên kia phòng."
-
"The detective interviewed the brunette-haired woman who witnessed the accident."
"Thám tử đã phỏng vấn người phụ nữ tóc nâu, người đã chứng kiến vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả đặc điểm ngoại hình của một người phụ nữ, cụ thể là màu tóc của cô ấy. 'Brunette' chỉ màu tóc nâu sẫm. 'Brunette-haired' là một tính từ ghép, được sử dụng để mô tả danh từ 'woman'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attractive attractive brunette-haired woman (người phụ nữ tóc nâu quyến rũ/hấp dẫn)
-
elegant elegant brunette-haired woman (người phụ nữ tóc nâu thanh lịch)
-
tall tall brunette-haired woman (người phụ nữ tóc nâu cao ráo)
-
spotted spotted a brunette-haired woman (phát hiện một người phụ nữ tóc nâu)
-
interviewed interviewed the brunette-haired woman (phỏng vấn người phụ nữ tóc nâu đó)
Idioms
-
A striking brunette-haired woman
Một người phụ nữ tóc nâu gây ấn tượng mạnh/nổi bật.
"She stood out in the crowd as a striking brunette-haired woman."
(Cô ấy nổi bật giữa đám đông như một phụ nữ tóc nâu vô cùng ấn tượng.)
-
The lone brunette-haired woman
Người phụ nữ tóc nâu duy nhất (trong bối cảnh có sự tương phản).
"In a sea of blondes, she was the lone brunette-haired woman in the photograph."
(Giữa một biển người tóc vàng, cô ấy là người phụ nữ tóc nâu duy nhất trong bức ảnh.)
-
A beautiful brunette-haired woman with a sharp wit
Một người phụ nữ tóc nâu xinh đẹp có trí thông minh sắc sảo.
"He described his boss as a beautiful brunette-haired woman with a sharp wit."
(Anh ấy mô tả sếp mình là một phụ nữ tóc nâu xinh đẹp với sự thông minh sắc sảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brunette-haired woman
Cụm danh từMột người phụ nữ có mái tóc màu nâu.
"The brunette-haired woman smiled warmly."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The brunette-haired woman can sing beautifully. |
Người phụ nữ tóc nâu có thể hát rất hay. |
| Phủ định | The brunette-haired woman should not go out alone at night. |
Người phụ nữ tóc nâu không nên ra ngoài một mình vào ban đêm. |
| Nghi vấn | Will the brunette-haired woman be attending the conference? |
Liệu người phụ nữ tóc nâu có tham dự hội nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brunette-haired woman".
