dark-haired woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ có mái tóc màu tối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw a dark-haired woman walking down the street."
"Tôi thấy một người phụ nữ tóc đen đang đi bộ trên đường."
-
"The dark-haired woman smiled at me."
"Người phụ nữ tóc đen mỉm cười với tôi."
-
"He was attracted to the dark-haired woman sitting across from him."
"Anh ấy bị thu hút bởi người phụ nữ tóc đen ngồi đối diện anh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để mô tả đặc điểm ngoại hình của một người phụ nữ. 'Dark-haired' là một tính từ ghép mô tả màu tóc, thường là đen hoặc nâu đậm. Cụm từ này mang tính trung lập, không mang sắc thái tích cực hay tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A beautiful dark-haired woman (Một người phụ nữ tóc sẫm màu xinh đẹp)
-
A mysterious dark-haired woman (Một người phụ nữ tóc sẫm màu bí ẩn)
-
A stunning dark-haired woman (Một người phụ nữ tóc sẫm màu đẹp lộng lẫy)
-
A young dark-haired woman (Một cô gái trẻ tóc sẫm màu)
-
He noticed the dark-haired woman across the room. (Anh ấy để ý thấy người phụ nữ tóc sẫm màu ở phía bên kia căn phòng.)
-
She was portrayed as a mysterious dark-haired woman. (Cô ấy được khắc họa như một người phụ nữ tóc sẫm màu đầy bí ẩn.)
-
To fall in love with a dark-haired woman. (Phải lòng một người phụ nữ tóc sẫm màu.)
Idioms
-
The Dark Lady (of the Sonnets)
Một nhân vật bí ẩn, có thể có thật hoặc hư cấu, người mà Shakespeare đã dành tặng một loạt các bài thơ sonnet của mình. Bà được miêu tả là một người phụ nữ tóc đen, da ngăm với vẻ đẹp độc đáo, tượng trưng cho tình yêu đam mê, sự phản bội và ham muốn trần tục.
"Literary scholars have long debated the true identity of Shakespeare's Dark Lady."
(Các học giả văn học từ lâu đã tranh luận về danh tính thực sự của Người phụ nữ Bí ẩn trong thơ Shakespeare.)
-
Femme fatale
Một thuật ngữ tiếng Pháp (nghĩa đen: người phụ nữ chết người) chỉ một hình mẫu nhân vật nữ quyến rũ, thông minh và bí ẩn, người thường dùng sức hấp dẫn của mình để gài bẫy và mang lại tai họa cho nhân vật nam. Hình mẫu này thường được miêu tả là một người phụ nữ tóc sẫm màu.
"In the classic film noir, she played the perfect femme fatale, a dark-haired woman who leads the hero to his doom."
(Trong bộ phim đen kinh điển, cô ấy đã đóng vai một 'femme fatale' hoàn hảo, một phụ nữ tóc sẫm màu dẫn dắt người hùng đến chỗ diệt vong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dark-haired woman
Cụm danh từMột người phụ nữ có mái tóc màu tối.
"I saw a dark-haired woman walking down the street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark-haired woman".
