(Top Banner Ad)
red-haired woman
A2
Cụm danh từ A2 Miêu tả ngoại hình

red-haired woman

UK: N/A (Cụm từ ghép) • US: N/A (Cụm từ ghép)

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ tóc đỏ cô gái tóc đỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female person with red hair.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ có mái tóc màu đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw a red-haired woman walking down the street."

    "Tôi thấy một người phụ nữ tóc đỏ đang đi bộ trên đường."

  • "The red-haired woman was wearing a green dress."

    "Người phụ nữ tóc đỏ đang mặc một chiếc váy màu xanh lá cây."

  • "He was attracted to the red-haired woman at the party."

    "Anh ấy bị thu hút bởi người phụ nữ tóc đỏ tại bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redhead Người tóc đỏ (danh từ chỉ người)
Adjective red-haired Có tóc màu đỏ
Noun Phrase red hair Mái tóc đỏ
Adjective red Màu đỏ
Noun hair Tóc
Noun woman Phụ nữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rauðaz
Old English
rēad
Modern English
red
Proto-Germanic
*hērą
Old English
hǣr
Modern English
hair
Old English
wīfmann
Middle English
womman
Modern English
woman

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'red-haired woman' là một cụm từ ghép mô tả trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. Nó được tạo thành từ tính từ ghép 'red-haired' (có tóc màu đỏ) và danh từ 'woman' (phụ nữ). 'Red' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*rauðaz', 'hair' từ '*hērą', và 'woman' từ tiếng Old English 'wīfmann'. Cụm từ này đơn giản kết hợp ba yếu tố này để mô tả một người phụ nữ có mái tóc màu đỏ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để miêu tả ngoại hình của một người phụ nữ, đặc biệt là màu tóc của cô ấy. 'Red-haired' là một tính từ ghép, mô tả màu tóc. Cụm từ này khá phổ biến và dễ hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + red-haired woman
  • beautiful beautiful red-haired woman
    (Người phụ nữ tóc đỏ xinh đẹp)
  • striking striking red-haired woman
    (Người phụ nữ tóc đỏ nổi bật/ấn tượng)
  • fiery fiery red-haired woman
    (Người phụ nữ tóc đỏ mạnh mẽ/nồng nhiệt)
Verb + red-haired woman
  • spot spot a red-haired woman
    (Nhìn thấy/phát hiện một người phụ nữ tóc đỏ)
  • know know a red-haired woman
    (Biết một người phụ nữ tóc đỏ)
Red-haired woman + Verb
  • The red-haired woman smiled. The red-haired woman smiled.
    (Người phụ nữ tóc đỏ mỉm cười.)
  • The red-haired woman approached. The red-haired woman approached.
    (Người phụ nữ tóc đỏ tiến đến gần.)

Idioms

  • a red-haired woman with a fiery spirit

    Một người phụ nữ tóc đỏ có tinh thần nồng nhiệt/mạnh mẽ (thường được cho là đặc điểm của người tóc đỏ)

    "She's a red-haired woman with a fiery spirit, always ready for a new challenge."

    (Cô ấy là một người phụ nữ tóc đỏ với tinh thần nồng nhiệt, luôn sẵn sàng cho thử thách mới.)

  • the allure of a red-haired woman

    Sức hấp dẫn/quyến rũ đặc biệt của một người phụ nữ tóc đỏ

    "Many artists have been captivated by the unique allure of a red-haired woman."

    (Nhiều nghệ sĩ đã bị cuốn hút bởi sức hấp dẫn độc đáo của một người phụ nữ tóc đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red-haired woman

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ có mái tóc màu đỏ.

"I saw a red-haired woman walking down the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red-haired woman".

Sự hiếm có và Di sản Celtic

Tóc đỏ là màu tóc tự nhiên hiếm gặp nhất trên thế giới, chỉ chiếm khoảng 1-2% dân số. Nó thường được liên kết chặt chẽ với di sản Celtic, đặc biệt là ở Ireland và Scotland, nơi tỷ lệ người tóc đỏ cao nhất. Người tóc đỏ ở những vùng này thường mang gen MC1R đặc biệt.

Tính cách và Định kiến

Trong văn hóa phương Tây, người tóc đỏ thường được định kiến là có tính cách mạnh mẽ, 'nóng bỏng' (fiery), đam mê và bướng bỉnh. Mặc dù đây chỉ là định kiến, nhưng nó đã góp phần tạo nên một hình ảnh độc đáo và đôi khi gây tranh cãi cho những người phụ nữ tóc đỏ trong xã hội và văn học.