(Top Banner Ad)
brown-haired woman
A2
Cụm danh từ A2 Mô tả người

brown-haired woman

UK: /ˈbraʊnˌheəd ˈwʊmən/ • US: /ˈbraʊnˌhɛrd ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ tóc nâu cô gái tóc nâu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female human with brown hair.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ có mái tóc màu nâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw a brown-haired woman walking down the street."

    "Tôi thấy một người phụ nữ tóc nâu đang đi bộ trên phố."

  • "The brown-haired woman was wearing a blue dress."

    "Người phụ nữ tóc nâu mặc một chiếc váy màu xanh."

  • "He was attracted to the brown-haired woman at the party."

    "Anh ấy bị thu hút bởi người phụ nữ tóc nâu tại bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brown màu nâu
Noun brown màu nâu; trạng thái sạm nắng
Adjective brownish hơi nâu, ngả nâu
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy nhiều lông/tóc
Noun womanhood phẩm chất phụ nữ, tuổi trưởng thành của phụ nữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả người

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰer-
Proto-Germanic
*brūną
Old English
brūn
Modern English Compound
brown-haired woman

Nguồn gốc mô tả

Cụm từ 'brown-haired woman' là một cụm từ mô tả trực tiếp, được hình thành bằng cách ghép màu sắc (brown - nâu) và đặc điểm cơ thể (haired - có tóc) với danh từ (woman - phụ nữ). Bản thân từ 'brown' có nguồn gốc từ PIE (*bʰer-) có nghĩa là 'sáng, lấp lánh' hoặc 'nâu'. Cụm từ này không có lịch sử phức tạp như một số từ đơn, mà nó xuất hiện như một sự kết hợp ngôn ngữ tự nhiên để miêu tả ngoại hình.

Usage Note

Cụm từ này mô tả đặc điểm ngoại hình của một người phụ nữ. Nó kết hợp tính từ 'brown-haired' (có mái tóc nâu) với danh từ 'woman' (người phụ nữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brown-haired woman
  • striking a striking brown-haired woman
    (một phụ nữ tóc nâu nổi bật/gây ấn tượng mạnh)
  • attractive an attractive brown-haired woman
    (một phụ nữ tóc nâu hấp dẫn)
  • mysterious a mysterious brown-haired woman
    (một phụ nữ tóc nâu bí ẩn)
Verb + brown-haired woman
  • noticed He immediately noticed the brown-haired woman.
    (Anh ấy ngay lập tức chú ý đến người phụ nữ tóc nâu.)
  • followed The detective followed the brown-haired woman.
    (Thám tử đã theo dõi người phụ nữ tóc nâu.)

Idioms

  • A tall, brown-haired woman standing alone

    Một phụ nữ tóc nâu cao ráo đứng một mình (thường dùng trong miêu tả cảnh tượng hoặc thiết lập bối cảnh trong văn học/phim ảnh)

    "The painting depicted a tall, brown-haired woman standing alone by the river."

    (Bức tranh mô tả một phụ nữ tóc nâu cao ráo đang đứng một mình bên sông.)

  • The charming brown-haired woman in the corner

    Người phụ nữ tóc nâu duyên dáng ở góc phòng (thường dùng để xác định nhân vật chính trong một sự kiện xã hội)

    "I asked my friend about the charming brown-haired woman in the corner."

    (Tôi hỏi bạn tôi về người phụ nữ tóc nâu duyên dáng ở góc phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brown-haired woman

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ có mái tóc màu nâu.

"I saw a brown-haired woman walking down the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brown-haired woman is going to sing at the concert tonight.
Người phụ nữ tóc nâu sẽ hát tại buổi hòa nhạc tối nay.
Phủ định
The brown-haired woman is not going to participate in the competition.
Người phụ nữ tóc nâu sẽ không tham gia cuộc thi.
Nghi vấn
Is the brown-haired woman going to move to a new city?
Người phụ nữ tóc nâu có dự định chuyển đến một thành phố mới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brown-haired woman will be walking her dog in the park tomorrow morning.
Người phụ nữ tóc nâu sẽ đang dắt chó đi dạo trong công viên vào sáng ngày mai.
Phủ định
The brown-haired woman won't be attending the meeting next week.
Người phụ nữ tóc nâu sẽ không tham dự cuộc họp vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the brown-haired woman be singing at the concert tonight?
Liệu người phụ nữ tóc nâu có đang hát tại buổi hòa nhạc tối nay không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as brown-haired as her sister.
Cô ấy có mái tóc nâu giống như chị gái của mình.
Phủ định
She is less brown-haired than her mother.
Cô ấy có mái tóc nâu ít hơn mẹ cô ấy.
Nghi vấn
Is she the most brown-haired woman in her family?
Cô ấy có phải là người phụ nữ có mái tóc nâu nhất trong gia đình cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brown-haired woman".

Hình tượng Brunette trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa và truyền thông phương Tây, phụ nữ tóc nâu (thường được gọi là 'brunettes', từ tiếng Pháp) thường được khắc họa là người nghiêm túc, thông minh, đáng tin cậy và có chiều sâu, trái ngược với hình tượng tóc vàng (blonde) vốn đôi khi bị định kiến là phù phiếm hoặc vui vẻ hơn.

Đối lập với Blonde và Redhead

Màu tóc thường là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng hình tượng nhân vật nữ. Phụ nữ tóc nâu thường đại diện cho sự ổn định và thực tế, trong khi tóc vàng đại diện cho sự vui vẻ và tóc đỏ đại diện cho tính cách nóng nảy hoặc nổi loạn.