(Top Banner Ad)
hair color
A2
Danh từ A2 Thẩm mỹ, Làm đẹp

hair color

UK: /ˈheə ˌkʌlə/ • US: /ˈher ˌkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu tóc màu nhuộm tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural or artificial color of a person's hair.

Vietnamese Meaning

Màu sắc tự nhiên hoặc nhân tạo của tóc một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What is your natural hair color?"

    "Màu tóc tự nhiên của bạn là gì?"

  • "She decided to change her hair color to blonde."

    "Cô ấy quyết định đổi màu tóc sang màu vàng hoe."

  • "This shampoo is designed to protect your hair color."

    "Dầu gội này được thiết kế để bảo vệ màu tóc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Adjective hairy có nhiều lông/tóc
Adjective hairless không có lông/tóc
Noun color màu sắc
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless không màu, nhạt nhẽo
Verb colorize làm cho có màu, tô màu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap- (head)
Proto-Germanic
*hēr- (hair)
Old English
hær
Middle English
hair
Modern English
hair
Latin
color (color, tint)
Old French
colour
Middle English
colour
Modern English
color
Modern English (compound)
hair color

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'hair color' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt: 'hair' (tóc) và 'color' (màu sắc). Ý nghĩa của nó rất trực tiếp và dễ hiểu – đơn giản là 'màu của tóc'.

Sự phát triển của các thành phần

Trong khi 'hair color' là một từ ghép hiện đại, các thành phần của nó có lịch sử lâu đời. 'Hair' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic, còn 'color' xuất phát từ tiếng Latin. Cả hai từ đã phát triển qua nhiều thế kỷ trước khi được kết hợp để tạo thành cụm từ mô tả này.

Usage Note

Cụm từ 'hair color' thường được sử dụng để chỉ màu tóc nói chung, hoặc để chỉ sản phẩm nhuộm tóc. Nó trung tính và phổ biến. So với các từ như 'hair dye' (thuốc nhuộm tóc) thì 'hair color' có vẻ nhẹ nhàng và ít mang tính hóa chất hơn.

Prepositions

of in

'Hair color of': Chỉ màu sắc của tóc thuộc về ai đó hoặc cái gì đó. 'Hair color in': Có thể dùng để chỉ màu sắc được sử dụng trong một sản phẩm hoặc quá trình nào đó, tuy nhiên ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair color
  • natural natural hair color
    (màu tóc tự nhiên)
  • dark dark hair color
    (màu tóc tối/sẫm)
  • light light hair color
    (màu tóc sáng)
  • blonde blonde hair color
    (màu tóc vàng hoe)
  • brown brown hair color
    (màu tóc nâu)
  • red red hair color
    (màu tóc đỏ)
  • dyed dyed hair color
    (màu tóc đã nhuộm)
Verb + hair color
  • change change one's hair color
    (thay đổi màu tóc của ai đó)
  • choose choose a hair color
    (chọn một màu tóc)
  • match match one's hair color
    (phù hợp với màu tóc của ai đó)
  • hide hide one's hair color
    (che giấu màu tóc của ai đó)

Idioms

  • (one's) natural hair color

    màu tóc tự nhiên (của ai đó)

    "She decided to go back to her natural hair color after years of dyeing it."

    (Cô ấy quyết định trở về màu tóc tự nhiên sau nhiều năm nhuộm tóc.)

  • to get one's hair color done

    đi nhuộm/làm màu tóc

    "I need to get my hair color done before the party."

    (Tôi cần đi làm màu tóc trước bữa tiệc.)

  • to be particular about one's hair color

    kỹ tính/khó tính về màu tóc của mình

    "He's very particular about his hair color and always uses a specific brand of dye."

    (Anh ấy rất kỹ tính về màu tóc của mình và luôn sử dụng một nhãn hiệu thuốc nhuộm cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair color

Danh từ
Lật mặt

Màu sắc tự nhiên hoặc nhân tạo của tóc một người.

"What is your natural hair color?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will choose a vibrant hair color for the party next week.
Cô ấy sẽ chọn một màu tóc rực rỡ cho bữa tiệc tuần tới.
Phủ định
I am not going to change my hair color; I like it the way it is.
Tôi sẽ không thay đổi màu tóc của mình; tôi thích nó như hiện tại.
Nghi vấn
Will he decide on a new hair color before the interview?
Liệu anh ấy có quyết định chọn một màu tóc mới trước buổi phỏng vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair color".

Sự đa dạng màu tóc

Màu tóc tự nhiên ở người rất đa dạng trên khắp thế giới. Ví dụ, người gốc châu Âu thường có các màu tóc từ vàng, nâu đến đỏ, trong khi người gốc châu Á thường có màu tóc đen sẫm. Sự đa dạng này là do di truyền và là một đặc điểm nhận dạng của các nhóm dân tộc khác nhau.

Nhuộm tóc và thể hiện bản thân

Nhuộm tóc là một truyền thống phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, không chỉ để che đi tóc bạc mà còn là một hình thức thể hiện cá tính và phong cách. Nó cho phép mọi người thay đổi diện mạo, theo kịp xu hướng thời trang hoặc đơn giản là thử một điều gì đó mới mẻ, làm nổi bật bản thân.