hair color
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The natural or artificial color of a person's hair.
Vietnamese Meaning
Màu sắc tự nhiên hoặc nhân tạo của tóc một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What is your natural hair color?"
"Màu tóc tự nhiên của bạn là gì?"
-
"She decided to change her hair color to blonde."
"Cô ấy quyết định đổi màu tóc sang màu vàng hoe."
-
"This shampoo is designed to protect your hair color."
"Dầu gội này được thiết kế để bảo vệ màu tóc của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hair color' thường được sử dụng để chỉ màu tóc nói chung, hoặc để chỉ sản phẩm nhuộm tóc. Nó trung tính và phổ biến. So với các từ như 'hair dye' (thuốc nhuộm tóc) thì 'hair color' có vẻ nhẹ nhàng và ít mang tính hóa chất hơn.
Prepositions
'Hair color of': Chỉ màu sắc của tóc thuộc về ai đó hoặc cái gì đó. 'Hair color in': Có thể dùng để chỉ màu sắc được sử dụng trong một sản phẩm hoặc quá trình nào đó, tuy nhiên ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural hair color (màu tóc tự nhiên)
-
dark dark hair color (màu tóc tối/sẫm)
-
light light hair color (màu tóc sáng)
-
blonde blonde hair color (màu tóc vàng hoe)
-
brown brown hair color (màu tóc nâu)
-
red red hair color (màu tóc đỏ)
-
dyed dyed hair color (màu tóc đã nhuộm)
-
change change one's hair color (thay đổi màu tóc của ai đó)
-
choose choose a hair color (chọn một màu tóc)
-
match match one's hair color (phù hợp với màu tóc của ai đó)
-
hide hide one's hair color (che giấu màu tóc của ai đó)
Idioms
-
(one's) natural hair color
màu tóc tự nhiên (của ai đó)
"She decided to go back to her natural hair color after years of dyeing it."
(Cô ấy quyết định trở về màu tóc tự nhiên sau nhiều năm nhuộm tóc.)
-
to get one's hair color done
đi nhuộm/làm màu tóc
"I need to get my hair color done before the party."
(Tôi cần đi làm màu tóc trước bữa tiệc.)
-
to be particular about one's hair color
kỹ tính/khó tính về màu tóc của mình
"He's very particular about his hair color and always uses a specific brand of dye."
(Anh ấy rất kỹ tính về màu tóc của mình và luôn sử dụng một nhãn hiệu thuốc nhuộm cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair color
Danh từMàu sắc tự nhiên hoặc nhân tạo của tóc một người.
"What is your natural hair color?"
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will choose a vibrant hair color for the party next week. |
Cô ấy sẽ chọn một màu tóc rực rỡ cho bữa tiệc tuần tới. |
| Phủ định | I am not going to change my hair color; I like it the way it is. |
Tôi sẽ không thay đổi màu tóc của mình; tôi thích nó như hiện tại. |
| Nghi vấn | Will he decide on a new hair color before the interview? |
Liệu anh ấy có quyết định chọn một màu tóc mới trước buổi phỏng vấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair color".
