(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hair color
A2

hair color

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

màu tóc màu nhuộm tóc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hair color'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Màu sắc tự nhiên hoặc nhân tạo của tóc một người.

Definition (English Meaning)

The natural or artificial color of a person's hair.

Ví dụ Thực tế với 'Hair color'

  • "What is your natural hair color?"

    "Màu tóc tự nhiên của bạn là gì?"

  • "She decided to change her hair color to blonde."

    "Cô ấy quyết định đổi màu tóc sang màu vàng hoe."

  • "This shampoo is designed to protect your hair color."

    "Dầu gội này được thiết kế để bảo vệ màu tóc của bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hair color'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hair color
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thẩm mỹ Làm đẹp

Ghi chú Cách dùng 'Hair color'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'hair color' thường được sử dụng để chỉ màu tóc nói chung, hoặc để chỉ sản phẩm nhuộm tóc. Nó trung tính và phổ biến. So với các từ như 'hair dye' (thuốc nhuộm tóc) thì 'hair color' có vẻ nhẹ nhàng và ít mang tính hóa chất hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Hair color of': Chỉ màu sắc của tóc thuộc về ai đó hoặc cái gì đó. 'Hair color in': Có thể dùng để chỉ màu sắc được sử dụng trong một sản phẩm hoặc quá trình nào đó, tuy nhiên ít phổ biến hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hair color'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will choose a vibrant hair color for the party next week.
Cô ấy sẽ chọn một màu tóc rực rỡ cho bữa tiệc tuần tới.
Phủ định
I am not going to change my hair color; I like it the way it is.
Tôi sẽ không thay đổi màu tóc của mình; tôi thích nó như hiện tại.
Nghi vấn
Will he decide on a new hair color before the interview?
Liệu anh ấy có quyết định chọn một màu tóc mới trước buổi phỏng vấn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)