(Top Banner Ad)
Brussels sprouts
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học

Brussels sprouts

UK: /ˈbrʌsəlz ˌspraʊts/ • US: /ˈbrʌsəlz ˌspraʊts/

Nghĩa tiếng Việt

bắp cải Brussels bắp cải tí hon
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, green vegetables that look like miniature cabbages. They grow on a tall stem and are typically boiled or roasted as a vegetable.

Vietnamese Meaning

Bắp cải tí hon, một loại rau nhỏ, màu xanh, trông giống như bắp cải thu nhỏ. Chúng mọc trên một thân cây cao và thường được luộc hoặc nướng để làm rau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love Brussels sprouts roasted with garlic and olive oil."

    "Tôi thích bắp cải tí hon nướng với tỏi và dầu ô liu."

  • "My grandmother always served Brussels sprouts at Thanksgiving."

    "Bà tôi luôn phục vụ bắp cải tí hon vào dịp Lễ Tạ ơn."

  • "These Brussels sprouts are very bitter."

    "Mấy cây bắp cải tí hon này rất đắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sprout Mầm, chồi non, hạt nảy mầm
Verb to sprout Nảy mầm, mọc lên
Noun cabbage Cải bắp (cùng họ với Brussels sprouts)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Geographic Origin (16th Century)
Brussels (Belgium)
Dutch/French influence
Chou de Bruxelles / Brusselsche kool
English Adoption (18th Century)
Brussels sprouts

Nguồn gốc từ Thủ đô Bỉ

Loại rau này được đặt tên theo thủ đô Brussels của Bỉ, nơi chúng được trồng và tiêu thụ rộng rãi từ thế kỷ 16. Mặc dù là thành viên của họ cải (Brassica), chúng đặc trưng bởi việc mọc thành các chồi nhỏ dọc theo thân cây. Cái tên 'sprouts' (chồi non) mô tả hình dáng này.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều. Đôi khi bị ghét vì vị đắng của chúng, nhưng có thể ngon nếu được chế biến đúng cách (ví dụ, nướng với dầu ô liu và muối). Cụm từ này không mang sắc thái đặc biệt nào ngoài việc chỉ một loại rau cụ thể.

Prepositions

with in on

* **with:** Thường dùng để chỉ các món ăn, ví dụ: 'Brussels sprouts with bacon'.
* **in:** Chỉ thành phần trong một món ăn hoặc cách chế biến, ví dụ: 'Brussels sprouts in a creamy sauce'.
* **on:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ cách bày trí món ăn, ví dụ: 'Brussels sprouts on a plate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Brussels sprouts (Chế biến/Tiêu thụ)
  • roast roast Brussels sprouts
    (Nướng bắp cải tí hon)
  • boil boil Brussels sprouts
    (Luộc bắp cải tí hon)
  • trim trim Brussels sprouts
    (Cắt tỉa/làm sạch bắp cải tí hon)
  • hate I hate Brussels sprouts
    (Tôi ghét ăn bắp cải tí hon)
Adjective + Brussels sprouts (Mô tả)
  • fresh fresh Brussels sprouts
    (Bắp cải tí hon tươi)
  • roasted perfectly roasted Brussels sprouts
    (Bắp cải tí hon được nướng hoàn hảo)
  • tiny tiny Brussels sprouts
    (Những cây bắp cải tí hon nhỏ xíu)
Noun + Brussels sprouts (Món ăn kèm/Công thức)
  • bacon Brussels sprouts with bacon
    (Bắp cải tí hon ăn kèm thịt xông khói)
  • side dish a holiday side dish of Brussels sprouts
    (Món ăn kèm bắp cải tí hon trong dịp lễ)

Idioms

  • The Great Brussels Sprouts Debate

    Cuộc tranh luận lớn về bắp cải tí hon (Ám chỉ việc một món ăn gây chia rẽ mạnh mẽ về khẩu vị, thường là giữa người lớn và trẻ em.)

    "Every Christmas, we have the Great Brussels Sprouts Debate at the dinner table."

    (Cứ mỗi dịp Giáng Sinh, chúng tôi lại có cuộc tranh luận lớn về món bắp cải tí hon tại bàn ăn.)

  • Smells like boiled Brussels sprouts

    Nặng mùi như bắp cải tí hon luộc (Một cách diễn đạt thông tục để chỉ một mùi hôi thối, khó chịu, vì khi nấu quá lâu bắp cải tiết ra lưu huỳnh.)

    "The kitchen smells like boiled Brussels sprouts; did someone forget the ventilation?"

    (Nhà bếp nặng mùi như bắp cải tí hon luộc vậy; có ai quên bật quạt thông gió không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Brussels sprouts

danh từ
Lật mặt

Bắp cải tí hon, một loại rau nhỏ, màu xanh, trông giống như bắp cải thu nhỏ. Chúng mọc trên một thân cây cao và thường được luộc hoặc nướng để làm rau.

"I love Brussels sprouts roasted with garlic and olive oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, we will have finished eating the Brussels sprouts.
Trước khi cô ấy đến, chúng ta sẽ ăn xong món cải Brussels.
Phủ định
By next week, they won't have harvested all the Brussels sprouts from the garden.
Đến tuần sau, họ sẽ chưa thu hoạch hết cải Brussels từ vườn.
Nghi vấn
Will you have tried Brussels sprouts before you move to Belgium?
Bạn sẽ ăn thử cải Brussels trước khi chuyển đến Bỉ chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before I discovered roasting, I had always hated Brussels sprouts.
Trước khi tôi khám phá ra cách rang, tôi luôn ghét cải Brussels.
Phủ định
She had not tried Brussels sprouts until her trip to Belgium.
Cô ấy đã không thử cải Brussels cho đến chuyến đi Bỉ của mình.
Nghi vấn
Had he ever eaten Brussels sprouts prepared in a French style before that dinner?
Trước bữa tối đó, anh ấy đã từng ăn cải Brussels được chế biến theo kiểu Pháp chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is growing Brussels sprouts in his garden this year.
Anh ấy đang trồng cải Brussels trong vườn của mình năm nay.
Phủ định
They are not eating Brussels sprouts for dinner tonight.
Họ không ăn cải Brussels cho bữa tối nay.
Nghi vấn
Are you adding Brussels sprouts to the soup?
Bạn có đang thêm cải Brussels vào súp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Brussels sprouts".

Món ăn kèm Giáng Sinh truyền thống

Ở nhiều nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Vương quốc Anh và Hoa Kỳ, bắp cải tí hon là món rau ăn kèm không thể thiếu trong bữa tối Lễ Tạ Ơn và Giáng Sinh, thường được chế biến bằng cách nướng hoặc xào với thịt xông khói hoặc hạt dẻ.

Danh tiếng 'Rau bị ghét nhất'

Bắp cải tí hon có tiếng là loại rau bị ghét nhất, đặc biệt bởi trẻ em. Điều này chủ yếu do phương pháp nấu truyền thống là luộc quá lâu, khiến chúng tiết ra các hợp chất lưu huỳnh gây mùi và vị đắng khó chịu. Tuy nhiên, khi được nướng hoặc rang, chúng trở nên ngọt và ngon hơn nhiều.