Brussels sprouts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small, green vegetables that look like miniature cabbages. They grow on a tall stem and are typically boiled or roasted as a vegetable.
Vietnamese Meaning
Bắp cải tí hon, một loại rau nhỏ, màu xanh, trông giống như bắp cải thu nhỏ. Chúng mọc trên một thân cây cao và thường được luộc hoặc nướng để làm rau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I love Brussels sprouts roasted with garlic and olive oil."
"Tôi thích bắp cải tí hon nướng với tỏi và dầu ô liu."
-
"My grandmother always served Brussels sprouts at Thanksgiving."
"Bà tôi luôn phục vụ bắp cải tí hon vào dịp Lễ Tạ ơn."
-
"These Brussels sprouts are very bitter."
"Mấy cây bắp cải tí hon này rất đắng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng ở dạng số nhiều. Đôi khi bị ghét vì vị đắng của chúng, nhưng có thể ngon nếu được chế biến đúng cách (ví dụ, nướng với dầu ô liu và muối). Cụm từ này không mang sắc thái đặc biệt nào ngoài việc chỉ một loại rau cụ thể.
Prepositions
* **with:** Thường dùng để chỉ các món ăn, ví dụ: 'Brussels sprouts with bacon'.
* **in:** Chỉ thành phần trong một món ăn hoặc cách chế biến, ví dụ: 'Brussels sprouts in a creamy sauce'.
* **on:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ cách bày trí món ăn, ví dụ: 'Brussels sprouts on a plate'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roast roast Brussels sprouts (Nướng bắp cải tí hon)
-
boil boil Brussels sprouts (Luộc bắp cải tí hon)
-
trim trim Brussels sprouts (Cắt tỉa/làm sạch bắp cải tí hon)
-
hate I hate Brussels sprouts (Tôi ghét ăn bắp cải tí hon)
-
fresh fresh Brussels sprouts (Bắp cải tí hon tươi)
-
roasted perfectly roasted Brussels sprouts (Bắp cải tí hon được nướng hoàn hảo)
-
tiny tiny Brussels sprouts (Những cây bắp cải tí hon nhỏ xíu)
-
bacon Brussels sprouts with bacon (Bắp cải tí hon ăn kèm thịt xông khói)
-
side dish a holiday side dish of Brussels sprouts (Món ăn kèm bắp cải tí hon trong dịp lễ)
Idioms
-
The Great Brussels Sprouts Debate
Cuộc tranh luận lớn về bắp cải tí hon (Ám chỉ việc một món ăn gây chia rẽ mạnh mẽ về khẩu vị, thường là giữa người lớn và trẻ em.)
"Every Christmas, we have the Great Brussels Sprouts Debate at the dinner table."
(Cứ mỗi dịp Giáng Sinh, chúng tôi lại có cuộc tranh luận lớn về món bắp cải tí hon tại bàn ăn.)
-
Smells like boiled Brussels sprouts
Nặng mùi như bắp cải tí hon luộc (Một cách diễn đạt thông tục để chỉ một mùi hôi thối, khó chịu, vì khi nấu quá lâu bắp cải tiết ra lưu huỳnh.)
"The kitchen smells like boiled Brussels sprouts; did someone forget the ventilation?"
(Nhà bếp nặng mùi như bắp cải tí hon luộc vậy; có ai quên bật quạt thông gió không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Brussels sprouts
danh từBắp cải tí hon, một loại rau nhỏ, màu xanh, trông giống như bắp cải thu nhỏ. Chúng mọc trên một thân cây cao và thường được luộc hoặc nướng để làm rau.
"I love Brussels sprouts roasted with garlic and olive oil."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, we will have finished eating the Brussels sprouts. |
Trước khi cô ấy đến, chúng ta sẽ ăn xong món cải Brussels. |
| Phủ định | By next week, they won't have harvested all the Brussels sprouts from the garden. |
Đến tuần sau, họ sẽ chưa thu hoạch hết cải Brussels từ vườn. |
| Nghi vấn | Will you have tried Brussels sprouts before you move to Belgium? |
Bạn sẽ ăn thử cải Brussels trước khi chuyển đến Bỉ chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before I discovered roasting, I had always hated Brussels sprouts. |
Trước khi tôi khám phá ra cách rang, tôi luôn ghét cải Brussels. |
| Phủ định | She had not tried Brussels sprouts until her trip to Belgium. |
Cô ấy đã không thử cải Brussels cho đến chuyến đi Bỉ của mình. |
| Nghi vấn | Had he ever eaten Brussels sprouts prepared in a French style before that dinner? |
Trước bữa tối đó, anh ấy đã từng ăn cải Brussels được chế biến theo kiểu Pháp chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is growing Brussels sprouts in his garden this year. |
Anh ấy đang trồng cải Brussels trong vườn của mình năm nay. |
| Phủ định | They are not eating Brussels sprouts for dinner tonight. |
Họ không ăn cải Brussels cho bữa tối nay. |
| Nghi vấn | Are you adding Brussels sprouts to the soup? |
Bạn có đang thêm cải Brussels vào súp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Brussels sprouts".
