greens
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Greens'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Rau xanh, đặc biệt là các loại rau ăn lá, được dùng làm thức ăn.
Definition (English Meaning)
Green vegetables, especially leafy ones, eaten as food.
Ví dụ Thực tế với 'Greens'
-
"She bought fresh greens at the market."
"Cô ấy đã mua rau xanh tươi ở chợ."
-
"Eating your greens is important for good health."
"Ăn rau xanh rất quan trọng cho sức khỏe tốt."
-
"The golf course has beautiful greens."
"Sân golf có những bãi cỏ rất đẹp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Greens'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: greens
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Ghi chú Cách dùng 'Greens'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ chung các loại rau lá xanh, đặc biệt khi chúng được sử dụng trong nấu ăn. Có thể bao gồm rau diếp, rau bina, cải xoăn, v.v. Khác với 'vegetable' (rau củ nói chung) vì 'greens' tập trung vào lá và màu xanh. Phân biệt với 'salad' (xà lách) là một món ăn, trong khi 'greens' là nguyên liệu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in greens' thường chỉ sự hiện diện của rau xanh trong một món ăn hoặc khu vực nào đó. 'with greens' ám chỉ việc ăn kèm hoặc nấu cùng rau xanh. 'for greens' chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: mua rau xanh để nấu ăn).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Greens'
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Eat your greens, they're good for you!
|
Hãy ăn rau xanh đi, chúng tốt cho bạn đấy! |
| Phủ định |
Don't forget the greens when you go grocery shopping!
|
Đừng quên mua rau xanh khi bạn đi mua sắm nhé! |
| Nghi vấn |
Please, buy fresh greens from the market.
|
Làm ơn, hãy mua rau xanh tươi từ chợ. |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to buy fresh greens at the market tomorrow.
|
Cô ấy sẽ mua rau xanh tươi ở chợ vào ngày mai. |
| Phủ định |
They are not going to eat all the greens tonight; they'll save some for lunch.
|
Họ sẽ không ăn hết rau xanh tối nay; họ sẽ để dành một ít cho bữa trưa. |
| Nghi vấn |
Are you going to plant more greens in your garden this spring?
|
Bạn có định trồng thêm rau xanh trong vườn của bạn vào mùa xuân này không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I have been growing greens in my garden.
|
Tôi đã trồng rau xanh trong vườn của mình. |
| Phủ định |
She hasn't been eating enough greens lately.
|
Gần đây cô ấy đã không ăn đủ rau xanh. |
| Nghi vấn |
Have you been buying your greens from the local market?
|
Bạn đã mua rau xanh từ chợ địa phương phải không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This salad has as many greens as that one.
|
Món salad này có nhiều rau xanh như món kia. |
| Phủ định |
This grocery store doesn't have as many fresh greens as the farmer's market.
|
Cửa hàng tạp hóa này không có nhiều rau xanh tươi như chợ nông sản. |
| Nghi vấn |
Does this smoothie have more greens than fruit?
|
Sinh tố này có nhiều rau xanh hơn trái cây không? |