buckaroo
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Buckaroo'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cao bồi, đặc biệt là theo truyền thống của California hoặc Nevada.
Definition (English Meaning)
A cowboy, especially one of the California or Nevada tradition.
Ví dụ Thực tế với 'Buckaroo'
-
"The buckaroo expertly roped the wild stallion."
"Anh chàng cao bồi một cách điêu luyện đã dùng dây thừng bắt được con ngựa đực hoang."
-
"The annual buckaroo competition showcased incredible horsemanship."
"Cuộc thi cao bồi hàng năm đã trình diễn kỹ năng cưỡi ngựa đáng kinh ngạc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Buckaroo'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: buckaroo
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Buckaroo'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'buckaroo' thường được sử dụng để chỉ những cao bồi có kỹ năng và kinh nghiệm, đặc biệt là trong việc chăn nuôi gia súc. Nó mang sắc thái văn hóa mạnh mẽ, gợi nhớ đến hình ảnh miền Tây Hoa Kỳ và cuộc sống du mục trên lưng ngựa. So với từ 'cowboy' thông thường, 'buckaroo' mang tính địa phương và có phần cổ điển hơn. Nó không đơn thuần chỉ là người chăn bò mà còn đại diện cho một lối sống và một truyền thống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Buckaroo'
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The buckaroo rides his horse skillfully.
|
Anh chàng cao bồi cưỡi ngựa điêu luyện. |
| Phủ định |
That buckaroo doesn't seem to know what he's doing.
|
Anh chàng cao bồi đó dường như không biết mình đang làm gì. |
| Nghi vấn |
Does the buckaroo own this ranch?
|
Anh chàng cao bồi có sở hữu trang trại này không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He had been working as a buckaroo for five years before he bought his own ranch.
|
Anh ấy đã làm việc như một buckaroo trong năm năm trước khi anh ấy mua trang trại của riêng mình. |
| Phủ định |
She hadn't been considering becoming a buckaroo until she visited the rodeo.
|
Cô ấy đã không xem xét việc trở thành một buckaroo cho đến khi cô ấy đến thăm lễ hội rodeo. |
| Nghi vấn |
Had they been training to be buckaroos all summer?
|
Họ đã luyện tập để trở thành buckaroo cả mùa hè phải không? |