(Top Banner Ad)
buckaroo
B2
danh từ B2 Văn hóa và Lịch sử (Miền Tây Hoa Kỳ)

buckaroo

• US: /ˌbʌkəˈruː/

Nghĩa tiếng Việt

cao bồi (kiểu California/Nevada) người chăn bò miền Tây (với kỹ năng điêu luyện)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cowboy, especially one of the California or Nevada tradition.

Vietnamese Meaning

Một cao bồi, đặc biệt là theo truyền thống của California hoặc Nevada.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The buckaroo expertly roped the wild stallion."

    "Anh chàng cao bồi một cách điêu luyện đã dùng dây thừng bắt được con ngựa đực hoang."

  • "The annual buckaroo competition showcased incredible horsemanship."

    "Cuộc thi cao bồi hàng năm đã trình diễn kỹ năng cưỡi ngựa đáng kinh ngạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buckaroo Cao bồi (thường là ở miền Tây nước Mỹ)
Plural Noun buckaroos Những người chăn bò/cao bồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa và Lịch sử (Miền Tây Hoa Kỳ)

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
vaquero
American English (19th Century)
buckaroo

Nguồn Gốc Tây Ban Nha

Từ "buckaroo" là một ví dụ tuyệt vời về sự giao thoa ngôn ngữ ở biên giới Mỹ-Mexico. Nó bắt nguồn từ từ "vaquero" trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là "người chăn bò" (vaca = bò). Khi những người định cư nói tiếng Anh gặp gỡ những người chăn bò nói tiếng Tây Ban Nha, họ đã cố gắng bắt chước âm thanh "vaquero" nhưng không thành, và cuối cùng biến âm thành "buckaroo".

Usage Note

Từ 'buckaroo' thường được sử dụng để chỉ những cao bồi có kỹ năng và kinh nghiệm, đặc biệt là trong việc chăn nuôi gia súc. Nó mang sắc thái văn hóa mạnh mẽ, gợi nhớ đến hình ảnh miền Tây Hoa Kỳ và cuộc sống du mục trên lưng ngựa. So với từ 'cowboy' thông thường, 'buckaroo' mang tính địa phương và có phần cổ điển hơn. Nó không đơn thuần chỉ là người chăn bò mà còn đại diện cho một lối sống và một truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buckaroo
  • young young buckaroo
    (cao bồi trẻ tuổi)
  • rugged rugged buckaroo
    (cao bồi phong trần, mạnh mẽ)
Noun + buckaroo
  • champion champion buckaroo
    (nhà vô địch cao bồi (thường trong rodeo))
  • rodeo rodeo buckaroo
    (cao bồi tham gia thi đấu rodeo)

Idioms

  • Hey there, buckaroo!

    Chào cậu/anh bạn cao bồi! (Cách gọi thân mật, đặc biệt khi chào hỏi)

    "Hey there, buckaroo! What are you doing out here?"

    (Chào anh bạn cao bồi! Anh làm gì ở đây vậy?)

  • Little buckaroo

    Cậu nhóc/Cậu bé đáng yêu, năng động (Cách gọi yêu dành cho trẻ con)

    "My nephew is a little buckaroo; he loves riding his tricycle."

    (Cháu trai tôi là một cậu nhóc đáng yêu; thằng bé thích đạp xe ba bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buckaroo

danh từ
Lật mặt

Một cao bồi, đặc biệt là theo truyền thống của California hoặc Nevada.

"The buckaroo expertly roped the wild stallion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buckaroo rides his horse skillfully.
Anh chàng cao bồi cưỡi ngựa điêu luyện.
Phủ định
That buckaroo doesn't seem to know what he's doing.
Anh chàng cao bồi đó dường như không biết mình đang làm gì.
Nghi vấn
Does the buckaroo own this ranch?
Anh chàng cao bồi có sở hữu trang trại này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been working as a buckaroo for five years before he bought his own ranch.
Anh ấy đã làm việc như một buckaroo trong năm năm trước khi anh ấy mua trang trại của riêng mình.
Phủ định
She hadn't been considering becoming a buckaroo until she visited the rodeo.
Cô ấy đã không xem xét việc trở thành một buckaroo cho đến khi cô ấy đến thăm lễ hội rodeo.
Nghi vấn
Had they been training to be buckaroos all summer?
Họ đã luyện tập để trở thành buckaroo cả mùa hè phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buckaroo".

Văn hóa Cao Bồi Miền Tây

"Buckaroo" chủ yếu được sử dụng để chỉ các cao bồi làm việc ở khu vực Great Basin (như Nevada, Oregon), khác biệt với hình ảnh cao bồi Texas. Phong cách cưỡi ngựa và trang bị của Buckaroo thường mang tính truyền thống hơn, sử dụng mũ vành rộng và kỹ thuật buộc dây thừng cổ điển.

Sự Khác Biệt Giọng Địa Phương

Trong khi "cowboy" là thuật ngữ chung, "buckaroo" là một từ lóng hoặc từ địa phương mang tính vùng miền. Nó được xem là một thuật ngữ tôn trọng, thường dùng cho những người có kỹ năng chăn nuôi gia súc thực thụ, giữ gìn phương pháp làm việc cũ.