(Top Banner Ad)
wrangler
B2
noun B2 Nông nghiệp, Công nghệ thông tin

wrangler

UK: /ˈræŋɡlər/ • US: /ˈræŋɡlər/

Nghĩa tiếng Việt

người chăn ngựa người chăn gia súc người xử lý dữ liệu vật lộn giải quyết vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person in charge of horses or other livestock, especially on a ranch in the western U.S.

Vietnamese Meaning

Người phụ trách ngựa hoặc gia súc khác, đặc biệt là trong một trang trại ở miền tây Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horse wrangler knew exactly how to calm the nervous stallion."

    "Người chăn ngựa biết chính xác làm thế nào để làm dịu con ngựa đực đang lo lắng."

  • "He works as a wrangler on a large cattle ranch."

    "Anh ấy làm việc như một người chăn gia súc tại một trang trại gia súc lớn."

  • "The politician had to wrangle votes to pass the bill."

    "Nhà chính trị phải tranh thủ phiếu bầu để thông qua dự luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrangle tranh cãi, vật lộn, điều khiển khéo léo
Noun wrangling sự tranh cãi, sự vật lộn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
wrangel
Middle Dutch
wrangelen
Old English
wringan

Nguồn gốc của 'Wrangler'

Từ 'wrangler' xuất phát từ động từ 'to wrangle', có nghĩa là tranh cãi, vật lộn hoặc điều khiển một cách khéo léo. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những người chăn nuôi và điều khiển gia súc, đặc biệt là ngựa, ở miền Tây nước Mỹ. Họ phải 'vật lộn' với những con vật này để thuần hóa và kiểm soát chúng.

Usage Note

Từ này thường gắn liền với hình ảnh miền Tây nước Mỹ, gợi nhớ đến các cao bồi và cuộc sống du mục. Nó nhấn mạnh vai trò chăm sóc, quản lý và huấn luyện động vật.

Prepositions

for

The wrangler is responsible *for* the horses' well-being.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrangler
  • Experienced experienced wrangler
    (người chăn nuôi có kinh nghiệm)
  • Rodeo rodeo wrangler
    (người chăn nuôi chuyên nghiệp trong các cuộc thi rodeo)
Verb + wrangler
  • Hire hire a wrangler
    (thuê một người chăn nuôi)
  • Become become a wrangler
    (trở thành một người chăn nuôi)

Idioms

  • There are plenty of ways to skin a cat (than to wrangle).

    Có nhiều cách để đạt được một mục tiêu (hơn là cứ tranh cãi/vật lộn mãi).

    "Instead of wrangling over the details, let's find a different approach. There are plenty of ways to skin a cat."

    (Thay vì cứ tranh cãi về chi tiết, hãy tìm một cách tiếp cận khác. Có nhiều cách để đạt được mục tiêu mà.)

  • Wrangling for position.

    Tranh giành vị trí.

    "The politicians were wrangling for position in the upcoming election."

    (Các chính trị gia đang tranh giành vị trí trong cuộc bầu cử sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrangler

noun
Lật mặt

Người phụ trách ngựa hoặc gia súc khác, đặc biệt là trong một trang trại ở miền tây Hoa Kỳ.

"The horse wrangler knew exactly how to calm the nervous stallion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrangler".

Hình ảnh Người chăn nuôi ở Miền Tây nước Mỹ

Hình ảnh người chăn nuôi gia súc (wrangler) gắn liền với văn hóa miền Tây nước Mỹ, tượng trưng cho sự tự do, mạnh mẽ và khả năng thích nghi với điều kiện khắc nghiệt. Họ thường được miêu tả là những người dũng cảm, có kỹ năng điều khiển ngựa và gia súc điêu luyện.