wrangler
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wrangler'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người phụ trách ngựa hoặc gia súc khác, đặc biệt là trong một trang trại ở miền tây Hoa Kỳ.
Definition (English Meaning)
A person in charge of horses or other livestock, especially on a ranch in the western U.S.
Ví dụ Thực tế với 'Wrangler'
-
"The horse wrangler knew exactly how to calm the nervous stallion."
"Người chăn ngựa biết chính xác làm thế nào để làm dịu con ngựa đực đang lo lắng."
-
"He works as a wrangler on a large cattle ranch."
"Anh ấy làm việc như một người chăn gia súc tại một trang trại gia súc lớn."
-
"The politician had to wrangle votes to pass the bill."
"Nhà chính trị phải tranh thủ phiếu bầu để thông qua dự luật."
Từ loại & Từ liên quan của 'Wrangler'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: wrangler
- Verb: wrangle
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Wrangler'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này thường gắn liền với hình ảnh miền Tây nước Mỹ, gợi nhớ đến các cao bồi và cuộc sống du mục. Nó nhấn mạnh vai trò chăm sóc, quản lý và huấn luyện động vật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
The wrangler is responsible *for* the horses' well-being.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Wrangler'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.