(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wrangler
B2

wrangler

noun

Nghĩa tiếng Việt

người chăn ngựa người chăn gia súc người xử lý dữ liệu vật lộn giải quyết vấn đề
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wrangler'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người phụ trách ngựa hoặc gia súc khác, đặc biệt là trong một trang trại ở miền tây Hoa Kỳ.

Definition (English Meaning)

A person in charge of horses or other livestock, especially on a ranch in the western U.S.

Ví dụ Thực tế với 'Wrangler'

  • "The horse wrangler knew exactly how to calm the nervous stallion."

    "Người chăn ngựa biết chính xác làm thế nào để làm dịu con ngựa đực đang lo lắng."

  • "He works as a wrangler on a large cattle ranch."

    "Anh ấy làm việc như một người chăn gia súc tại một trang trại gia súc lớn."

  • "The politician had to wrangle votes to pass the bill."

    "Nhà chính trị phải tranh thủ phiếu bầu để thông qua dự luật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wrangler'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

herdsman(người chăn gia súc)
cowboy(cao bồi)
handler(người xử lý)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ranch(trang trại)
cattle(gia súc)
lasso(dây thừng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Wrangler'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường gắn liền với hình ảnh miền Tây nước Mỹ, gợi nhớ đến các cao bồi và cuộc sống du mục. Nó nhấn mạnh vai trò chăm sóc, quản lý và huấn luyện động vật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

The wrangler is responsible *for* the horses' well-being.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wrangler'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)