(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vaquero
B2

vaquero

noun

Nghĩa tiếng Việt

người chăn bò Mexico cao bồi Mexico
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vaquero'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người chăn bò hoặc người lái gia súc, thường có nguồn gốc từ Mexico hoặc Tây Ban Nha.

Definition (English Meaning)

A cowboy or cattle driver, typically of Mexican or Spanish origin.

Ví dụ Thực tế với 'Vaquero'

  • "The vaquero skillfully rounded up the stray cattle."

    "Người vaquero khéo léo lùa đàn gia súc đi lạc trở lại."

  • "He dreamed of becoming a famous vaquero."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một vaquero nổi tiếng."

  • "The vaquero tradition is still alive in some parts of California."

    "Truyền thống vaquero vẫn còn tồn tại ở một số vùng của California."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vaquero'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: vaquero
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

lasso(dây thừng)
ranch(trang trại)
cattle(gia súc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Văn hóa Chăn nuôi

Ghi chú Cách dùng 'Vaquero'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'vaquero' là một từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha, mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc liên quan đến truyền thống chăn nuôi gia súc ở Mexico và miền Tây Hoa Kỳ. Nó thường được sử dụng để chỉ những người chăn bò có kỹ năng điêu luyện trong việc cưỡi ngựa, chăn dắt gia súc và sử dụng dây thừng. Khác với 'cowboy', 'vaquero' thường gợi lên hình ảnh về một di sản lâu đời và một kỹ năng chuyên nghiệp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vaquero'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a vaquero.
Anh ấy là một vaquero.
Phủ định
She is not a vaquero.
Cô ấy không phải là một vaquero.
Nghi vấn
Is he a vaquero?
Anh ấy có phải là một vaquero không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)