(Top Banner Ad)
cowboy
A2
danh từ A2 Văn hóa, Lịch sử, Xã hội

cowboy

UK: /ˈkaʊˌbɔɪ/ • US: /ˈkaʊˌbɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cao bồi người chăn bò
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man, typically on horseback, who herds and tends cattle, especially in the western US and Canada.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông, thường cưỡi ngựa, có nhiệm vụ chăn và chăm sóc gia súc, đặc biệt ở miền tây Hoa Kỳ và Canada.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cowboy rode into town."

    "Người cowboy cưỡi ngựa vào thị trấn."

  • "Cowboys are a symbol of the American West."

    "Cowboy là một biểu tượng của miền Tây nước Mỹ."

  • "Many films depict the life of a cowboy."

    "Nhiều bộ phim mô tả cuộc sống của một cowboy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cowboy cao bồi, chàng trai chăn bò
Noun cowgirl nữ cao bồi
Verb cowboy hành động liều lĩnh, cẩu thả hoặc thiếu chuyên nghiệp (thường dùng trong kinh doanh hoặc công việc sửa chữa)
Adjective cowboyish có phong cách hoặc hành động như cao bồi; ngang tàng, liều lĩnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cū ('cow')
Middle English
boie ('servant, boy')
English (c. 1725)
cowboy ('boy who herds cows')
American English (late 19th c.)
cowboy ('skilled cattle herder on horseback')

Nguồn Gốc Giản Dị

Ban đầu, "cowboy" là một từ ghép đơn giản: "cow" (con bò) + "boy" (cậu bé). Nó được dùng ở Anh và Ireland để chỉ những cậu bé chăn bò, một công việc bình thường và không có gì đặc biệt hào nhoáng.

Sự Lột Xác ở Miền Tây Nước Mỹ

Vào cuối thế kỷ 19, ý nghĩa của từ này đã thay đổi hoàn toàn ở miền Tây nước Mỹ. "Cowboy" không còn là cậu bé mà là những người đàn ông dạn dày sương gió, chuyên nghiệp trong việc cưỡi ngựa và lùa những đàn gia súc khổng lồ qua những quãng đường dài. Họ đã trở thành biểu tượng của sự tự do và phiêu lưu.

Usage Note

Từ 'cowboy' thường gắn liền với hình ảnh lãng mạn về miền Tây hoang dã của Hoa Kỳ, với những người đàn ông dũng cảm, tự do và sống cuộc đời phiêu lưu. Nó mang ý nghĩa về sự độc lập, tự chủ và kỹ năng sống sót trong môi trường khắc nghiệt. Khác với 'rancher' (chủ trang trại gia súc), 'cowboy' thường là người làm thuê cho các trang trại này.

Prepositions

as

Khi sử dụng 'as', nó thường có nghĩa là 'trong vai trò là một cowboy'. Ví dụ: 'He worked as a cowboy for many years.' (Anh ấy đã làm việc như một cowboy trong nhiều năm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cowboy
  • real real cowboy
    (một cao bồi thực thụ)
  • urban urban cowboy
    (cao bồi thành thị (người sống ở thành phố nhưng có phong cách hoặc sở thích như cao bồi))
  • lonesome lonesome cowboy
    (chàng cao bồi cô độc)
Noun + cowboy
  • cowboy hat
    (mũ cao bồi)
  • cowboy boots
    (ủng cao bồi)
  • cowboy movie
    (phim cao bồi, phim miền Tây)
Verb + cowboy
  • act like a cowboy
    (hành động như một gã cao bồi (thường mang nghĩa tiêu cực: liều lĩnh, bất cẩn))
  • play cowboys and Indians
    (chơi trò cao bồi và người da đỏ)

Idioms

  • cowboy builder

    Thợ xây dựng (hoặc thợ sửa chữa nói chung) làm ăn gian dối, tay nghề kém, cẩu thả.

    "The roof they fixed is leaking again. We were ripped off by cowboy builders."

    (Mái nhà họ sửa lại bị dột nữa rồi. Chúng ta đã bị lừa bởi một đám thợ xây cẩu thả.)

  • This ain't my first rodeo.

    Đây không phải là lần đầu tiên tôi làm việc này. Dùng để khẳng định rằng mình đã có kinh nghiệm và biết phải làm gì.

    "Don't worry, I can handle the difficult client. This ain't my first rodeo."

    (Đừng lo, tôi có thể xử lý vị khách hàng khó tính đó. Đây không phải lần đầu tôi gặp chuyện này đâu.)

  • cowboy up

    Mạnh mẽ lên! Can đảm đối mặt với tình huống khó khăn mà không than vãn.

    "I know you're tired, but we have to finish this project tonight. Time to cowboy up!"

    (Tôi biết bạn mệt rồi, nhưng chúng ta phải hoàn thành dự án này tối nay. Tới lúc phải cứng rắn lên thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cowboy

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông, thường cưỡi ngựa, có nhiệm vụ chăn và chăm sóc gia súc, đặc biệt ở miền tây Hoa Kỳ và Canada.

"The cowboy rode into town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that cowboy is riding the horse so fast!
Chà, chàng cao bồi đó đang cưỡi ngựa nhanh quá!
Phủ định
Hey, the cowboy isn't going to the rodeo this year.
Này, chàng cao bồi sẽ không đến hội chợ rodeo năm nay đâu.
Nghi vấn
Oh, is that a real cowboy over there?
Ồ, đó có phải là một chàng cao bồi thực sự ở đằng kia không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of herding cattle, the cowboy, tired but satisfied, returned to the ranch.
Sau một ngày dài chăn gia súc, chàng cao bồi, tuy mệt mỏi nhưng hài lòng, trở về trang trại.
Phủ định
Unlike a typical cowboy, John, who preferred books, didn't enjoy rodeos.
Không giống như một chàng cao bồi điển hình, John, người thích sách hơn, không thích các buổi rodeo.
Nghi vấn
Cowboy, have you ever seen a herd of wild mustangs run free across the plains?
Cao bồi, bạn đã bao giờ nhìn thấy một đàn ngựa hoang chạy tự do trên đồng bằng chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been living as a cowboy for five years.
Anh ấy đã sống như một chàng cao bồi được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't been working as cowboys lately.
Gần đây họ đã không làm việc như những chàng cao bồi.
Nghi vấn
Has she been dreaming of being a cowboy?
Cô ấy đã mơ ước trở thành một chàng cao bồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cowboy".

Biểu Tượng Văn Hóa Mỹ

Hình ảnh chàng cao bồi đã vượt ra ngoài lịch sử để trở thành một biểu tượng văn hóa cốt lõi của Mỹ. Anh ta đại diện cho tinh thần độc lập, sự tự do, lòng dũng cảm và chủ nghĩa cá nhân. Hình mẫu này được lãng mạn hóa trong vô số bộ phim, sách và bài hát, định hình nên một phần quan trọng của bản sắc Mỹ.

Sự Thật Lịch Sử Đa Dạng

Phim ảnh Hollywood thường khắc họa cao bồi là những anh hùng da trắng. Tuy nhiên, trên thực tế, cộng đồng cao bồi trong lịch sử rất đa dạng về sắc tộc. Các nhà sử học ước tính rằng có tới một phần ba số cao bồi ở miền Tây nước Mỹ là người da đen, người gốc Mexico (được gọi là 'Vaqueros' - những người đã phát minh ra nhiều kỹ năng và vật dụng của cao bồi) và người Mỹ bản địa.