(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cowboy
A2

cowboy

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cao bồi người chăn bò
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cowboy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người đàn ông, thường cưỡi ngựa, có nhiệm vụ chăn và chăm sóc gia súc, đặc biệt ở miền tây Hoa Kỳ và Canada.

Definition (English Meaning)

A man, typically on horseback, who herds and tends cattle, especially in the western US and Canada.

Ví dụ Thực tế với 'Cowboy'

  • "The cowboy rode into town."

    "Người cowboy cưỡi ngựa vào thị trấn."

  • "Cowboys are a symbol of the American West."

    "Cowboy là một biểu tượng của miền Tây nước Mỹ."

  • "Many films depict the life of a cowboy."

    "Nhiều bộ phim mô tả cuộc sống của một cowboy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cowboy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cowboy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Lịch sử Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Cowboy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'cowboy' thường gắn liền với hình ảnh lãng mạn về miền Tây hoang dã của Hoa Kỳ, với những người đàn ông dũng cảm, tự do và sống cuộc đời phiêu lưu. Nó mang ý nghĩa về sự độc lập, tự chủ và kỹ năng sống sót trong môi trường khắc nghiệt. Khác với 'rancher' (chủ trang trại gia súc), 'cowboy' thường là người làm thuê cho các trang trại này.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as

Khi sử dụng 'as', nó thường có nghĩa là 'trong vai trò là một cowboy'. Ví dụ: 'He worked as a cowboy for many years.' (Anh ấy đã làm việc như một cowboy trong nhiều năm.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cowboy'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that cowboy is riding the horse so fast!
Chà, chàng cao bồi đó đang cưỡi ngựa nhanh quá!
Phủ định
Hey, the cowboy isn't going to the rodeo this year.
Này, chàng cao bồi sẽ không đến hội chợ rodeo năm nay đâu.
Nghi vấn
Oh, is that a real cowboy over there?
Ồ, đó có phải là một chàng cao bồi thực sự ở đằng kia không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of herding cattle, the cowboy, tired but satisfied, returned to the ranch.
Sau một ngày dài chăn gia súc, chàng cao bồi, tuy mệt mỏi nhưng hài lòng, trở về trang trại.
Phủ định
Unlike a typical cowboy, John, who preferred books, didn't enjoy rodeos.
Không giống như một chàng cao bồi điển hình, John, người thích sách hơn, không thích các buổi rodeo.
Nghi vấn
Cowboy, have you ever seen a herd of wild mustangs run free across the plains?
Cao bồi, bạn đã bao giờ nhìn thấy một đàn ngựa hoang chạy tự do trên đồng bằng chưa?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been living as a cowboy for five years.
Anh ấy đã sống như một chàng cao bồi được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't been working as cowboys lately.
Gần đây họ đã không làm việc như những chàng cao bồi.
Nghi vấn
Has she been dreaming of being a cowboy?
Cô ấy đã mơ ước trở thành một chàng cao bồi phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)