(Top Banner Ad)
bucket list
B2
danh từ B2 Cuộc sống cá nhân, Giải trí

bucket list

UK: /ˈbʌkɪt lɪst/ • US: /ˈbʌkɪt lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách những việc cần làm trước khi chết danh sách những điều mong muốn trước khi lìa đời những ước mơ còn dang dở danh sách tâm nguyện cuối đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of things that one wants to do before dying.

Vietnamese Meaning

Một danh sách những điều mà một người muốn làm trước khi chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traveling to Japan is on my bucket list."

    "Đi du lịch Nhật Bản nằm trong danh sách những điều tôi muốn làm trước khi chết."

  • "She's been working hard to tick items off her bucket list."

    "Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành những mục trong danh sách những điều muốn làm trước khi chết của mình."

  • "Skydiving was the first thing I crossed off my bucket list."

    "Nhảy dù là điều đầu tiên tôi gạch bỏ khỏi danh sách những việc muốn làm trước khi chết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bucket Cái xô, cái thùng
Noun list Danh sách
Compound Noun bucket list item Một mục tiêu/điều ước trong danh sách bucket list

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống cá nhân, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English Idiom (18th Century)
kick the bucket (to die)
Modern English (2007)
bucket list (coined/popularized via film)

Nguồn Gốc Phim Ảnh

Cụm từ 'bucket list' được phổ biến rộng rãi sau bộ phim cùng tên (The Bucket List) ra mắt năm 2007, với sự tham gia của Jack Nicholson và Morgan Freeman. Bộ phim kể về hai người đàn ông mắc bệnh nan y quyết tâm hoàn thành danh sách những trải nghiệm mong muốn trước khi qua đời.

Liên Kết Với Thành Ngữ 'Chết'

Danh sách này là sự tham chiếu trực tiếp đến thành ngữ tiếng Anh 'kick the bucket' (đá cái xô), một cách nói lóng mang nghĩa 'chết'. Vì vậy, 'bucket list' là danh sách những điều cần làm trước khi 'đá cái xô' (tức là trước khi chết).

Usage Note

Cụm từ 'bucket list' mang ý nghĩa về những trải nghiệm lớn, những mục tiêu quan trọng và đáng nhớ mà một người khao khát thực hiện trước khi qua đời. Nó thường liên quan đến những ước mơ, hoài bão, hoặc những điều mà người đó cảm thấy sẽ làm cho cuộc sống trở nên trọn vẹn hơn. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'things to do before you die', 'life goals list' để diễn tả ý tương tự, mặc dù chúng có thể thiếu sắc thái biểu cảm mạnh mẽ như 'bucket list'.

Prepositions

on from

Khi nói về việc thêm hoặc loại bỏ một việc gì đó khỏi danh sách, ta dùng 'on' hoặc 'from'. Ví dụ: 'That trip is on my bucket list.' (Chuyến đi đó nằm trong danh sách những việc tôi muốn làm). 'I can cross skydiving from my bucket list.' (Tôi có thể gạch tên việc nhảy dù khỏi danh sách những việc tôi muốn làm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bucket list (Hành động)
  • create create a bucket list
    (Lập/tạo ra một danh sách cần làm)
  • make make a bucket list
    (Viết danh sách cần làm)
  • complete complete the bucket list
    (Hoàn thành danh sách cần làm)
  • tick off tick off an item on the bucket list
    (Đánh dấu đã hoàn thành một mục trong danh sách)
Adjective + bucket list (Tính chất)
  • ultimate the ultimate bucket list
    (Danh sách những điều cần làm quan trọng nhất/cuối cùng)
  • personal a personal bucket list
    (Danh sách những việc cần làm cá nhân)
Prepositional Phrases (Trạng thái)
  • on travel is on my bucket list
    (Du lịch nằm trong danh sách những việc tôi muốn làm)
  • from choose an item from the bucket list
    (Chọn một mục từ danh sách cần làm)

Idioms

  • Be high up/at the top of one's bucket list

    Là ưu tiên hàng đầu, là điều quan trọng nhất muốn làm trước khi chết

    "Visiting the Northern Lights is high up on my bucket list."

    (Việc ghé thăm Bắc Cực Quang là ưu tiên hàng đầu trong danh sách của tôi.)

  • Do something before kicking the bucket

    Làm điều gì đó trước khi chết (Sử dụng thành ngữ gốc)

    "He hopes to see his grandchildren graduate before kicking the bucket."

    (Ông ấy hy vọng nhìn thấy các cháu tốt nghiệp trước khi qua đời.)

  • A lifetime bucket list

    Danh sách những mục tiêu kéo dài suốt cuộc đời

    "Instead of focusing on death, she treats it as a lifetime bucket list of goals."

    (Thay vì tập trung vào cái chết, cô ấy coi nó là danh sách mục tiêu cho cả cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bucket list

danh từ
Lật mặt

Một danh sách những điều mà một người muốn làm trước khi chết.

"Traveling to Japan is on my bucket list."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bucket list".

Văn Hóa Trải Nghiệm (Experiential Culture)

Ở các nước phương Tây hiện đại, 'bucket list' phản ánh sự thay đổi văn hóa từ việc tích lũy tài sản vật chất sang việc thu thập những trải nghiệm đáng nhớ. Nó khuyến khích mọi người đầu tư vào các chuyến đi, kỹ năng mới, và phiêu lưu.

Nhận Thức Về Sự Hữu Hạn (Mortality Awareness)

'Bucket list' là một công cụ tâm lý mạnh mẽ giúp mọi người đối diện với sự hữu hạn của thời gian sống. Việc lập danh sách này thúc đẩy họ ngừng trì hoãn và hành động ngay lập tức để theo đuổi ước mơ lớn nhất của mình.