bucket list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list of things that one wants to do before dying.
Vietnamese Meaning
Một danh sách những điều mà một người muốn làm trước khi chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traveling to Japan is on my bucket list."
"Đi du lịch Nhật Bản nằm trong danh sách những điều tôi muốn làm trước khi chết."
-
"She's been working hard to tick items off her bucket list."
"Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành những mục trong danh sách những điều muốn làm trước khi chết của mình."
-
"Skydiving was the first thing I crossed off my bucket list."
"Nhảy dù là điều đầu tiên tôi gạch bỏ khỏi danh sách những việc muốn làm trước khi chết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bucket list' mang ý nghĩa về những trải nghiệm lớn, những mục tiêu quan trọng và đáng nhớ mà một người khao khát thực hiện trước khi qua đời. Nó thường liên quan đến những ước mơ, hoài bão, hoặc những điều mà người đó cảm thấy sẽ làm cho cuộc sống trở nên trọn vẹn hơn. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'things to do before you die', 'life goals list' để diễn tả ý tương tự, mặc dù chúng có thể thiếu sắc thái biểu cảm mạnh mẽ như 'bucket list'.
Prepositions
Khi nói về việc thêm hoặc loại bỏ một việc gì đó khỏi danh sách, ta dùng 'on' hoặc 'from'. Ví dụ: 'That trip is on my bucket list.' (Chuyến đi đó nằm trong danh sách những việc tôi muốn làm). 'I can cross skydiving from my bucket list.' (Tôi có thể gạch tên việc nhảy dù khỏi danh sách những việc tôi muốn làm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a bucket list (Lập/tạo ra một danh sách cần làm)
-
make make a bucket list (Viết danh sách cần làm)
-
complete complete the bucket list (Hoàn thành danh sách cần làm)
-
tick off tick off an item on the bucket list (Đánh dấu đã hoàn thành một mục trong danh sách)
-
ultimate the ultimate bucket list (Danh sách những điều cần làm quan trọng nhất/cuối cùng)
-
personal a personal bucket list (Danh sách những việc cần làm cá nhân)
-
on travel is on my bucket list (Du lịch nằm trong danh sách những việc tôi muốn làm)
-
from choose an item from the bucket list (Chọn một mục từ danh sách cần làm)
Idioms
-
Be high up/at the top of one's bucket list
Là ưu tiên hàng đầu, là điều quan trọng nhất muốn làm trước khi chết
"Visiting the Northern Lights is high up on my bucket list."
(Việc ghé thăm Bắc Cực Quang là ưu tiên hàng đầu trong danh sách của tôi.)
-
Do something before kicking the bucket
Làm điều gì đó trước khi chết (Sử dụng thành ngữ gốc)
"He hopes to see his grandchildren graduate before kicking the bucket."
(Ông ấy hy vọng nhìn thấy các cháu tốt nghiệp trước khi qua đời.)
-
A lifetime bucket list
Danh sách những mục tiêu kéo dài suốt cuộc đời
"Instead of focusing on death, she treats it as a lifetime bucket list of goals."
(Thay vì tập trung vào cái chết, cô ấy coi nó là danh sách mục tiêu cho cả cuộc đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bucket list
danh từMột danh sách những điều mà một người muốn làm trước khi chết.
"Traveling to Japan is on my bucket list."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bucket list".
