things to do before you die
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activities or experiences that one wants to accomplish or enjoy before the end of their life.
Vietnamese Meaning
Những hoạt động hoặc trải nghiệm mà một người muốn hoàn thành hoặc tận hưởng trước khi qua đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Creating a list of 'things to do before you die' can help you prioritize your dreams."
"Việc tạo một danh sách 'những việc cần làm trước khi chết' có thể giúp bạn ưu tiên những ước mơ của mình."
-
"Skydiving is on my list of things to do before I die."
"Nhảy dù nằm trong danh sách những việc tôi muốn làm trước khi chết."
-
"Many people create a 'things to do before you die' list to inspire them."
"Nhiều người tạo danh sách 'những việc cần làm trước khi chết' để truyền cảm hứng cho họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để tạo ra một danh sách, còn được gọi là 'bucket list', bao gồm những điều mà một người khao khát thực hiện trước khi chết. Nó mang sắc thái của sự khát vọng, phiêu lưu, và tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.
'Do' mang nghĩa thực hiện, hành động. 'Die' mang nghĩa chết, qua đời. Trong cụm từ này, 'do' liên quan đến việc thực hiện các hoạt động được liệt kê, còn 'die' đề cập đến sự kết thúc của cuộc đời.
Ở đây, 'before' chỉ thời gian xảy ra các hành động được liệt kê so với thời điểm qua đời. Nó nhấn mạnh rằng những điều này nên được thực hiện trong khi còn sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Personal things to do before you die (những việc cá nhân cần làm trước khi chết)
-
Important things to do before you die (những việc quan trọng cần làm trước khi chết)
-
Exciting things to do before you die (những việc thú vị cần làm trước khi chết)
-
Create a list of things to do before you die (lập một danh sách những việc cần làm trước khi chết)
-
Share your things to do before you die (chia sẻ những việc bạn muốn làm trước khi chết)
-
Reflect on things to do before you die (suy ngẫm về những việc cần làm trước khi chết)
Idioms
-
Bucket list
Danh sách những việc muốn làm trước khi chết
"Skydiving is on my bucket list."
(Nhảy dù nằm trong danh sách những việc tôi muốn làm trước khi chết.)
-
Live life to the fullest
Sống một cuộc đời trọn vẹn
"She's determined to live life to the fullest after her illness."
(Cô ấy quyết tâm sống một cuộc đời trọn vẹn sau khi khỏi bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
things to do before you die
nounNhững hoạt động hoặc trải nghiệm mà một người muốn hoàn thành hoặc tận hưởng trước khi qua đời.
"Creating a list of 'things to do before you die' can help you prioritize your dreams."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "things to do before you die".
