to-do list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một danh sách các công việc cần được hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always start my day by making a to-do list."
"Tôi luôn bắt đầu ngày mới bằng cách lập một danh sách những việc cần làm."
-
"She keeps a to-do list on her phone."
"Cô ấy giữ một danh sách việc cần làm trên điện thoại."
-
"Don't forget to add 'buy milk' to your to-do list."
"Đừng quên thêm 'mua sữa' vào danh sách việc cần làm của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | task | nhiệm vụ, công việc |
| Verb | prioritize | ưu tiên |
| Noun | agenda | lịch trình, chương trình nghị sự |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'to-do list' thường dùng để chỉ một danh sách các nhiệm vụ được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên hoặc đơn giản là liệt kê những việc cần làm. Nó nhấn mạnh tính chủ động trong việc lập kế hoạch và thực hiện công việc. Khác với 'schedule' (lịch trình) vốn thiên về thời gian biểu cụ thể, 'to-do list' tập trung vào các hành động cần thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long to-do list (danh sách việc cần làm dài)
-
short to-do list (danh sách việc cần làm ngắn)
-
urgent to-do list (danh sách việc cần làm khẩn cấp)
-
make a to-do list (lập một danh sách việc cần làm)
-
update the to-do list (cập nhật danh sách việc cần làm)
-
cross off items on the to-do list (gạch bỏ các mục trong danh sách việc cần làm)
Idioms
-
on someone's to-do list
trong danh sách việc cần làm của ai đó
"Paying bills is on my to-do list for today."
(Thanh toán hóa đơn nằm trong danh sách việc cần làm của tôi hôm nay.)
-
top of the to-do list
ưu tiên hàng đầu trong danh sách việc cần làm
"Finishing this project is at the top of my to-do list."
(Hoàn thành dự án này là ưu tiên hàng đầu trong danh sách việc cần làm của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to-do list
nounMột danh sách các công việc cần được hoàn thành.
"I always start my day by making a to-do list."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She meticulously organized her to-do list. |
Cô ấy tỉ mỉ sắp xếp danh sách việc cần làm của mình. |
| Phủ định | He never forgets his to-do list. |
Anh ấy không bao giờ quên danh sách việc cần làm của mình. |
| Nghi vấn | Do you often update your to-do list? |
Bạn có thường xuyên cập nhật danh sách việc cần làm của mình không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My boss's to-do list is always incredibly long. |
Danh sách việc cần làm của sếp tôi luôn dài vô cùng. |
| Phủ định | The team's to-do list isn't getting any shorter this week. |
Danh sách việc cần làm của cả nhóm không hề ngắn đi chút nào trong tuần này. |
| Nghi vấn | Is Sarah and John's to-do list for the project complete? |
Danh sách việc cần làm cho dự án của Sarah và John đã hoàn thành chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to-do list".
