(Top Banner Ad)
to-do list
A2
noun A2 Quản lý thời gian, Tổ chức công việc

to-do list

UK: /ˈtuː duː lɪst/ • US: /ˈtuː duː lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách việc cần làm những việc cần làm việc cần làm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of tasks that need to be completed.

Vietnamese Meaning

Một danh sách các công việc cần được hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always start my day by making a to-do list."

    "Tôi luôn bắt đầu ngày mới bằng cách lập một danh sách những việc cần làm."

  • "She keeps a to-do list on her phone."

    "Cô ấy giữ một danh sách việc cần làm trên điện thoại."

  • "Don't forget to add 'buy milk' to your to-do list."

    "Đừng quên thêm 'mua sữa' vào danh sách việc cần làm của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb prioritize ưu tiên
Noun agenda lịch trình, chương trình nghị sự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Tổ chức công việc

Etymology (Nguồn gốc)

English
to do
English
list
English
to-do list

Nguồn gốc của 'to-do list'

Thuật ngữ 'to-do list' xuất hiện tương đối gần đây, vào đầu thế kỷ 20. Nó phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về việc quản lý thời gian và công việc trong xã hội hiện đại. Trước đây, mọi người có thể dựa vào trí nhớ hoặc các phương pháp ít chính thức hơn, nhưng với sự phức tạp của cuộc sống, danh sách việc cần làm đã trở thành một công cụ thiết yếu.

Usage Note

Cụm từ 'to-do list' thường dùng để chỉ một danh sách các nhiệm vụ được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên hoặc đơn giản là liệt kê những việc cần làm. Nó nhấn mạnh tính chủ động trong việc lập kế hoạch và thực hiện công việc. Khác với 'schedule' (lịch trình) vốn thiên về thời gian biểu cụ thể, 'to-do list' tập trung vào các hành động cần thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to-do list
  • long to-do list
    (danh sách việc cần làm dài)
  • short to-do list
    (danh sách việc cần làm ngắn)
  • urgent to-do list
    (danh sách việc cần làm khẩn cấp)
Verb + to-do list
  • make a to-do list
    (lập một danh sách việc cần làm)
  • update the to-do list
    (cập nhật danh sách việc cần làm)
  • cross off items on the to-do list
    (gạch bỏ các mục trong danh sách việc cần làm)

Idioms

  • on someone's to-do list

    trong danh sách việc cần làm của ai đó

    "Paying bills is on my to-do list for today."

    (Thanh toán hóa đơn nằm trong danh sách việc cần làm của tôi hôm nay.)

  • top of the to-do list

    ưu tiên hàng đầu trong danh sách việc cần làm

    "Finishing this project is at the top of my to-do list."

    (Hoàn thành dự án này là ưu tiên hàng đầu trong danh sách việc cần làm của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to-do list

noun
Lật mặt

Một danh sách các công việc cần được hoàn thành.

"I always start my day by making a to-do list."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She meticulously organized her to-do list.
Cô ấy tỉ mỉ sắp xếp danh sách việc cần làm của mình.
Phủ định
He never forgets his to-do list.
Anh ấy không bao giờ quên danh sách việc cần làm của mình.
Nghi vấn
Do you often update your to-do list?
Bạn có thường xuyên cập nhật danh sách việc cần làm của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's to-do list is always incredibly long.
Danh sách việc cần làm của sếp tôi luôn dài vô cùng.
Phủ định
The team's to-do list isn't getting any shorter this week.
Danh sách việc cần làm của cả nhóm không hề ngắn đi chút nào trong tuần này.
Nghi vấn
Is Sarah and John's to-do list for the project complete?
Danh sách việc cần làm cho dự án của Sarah và John đã hoàn thành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to-do list".

Quản lý thời gian

Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý thời gian hiệu quả. 'To-do list' là một công cụ phổ biến để đạt được điều này, giúp mọi người tổ chức công việc và ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng.

Năng suất làm việc

Việc sử dụng 'to-do list' được xem là một cách để tăng năng suất làm việc. Bằng cách liệt kê và hoàn thành các nhiệm vụ, mọi người có thể cảm thấy có động lực và đạt được nhiều thành tựu hơn.