list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of names, words, or other items written or printed together in a meaningful grouping or sequence so as to constitute a record.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi tên, từ hoặc các mục khác được viết hoặc in cùng nhau trong một nhóm hoặc trình tự có ý nghĩa để tạo thành một bản ghi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a list of groceries to buy."
"Cô ấy lập một danh sách các loại hàng tạp hóa cần mua."
-
"I need to make a list of things to pack for the trip."
"Tôi cần lập một danh sách những thứ cần đóng gói cho chuyến đi."
-
"The company is listed on the stock exchange."
"Công ty được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh sách có thể là một danh sách mua sắm, danh sách khách mời, danh sách việc cần làm, v.v. Nó nhấn mạnh việc sắp xếp các mục một cách có trật tự.
Prepositions
'List of' được sử dụng để chỉ thành phần của danh sách (ví dụ: a list of names). 'On the list' được dùng để chỉ một mục nằm trong danh sách (ví dụ: Your name is on the list).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long list (danh sách dài)
-
short short list (danh sách ngắn)
-
comprehensive comprehensive list (danh sách đầy đủ, toàn diện)
-
make make a list (lập một danh sách)
-
add to add to a list (thêm vào danh sách)
-
compile compile a list (biên soạn một danh sách)
Idioms
-
a laundry list of something
một danh sách dài dằng dặc (thường là các vấn đề hoặc sai sót)
"The report contained a laundry list of complaints."
(Bản báo cáo chứa đựng một danh sách dài dằng dặc các lời phàn nàn.)
-
top of the list
quan trọng nhất, ưu tiên hàng đầu
"Getting a new job is at the top of my list."
(Tìm một công việc mới là ưu tiên hàng đầu của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
list
danh từMột chuỗi tên, từ hoặc các mục khác được viết hoặc in cùng nhau trong một nhóm hoặc trình tự có ý nghĩa để tạo thành một bản ghi.
"She made a list of groceries to buy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "list".
