(Top Banner Ad)
list
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

list

UK: /lɪst/ • US: /lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách liệt kê bảng kê
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of names, words, or other items written or printed together in a meaningful grouping or sequence so as to constitute a record.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi tên, từ hoặc các mục khác được viết hoặc in cùng nhau trong một nhóm hoặc trình tự có ý nghĩa để tạo thành một bản ghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a list of groceries to buy."

    "Cô ấy lập một danh sách các loại hàng tạp hóa cần mua."

  • "I need to make a list of things to pack for the trip."

    "Tôi cần lập một danh sách những thứ cần đóng gói cho chuyến đi."

  • "The company is listed on the stock exchange."

    "Công ty được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun listing bản liệt kê; sự liệt kê
Verb enlist tuyển mộ, ghi danh (vào quân đội, tổ chức)
Adjective listless uể oải, thiếu sức sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*listō
Old English
liste

Nguồn gốc của 'list'

Từ 'list' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ một dải băng hoặc mép vải. Ý nghĩa ban đầu này sau đó phát triển thành việc ghi lại các mục trên một dải giấy, và cuối cùng trở thành danh sách như chúng ta biết ngày nay. Có lẽ tổ tiên chúng ta đã dùng vải để ghi nhớ những thứ cần mua ở chợ!

Usage Note

Danh sách có thể là một danh sách mua sắm, danh sách khách mời, danh sách việc cần làm, v.v. Nó nhấn mạnh việc sắp xếp các mục một cách có trật tự.

Prepositions

of on

'List of' được sử dụng để chỉ thành phần của danh sách (ví dụ: a list of names). 'On the list' được dùng để chỉ một mục nằm trong danh sách (ví dụ: Your name is on the list).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + list
  • long long list
    (danh sách dài)
  • short short list
    (danh sách ngắn)
  • comprehensive comprehensive list
    (danh sách đầy đủ, toàn diện)
Verb + list
  • make make a list
    (lập một danh sách)
  • add to add to a list
    (thêm vào danh sách)
  • compile compile a list
    (biên soạn một danh sách)

Idioms

  • a laundry list of something

    một danh sách dài dằng dặc (thường là các vấn đề hoặc sai sót)

    "The report contained a laundry list of complaints."

    (Bản báo cáo chứa đựng một danh sách dài dằng dặc các lời phàn nàn.)

  • top of the list

    quan trọng nhất, ưu tiên hàng đầu

    "Getting a new job is at the top of my list."

    (Tìm một công việc mới là ưu tiên hàng đầu của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

list

danh từ
Lật mặt

Một chuỗi tên, từ hoặc các mục khác được viết hoặc in cùng nhau trong một nhóm hoặc trình tự có ý nghĩa để tạo thành một bản ghi.

"She made a list of groceries to buy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "list".

Bucket List

Ở các nước phương Tây, 'bucket list' là một danh sách những điều một người muốn làm trước khi chết. Nó thể hiện mong muốn trải nghiệm và sống một cuộc đời trọn vẹn.

Gift List

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là dịp đám cưới hoặc sinh nhật, mọi người thường lập 'gift list' (danh sách quà tặng) để khách mời biết họ muốn nhận gì, tránh việc tặng trùng lặp hoặc những món đồ không cần thiết.