buckle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fastener for two loose ends, one or both being straps, that is passed through the buckle to be held securely.
Vietnamese Meaning
Một vật dùng để thắt chặt hai đầu lỏng lẻo, thường là dây đai, bằng cách luồn qua khóa và giữ chặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The buckle on my belt is made of brass."
"Khóa thắt lưng của tôi được làm bằng đồng thau."
-
"She fastened the buckle of her sandals."
"Cô ấy cài khóa đôi xăng đan."
-
"The metal sheet buckled in the heat."
"Tấm kim loại bị cong vênh trong nhiệt độ cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vật dụng dùng để kết nối hai đầu dây, vải hoặc vật liệu tương tự lại với nhau. Thường thấy trên thắt lưng, giày dép, ba lô, v.v.
Prepositions
buckle *on* (một cái gì đó): nhấn mạnh vào hành động gắn hoặc khóa cái gì đó bằng khóa. buckle *of* (một cái gì đó): nhấn mạnh vào vật liệu hoặc thành phần tạo nên khóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fasten a buckle (cài một cái khóa)
-
tighten a buckle (siết chặt khóa)
-
loosen a buckle (nới lỏng khóa)
-
shiny buckle (cái khóa sáng bóng)
-
brass buckle (cái khóa bằng đồng thau)
-
silver buckle (cái khóa bằng bạc)
-
buckle under the pressure (suy sụp/khuỵu ngã dưới áp lực)
-
buckle under the weight (cong/gãy dưới sức nặng)
-
buckle at the knees (khuỵu gối (vì sợ hãi, sốc hoặc yếu sức))
Idioms
-
buckle down
Bắt đầu làm việc nghiêm túc, tập trung cao độ.
"Final exams are next week, so I need to buckle down and start studying."
(Tuần sau là thi cuối kỳ rồi, nên tôi cần phải tập trung cao độ và bắt đầu học thôi.)
-
buckle up
Thắt dây an toàn; (nghĩa bóng) chuẩn bị tinh thần cho một việc khó khăn hoặc thú vị sắp xảy ra.
"The director told us to buckle up, because the next few months are going to be extremely busy."
(Giám đốc bảo chúng tôi hãy chuẩn bị tinh thần, vì mấy tháng tới sẽ cực kỳ bận rộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buckle
nounMột vật dùng để thắt chặt hai đầu lỏng lẻo, thường là dây đai, bằng cách luồn qua khóa và giữ chặt.
"The buckle on my belt is made of brass."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always buckles his seatbelt before driving. |
Anh ấy luôn thắt dây an toàn trước khi lái xe. |
| Phủ định | She didn't buckle under the pressure of the competition. |
Cô ấy đã không gục ngã trước áp lực của cuộc thi. |
| Nghi vấn | Did the company buckle to demands from the union? |
Công ty có khuất phục trước yêu cầu từ công đoàn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always fastens his seat belt with a buckle. |
Anh ấy luôn thắt dây an toàn bằng khóa. |
| Phủ định | She didn't buckle her shoes properly, and she tripped. |
Cô ấy không cài khóa giày đúng cách và cô ấy bị vấp. |
| Nghi vấn | Did you buckle your backpack before heading out? |
Bạn đã cài khóa ba lô trước khi ra ngoài chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He buckled his seatbelt before the car started. |
Anh ấy thắt dây an toàn trước khi xe khởi động. |
| Phủ định | She didn't buckle the strap tightly enough, so it came undone. |
Cô ấy đã không thắt dây đủ chặt, vì vậy nó bị bung ra. |
| Nghi vấn | Did you buckle the suitcase closed before checking it in? |
Bạn đã khóa vali trước khi làm thủ tục chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buckle".
