(Top Banner Ad)
buckle
B1
noun B1 Thời trang, Kỹ thuật

buckle

UK: /ˈbʌkəl/ • US: /ˈbʌkəl/

Nghĩa tiếng Việt

khóa móc thắt cong vênh sụp đổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fastener for two loose ends, one or both being straps, that is passed through the buckle to be held securely.

Vietnamese Meaning

Một vật dùng để thắt chặt hai đầu lỏng lẻo, thường là dây đai, bằng cách luồn qua khóa và giữ chặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The buckle on my belt is made of brass."

    "Khóa thắt lưng của tôi được làm bằng đồng thau."

  • "She fastened the buckle of her sandals."

    "Cô ấy cài khóa đôi xăng đan."

  • "The metal sheet buckled in the heat."

    "Tấm kim loại bị cong vênh trong nhiệt độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buckle cái khóa (thắt lưng, giày, túi xách)
Verb buckle cài, thắt (khóa); làm cong, oằn mình, sụp đổ (vì áp lực/sức nặng)
Verb unbuckle mở khóa, cởi ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
buccula
Old French
boucle
Middle English
bokel
Modern English
buckle

Từ cái má đến cái khóa

Từ 'buckle' bắt nguồn từ 'buccula' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dây đeo má' của mũ bảo hiểm, một cái khóa nhỏ nằm trên má của các chiến binh La Mã. Qua tiếng Pháp cổ 'boucle', nó dần biến đổi thành 'buckle' ngày nay. Thật thú vị khi một vật dụng an toàn quen thuộc lại có nguồn gốc từ một bộ phận trên khuôn mặt!

Usage Note

Chỉ vật dụng dùng để kết nối hai đầu dây, vải hoặc vật liệu tương tự lại với nhau. Thường thấy trên thắt lưng, giày dép, ba lô, v.v.

Prepositions

on of

buckle *on* (một cái gì đó): nhấn mạnh vào hành động gắn hoặc khóa cái gì đó bằng khóa. buckle *of* (một cái gì đó): nhấn mạnh vào vật liệu hoặc thành phần tạo nên khóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + buckle
  • fasten a buckle
    (cài một cái khóa)
  • tighten a buckle
    (siết chặt khóa)
  • loosen a buckle
    (nới lỏng khóa)
Adjective + buckle
  • shiny buckle
    (cái khóa sáng bóng)
  • brass buckle
    (cái khóa bằng đồng thau)
  • silver buckle
    (cái khóa bằng bạc)
Verb (collapse) + Preposition
  • buckle under the pressure
    (suy sụp/khuỵu ngã dưới áp lực)
  • buckle under the weight
    (cong/gãy dưới sức nặng)
  • buckle at the knees
    (khuỵu gối (vì sợ hãi, sốc hoặc yếu sức))

Idioms

  • buckle down

    Bắt đầu làm việc nghiêm túc, tập trung cao độ.

    "Final exams are next week, so I need to buckle down and start studying."

    (Tuần sau là thi cuối kỳ rồi, nên tôi cần phải tập trung cao độ và bắt đầu học thôi.)

  • buckle up

    Thắt dây an toàn; (nghĩa bóng) chuẩn bị tinh thần cho một việc khó khăn hoặc thú vị sắp xảy ra.

    "The director told us to buckle up, because the next few months are going to be extremely busy."

    (Giám đốc bảo chúng tôi hãy chuẩn bị tinh thần, vì mấy tháng tới sẽ cực kỳ bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buckle

noun
Lật mặt

Một vật dùng để thắt chặt hai đầu lỏng lẻo, thường là dây đai, bằng cách luồn qua khóa và giữ chặt.

"The buckle on my belt is made of brass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always buckles his seatbelt before driving.
Anh ấy luôn thắt dây an toàn trước khi lái xe.
Phủ định
She didn't buckle under the pressure of the competition.
Cô ấy đã không gục ngã trước áp lực của cuộc thi.
Nghi vấn
Did the company buckle to demands from the union?
Công ty có khuất phục trước yêu cầu từ công đoàn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always fastens his seat belt with a buckle.
Anh ấy luôn thắt dây an toàn bằng khóa.
Phủ định
She didn't buckle her shoes properly, and she tripped.
Cô ấy không cài khóa giày đúng cách và cô ấy bị vấp.
Nghi vấn
Did you buckle your backpack before heading out?
Bạn đã cài khóa ba lô trước khi ra ngoài chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He buckled his seatbelt before the car started.
Anh ấy thắt dây an toàn trước khi xe khởi động.
Phủ định
She didn't buckle the strap tightly enough, so it came undone.
Cô ấy đã không thắt dây đủ chặt, vì vậy nó bị bung ra.
Nghi vấn
Did you buckle the suitcase closed before checking it in?
Bạn đã khóa vali trước khi làm thủ tục chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buckle".

Khóa Thắt Lưng và Văn hóa Miền Tây Mỹ

Trong văn hóa cao bồi miền Tây Mỹ, những chiếc khóa thắt lưng (belt buckle) to và được trang trí công phu không chỉ là phụ kiện. Chúng là biểu tượng của thành tích, thường được trao như cúp vô địch trong các cuộc thi rodeo. Một chiếc khóa lộng lẫy thể hiện đẳng cấp và kỹ năng của người sở hữu.

Khẩu hiệu an toàn 'Buckle Up'

Cụm từ 'Buckle Up' (Hãy thắt dây an toàn) đã trở thành khẩu hiệu quen thuộc trong các chiến dịch an toàn giao thông ở nhiều quốc gia. Nó không chỉ là một lời nhắc nhở mà còn là một phần của văn hóa lái xe, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự bảo vệ mình.