(Top Banner Ad)
bucks
B2
Danh từ B2 Tiền tệ/Thành ngữ

bucks

UK: /bʌks/ • US: /bʌks/

Nghĩa tiếng Việt

đô la bạc (ít trang trọng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(plural) An informal term for dollars.

Vietnamese Meaning

(số nhiều) Một thuật ngữ không chính thức để chỉ đô la.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That shirt costs 20 bucks."

    "Cái áo đó có giá 20 đô."

  • "I need to earn more bucks this month."

    "Tôi cần kiếm được nhiều đô hơn trong tháng này."

  • "He paid five bucks for the coffee."

    "Anh ấy trả năm đô cho ly cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buck Đô la (số ít, không chính thức); Nai đực/Thỏ đực
Noun buckskin Da nai (dùng làm tiền tệ ngày xưa)
Verb buck Chống lại, phản đối (ví dụ: buck the system)
Adjective bucking Chống đối, phản kháng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tiền tệ/Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bukkaz
Old English
bucc
Modern English (Noun)
buck
US Slang (18th-19th Century)
bucks (money)

Nguồn gốc tiền da nai

Trong thời kỳ định cư ban đầu ở Mỹ, da nai đực ('buckskin') được sử dụng như một hình thức trao đổi hoặc tiền tệ. Một tấm da nai có giá trị tương đương với một đồng đô la. Do đó, 'buck' trở thành từ lóng chỉ đồng đô la, và 'bucks' là số nhiều để chỉ tiền.

Chống lại, phản đối

Ý nghĩa động từ của 'buck' (chống lại, phản đối) có thể xuất phát từ chuyển động đột ngột và mạnh mẽ của con ngựa khi cố gắng hất người cưỡi khỏi lưng nó. Ý nghĩa này được duy trì trong thành ngữ 'buck the trend' (chống lại xu hướng).

Usage Note

“Bucks” là một từ lóng rất phổ biến để chỉ đô la Mỹ, đặc biệt là trong văn nói. Nó thường được sử dụng khi nói về một số tiền không quá lớn. Nguồn gốc của từ này được cho là từ thời kỳ buôn bán da hươu nai (buckskin) của người Mỹ bản địa, khi da hươu được sử dụng như một đơn vị trao đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bucks
  • big big bucks
    (Số tiền lớn, tiền tấn)
  • easy easy bucks
    (Tiền kiếm được dễ dàng)
  • hard-earned hard-earned bucks
    (Đồng tiền kiếm được vất vả)
Verb + bucks (Action related to money)
  • earn earn bucks
    (Kiếm tiền (một cách không chính thức))
  • spend spend big bucks
    (Chi tiêu rất nhiều tiền)
  • cost cost big bucks
    (Trị giá/Đòi hỏi một số tiền lớn)

Idioms

  • Pass the buck

    Đổ trách nhiệm, đùn đẩy trách nhiệm cho người khác

    "The manager kept passing the buck instead of dealing with the complaint himself."

    (Người quản lý cứ đùn đẩy trách nhiệm thay vì tự mình giải quyết khiếu nại.)

  • Buck the trend

    Đi ngược lại xu hướng, làm trái với số đông

    "Despite the market crash, their sales managed to buck the trend and increase."

    (Mặc dù thị trường sụp đổ, doanh số của họ vẫn xoay sở để đi ngược lại xu hướng và tăng lên.)

  • Make a quick buck

    Kiếm tiền nhanh chóng (thường ngụ ý dễ dàng, hoặc có ý tiêu cực)

    "He’s just trying to make a quick buck by reselling tickets at a higher price."

    (Anh ta chỉ đang cố gắng kiếm tiền nhanh bằng cách bán lại vé với giá cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bucks

Danh từ
Lật mặt

(số nhiều) Một thuật ngữ không chính thức để chỉ đô la.

"That shirt costs 20 bucks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I work overtime this weekend, I will earn some extra bucks.
Nếu tôi làm thêm giờ vào cuối tuần này, tôi sẽ kiếm được một ít tiền.
Phủ định
If you don't save your bucks carefully, you won't be able to afford that vacation.
Nếu bạn không tiết kiệm tiền cẩn thận, bạn sẽ không thể chi trả cho kỳ nghỉ đó.
Nghi vấn
Will she have enough bucks to buy the car if she sells her old motorcycle?
Liệu cô ấy có đủ tiền để mua xe hơi nếu cô ấy bán chiếc xe máy cũ của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had saved more money, I could buy those new shoes now; they only cost a few bucks.
Nếu tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, tôi có thể mua đôi giày mới đó ngay bây giờ; chúng chỉ tốn vài đô la.
Phủ định
If she hadn't spent all her bucks on that concert, she wouldn't be broke now.
Nếu cô ấy không tiêu hết tiền vào buổi hòa nhạc đó, cô ấy sẽ không bị cháy túi bây giờ.
Nghi vấn
If they had offered him more bucks, would he still be working at his old job now?
Nếu họ đã trả cho anh ta nhiều tiền hơn, liệu anh ta có còn làm việc ở công việc cũ của mình bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bucks".

Tiền Tệ Slang Phổ Biến

Trong tiếng Anh Mỹ không chính thức, 'bucks' là từ lóng rất phổ biến để chỉ đô la Mỹ. Nó được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và thương mại không chính thức, đặc biệt là khi nói về giá cả (Ví dụ: 'That will be 10 bucks').

Khẩu Hiệu Trách Nhiệm Tối Cao

Cụm từ 'The buck stops here' (Trách nhiệm cuối cùng nằm ở đây) được Tổng thống Harry S. Truman đặt trên bàn làm việc của mình. Nó xuất phát từ thành ngữ 'pass the buck' và hàm ý rằng tổng thống chấp nhận mọi trách nhiệm, không đổ lỗi hay đùn đẩy cho cấp dưới.