buckskin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Da thuộc làm từ da hươu hoặc da nai sừng tấm, thường được thuộc và dùng để may quần áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The frontiersman wore a buckskin jacket."
"Người sống ở vùng biên giới mặc một chiếc áo khoác da hươu."
-
"Buckskin clothing was common among Native Americans."
"Quần áo da hươu rất phổ biến trong số người Mỹ bản địa."
-
"The car was painted a buckskin color."
"Chiếc xe được sơn màu da hươu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Buckskin thường chỉ loại da mềm, dẻo dai, và có màu vàng nhạt đặc trưng. Thường được liên tưởng đến trang phục của người Mỹ bản địa hoặc những người sống ở vùng biên giới thời xưa. Khác với 'leather' nói chung, 'buckskin' cụ thể hơn về nguồn gốc và cách chế biến.
Khi là tính từ, 'buckskin' có thể mô tả vật liệu hoặc màu sắc. Ví dụ 'buckskin gloves' (găng tay da hươu) hoặc 'buckskin pants' (quần da hươu) và 'buckskin color' (màu da hươu).
Prepositions
'made of' dùng để chỉ vật liệu tạo nên một sản phẩm. Ví dụ: 'The shirt is made of buckskin.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft buckskin (da hươu mềm mại)
-
tanned tanned buckskin (da hươu đã được thuộc)
-
fine fine buckskin (da hươu chất lượng cao)
-
buckskin buckskin jacket (áo khoác da hươu)
-
buckskin buckskin gloves (găng tay da hươu)
-
buckskin buckskin fringe (rìa/viền trang trí bằng da hươu (thường thấy trên áo sơ mi))
-
treat treat the buckskin (xử lý/thuộc da hươu)
-
wear wear buckskin clothes (mặc quần áo da hươu)
Idioms
-
Dressed in buckskin
Mặc trang phục làm từ da hươu (thường ám chỉ phong cách săn bắn hoặc tiên phong)
"The old trapper was always dressed in buckskin, even in town."
(Người thợ săn già luôn mặc đồ da hươu, ngay cả khi vào thị trấn.)
-
The buckskin frontier
Vùng biên giới da hươu (ám chỉ vùng đất hoang dã thời kỳ những người tiên phong, thợ săn, và thổ dân sinh sống)
"He left the city to find adventure on the buckskin frontier."
(Anh ta rời thành phố để tìm kiếm chuyến phiêu lưu ở vùng biên giới hoang dã (nơi người ta mặc đồ da hươu).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buckskin
nounDa thuộc làm từ da hươu hoặc da nai sừng tấm, thường được thuộc và dùng để may quần áo.
"The frontiersman wore a buckskin jacket."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buckskin".
