(Top Banner Ad)
buckskin
B1
noun B1 Da thuộc, Lịch sử Hoa Kỳ

buckskin

UK: /ˈbʌkskɪn/ • US: /ˈbʌkskɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da hươu màu da hươu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather made from deer or elk hide, typically tanned and used for clothing.

Vietnamese Meaning

Da thuộc làm từ da hươu hoặc da nai sừng tấm, thường được thuộc và dùng để may quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frontiersman wore a buckskin jacket."

    "Người sống ở vùng biên giới mặc một chiếc áo khoác da hươu."

  • "Buckskin clothing was common among Native Americans."

    "Quần áo da hươu rất phổ biến trong số người Mỹ bản địa."

  • "The car was painted a buckskin color."

    "Chiếc xe được sơn màu da hươu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buckskin Da hươu đực (hoặc quần áo làm từ loại da này)
Adjective buckskin Thuộc về da hươu đực; có màu vàng nhạt như da hươu
Noun buckskinner Thợ săn, người đi rừng, hoặc người tiên phong mặc trang phục da hươu (thuật ngữ lịch sử)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Da thuộc, Lịch sử Hoa Kỳ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bucc
Old Norse
skinn
Middle English (c. 1300s)
bukskyn
Modern English
buckskin

Nguồn Gốc Chất Liệu

Từ 'buckskin' là một từ ghép đơn giản, kết hợp giữa 'buck' (hươu đực) và 'skin' (da). Nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14, chỉ loại da thuộc được làm từ da hươu, nổi tiếng vì độ mềm dẻo, bền bỉ và thường có màu vàng nhạt đặc trưng.

Da Thuộc Đặc Biệt

Không phải da hươu nào cũng là buckskin. Da buckskin truyền thống được thuộc bằng dầu mỡ động vật (brain tanning) thay vì hóa chất, khiến nó trở nên rất mềm mại, có thể giặt được và lý tưởng cho trang phục sinh hoạt ngoài trời.

Usage Note

Buckskin thường chỉ loại da mềm, dẻo dai, và có màu vàng nhạt đặc trưng. Thường được liên tưởng đến trang phục của người Mỹ bản địa hoặc những người sống ở vùng biên giới thời xưa. Khác với 'leather' nói chung, 'buckskin' cụ thể hơn về nguồn gốc và cách chế biến.
Khi là tính từ, 'buckskin' có thể mô tả vật liệu hoặc màu sắc. Ví dụ 'buckskin gloves' (găng tay da hươu) hoặc 'buckskin pants' (quần da hươu) và 'buckskin color' (màu da hươu).

Prepositions

made of

'made of' dùng để chỉ vật liệu tạo nên một sản phẩm. Ví dụ: 'The shirt is made of buckskin.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buckskin
  • soft soft buckskin
    (da hươu mềm mại)
  • tanned tanned buckskin
    (da hươu đã được thuộc)
  • fine fine buckskin
    (da hươu chất lượng cao)
Noun + buckskin
  • buckskin buckskin jacket
    (áo khoác da hươu)
  • buckskin buckskin gloves
    (găng tay da hươu)
  • buckskin buckskin fringe
    (rìa/viền trang trí bằng da hươu (thường thấy trên áo sơ mi))
Verb + buckskin
  • treat treat the buckskin
    (xử lý/thuộc da hươu)
  • wear wear buckskin clothes
    (mặc quần áo da hươu)

Idioms

  • Dressed in buckskin

    Mặc trang phục làm từ da hươu (thường ám chỉ phong cách săn bắn hoặc tiên phong)

    "The old trapper was always dressed in buckskin, even in town."

    (Người thợ săn già luôn mặc đồ da hươu, ngay cả khi vào thị trấn.)

  • The buckskin frontier

    Vùng biên giới da hươu (ám chỉ vùng đất hoang dã thời kỳ những người tiên phong, thợ săn, và thổ dân sinh sống)

    "He left the city to find adventure on the buckskin frontier."

    (Anh ta rời thành phố để tìm kiếm chuyến phiêu lưu ở vùng biên giới hoang dã (nơi người ta mặc đồ da hươu).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buckskin

noun
Lật mặt

Da thuộc làm từ da hươu hoặc da nai sừng tấm, thường được thuộc và dùng để may quần áo.

"The frontiersman wore a buckskin jacket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buckskin".

Trang Phục Của Người Tiên Phong

Trong lịch sử miền Tây nước Mỹ (thế kỷ 18–19), da hươu là vật liệu không thể thiếu đối với thợ săn, bẫy thú (trappers) và các nhân vật tiên phong như Daniel Boone. Nó tượng trưng cho sự dẻo dai, bền bỉ và khả năng sống sót trong môi trường hoang dã.

Tầm Quan Trọng Với Thổ Dân

Nhiều bộ lạc Thổ dân da đỏ Bắc Mỹ sử dụng da hươu để làm gần như toàn bộ quần áo, giày da mềm (moccasins) và lều Tipi. Phương pháp thuộc da truyền thống giúp da hươu giữ được độ mềm mại ngay cả sau khi bị ướt, khác biệt lớn so với da bò.