(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ deerskin
B2

deerskin

noun

Nghĩa tiếng Việt

da hươu da nai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Deerskin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Da hươu, đặc biệt khi được sử dụng để làm quần áo hoặc các vật dụng khác.

Definition (English Meaning)

The skin of a deer, especially when used for clothing or other items.

Ví dụ Thực tế với 'Deerskin'

  • "The Native Americans traditionally used deerskin to make clothing and moccasins."

    "Người Mỹ bản địa theo truyền thống sử dụng da hươu để làm quần áo và giày da."

  • "She wore a deerskin jacket."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác da hươu."

  • "The artisan crafted a beautiful bag from deerskin."

    "Người thợ thủ công đã tạo ra một chiếc túi xinh xắn từ da hươu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Deerskin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: deerskin
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

buckskin(Da hươu đực)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

leather(Da thuộc)
hide(Da sống)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật liệu Thủ công mỹ nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Deerskin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Deerskin được đánh giá cao vì độ mềm mại, dẻo dai và độ bền của nó. Nó thường được sử dụng để làm găng tay, áo khoác, giày dép, và các loại hàng da khác. Khác với các loại da khác, da hươu nổi tiếng về khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc ướt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

made of from

Khi nói đến vật liệu cấu thành sản phẩm, ta dùng 'made of'. Ví dụ: 'This glove is made of deerskin.'
Khi nói đến nguồn gốc của da, ta dùng 'from'. Ví dụ: 'This deerskin comes from North American deer.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Deerskin'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)