(Top Banner Ad)
deerskin
B2
noun B2 Vật liệu, Thủ công mỹ nghệ

deerskin

UK: /ˈdɪəˌskɪn/ • US: /ˈdɪərˌskɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da hươu da nai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The skin of a deer, especially when used for clothing or other items.

Vietnamese Meaning

Da hươu, đặc biệt khi được sử dụng để làm quần áo hoặc các vật dụng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Native Americans traditionally used deerskin to make clothing and moccasins."

    "Người Mỹ bản địa theo truyền thống sử dụng da hươu để làm quần áo và giày da."

  • "She wore a deerskin jacket."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác da hươu."

  • "The artisan crafted a beautiful bag from deerskin."

    "Người thợ thủ công đã tạo ra một chiếc túi xinh xắn từ da hươu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deer Con hươu, con nai
Noun skin Da (của động vật hoặc người)
Adjective deerskin Thuộc về da hươu (Ví dụ: găng tay da hươu)
Noun buckskin Da hươu đực đã thuộc (thường rất mềm, đồng nghĩa với deerskin trong nhiều ngữ cảnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēor
Old Norse
skinn
Modern English Compound
deerskin

Nguồn gốc ghép từ

Từ "deerskin" là một từ ghép đơn giản và trực quan, kết hợp giữa "deer" (con hươu, con nai) và "skin" (da). Nó xuất hiện trong tiếng Anh để mô tả chính xác chất liệu này: da của con hươu được sử dụng như da thuộc. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo từ mới bằng cách kết hợp các thành phần có sẵn.

Usage Note

Deerskin được đánh giá cao vì độ mềm mại, dẻo dai và độ bền của nó. Nó thường được sử dụng để làm găng tay, áo khoác, giày dép, và các loại hàng da khác. Khác với các loại da khác, da hươu nổi tiếng về khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc ướt.

Prepositions

made of from

Khi nói đến vật liệu cấu thành sản phẩm, ta dùng 'made of'. Ví dụ: 'This glove is made of deerskin.'
Khi nói đến nguồn gốc của da, ta dùng 'from'. Ví dụ: 'This deerskin comes from North American deer.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deerskin (Tính chất)
  • soft soft deerskin
    (da hươu mềm)
  • tanned tanned deerskin
    (da hươu đã thuộc)
  • supple supple deerskin
    (da hươu dẻo dai)
Noun + deerskin (Sản phẩm)
  • gloves deerskin gloves
    (găng tay da hươu)
  • jacket a deerskin jacket
    (một chiếc áo khoác da hươu)
  • moccasins deerskin moccasins
    (giày da hươu thổ dân (mềm))
Verb + deerskin (Hành động)
  • process process the deerskin
    (xử lý/chế biến da hươu)
  • cut cut the deerskin
    (cắt da hươu)
  • wear wear deerskin
    (mặc đồ làm từ da hươu)

Idioms

  • Smooth as deerskin

    Mềm mại và mịn màng như da hươu (chỉ độ mịn cao)

    "The artist loved the canvas because it was smooth as deerskin."

    (Người họa sĩ thích tấm vải bố đó vì nó mịn màng như da hươu.)

  • Deerskin trade

    Hoạt động buôn bán da hươu (thường trong bối cảnh lịch sử, thuộc địa)

    "The deerskin trade fueled early European exploration in the region."

    (Hoạt động buôn bán da hươu đã thúc đẩy việc thăm dò của người châu Âu sớm ở khu vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deerskin

noun
Lật mặt

Da hươu, đặc biệt khi được sử dụng để làm quần áo hoặc các vật dụng khác.

"The Native Americans traditionally used deerskin to make clothing and moccasins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deerskin".

Vật liệu quan trọng của thổ dân châu Mỹ

Da hươu là một vật liệu tối quan trọng đối với nhiều bộ lạc thổ dân châu Mỹ (Native Americans). Họ sử dụng nó để làm gần như mọi thứ: quần áo, giày da mềm (moccasins), và dùng làm vật liệu trao đổi (thương mại). Da hươu được ưa chuộng vì độ bền, nhẹ và khả năng cách nhiệt tốt.

Đặc tính của Da hươu

Trong ngành công nghiệp da thuộc, da hươu nổi tiếng vì độ mềm dẻo và khả năng thoáng khí vượt trội. Nó có xu hướng căng ra khi ướt và co lại khi khô, nhưng vẫn giữ được độ mềm mại. Chính vì đặc tính này, nó là vật liệu cao cấp cho găng tay, ví, và đồ trang sức.