tanned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có màu da nâu do phơi nắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a beautifully tanned complexion."
"Cô ấy có một làn da rám nắng rất đẹp."
-
"He returned from his vacation looking tanned and relaxed."
"Anh ấy trở về sau kỳ nghỉ với vẻ ngoài rám nắng và thư giãn."
-
"She uses tanning oil to get a deep tan."
"Cô ấy sử dụng dầu tắm nắng để có được làn da rám nắng đậm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "tanned" thường dùng để miêu tả làn da có màu nâu khỏe mạnh do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, thường được coi là dấu hiệu của việc đi nghỉ mát hoặc hoạt động ngoài trời. Nó mang sắc thái tích cực, khác với "sunburned" (cháy nắng) mang sắc thái tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautifully beautifully tanned (rám nắng rất đẹp)
-
deeply deeply tanned (rám nắng đậm màu)
-
lightly lightly tanned (rám nắng nhẹ)
-
naturally naturally tanned (rám nắng tự nhiên)
-
well well tanned (rám nắng đều, đẹp)
-
golden golden tanned (rám nắng màu vàng đồng)
-
sun- sun-tanned (rám nắng do phơi nắng)
-
get get tanned (bị rám nắng, có được làn da rám nắng)
-
become become tanned (trở nên rám nắng)
-
look look tanned (trông có vẻ rám nắng)
Idioms
-
tan someone's hide
đánh cho ai đó một trận; trừng phạt ai đó nghiêm khắc
"If you don't clean your room, I'm going to tan your hide!"
(Nếu con không dọn phòng, mẹ sẽ đánh cho con một trận!)
-
get a tan
làm cho da rám nắng (bằng cách phơi nắng)
"She went to the beach to get a tan."
(Cô ấy ra biển để tắm nắng cho da rám nắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tanned
Tính từCó màu da nâu do phơi nắng.
"She has a beautifully tanned complexion."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she looks so tanned after her vacation! |
Wow, cô ấy trông rám nắng quá sau kỳ nghỉ! |
| Phủ định | Oh no, he isn't tanned at all, despite lying on the beach all day. |
Ôi không, anh ấy không hề rám nắng chút nào, dù đã nằm trên bãi biển cả ngày. |
| Nghi vấn | Hey, are you tanned from your trip to Hawaii? |
Này, bạn có bị rám nắng từ chuyến đi Hawaii không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had gone to the beach, she would have gotten tanned. |
Nếu cô ấy đã đi biển, cô ấy đã bị rám nắng. |
| Phủ định | If he hadn't spent all day in the sun, he wouldn't have gotten so tanned. |
Nếu anh ấy không dành cả ngày dưới ánh nắng mặt trời, anh ấy đã không bị rám nắng như vậy. |
| Nghi vấn | Would she have gotten tanned if she had used sunscreen? |
Cô ấy có bị rám nắng không nếu cô ấy đã sử dụng kem chống nắng? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her skin is tanned by the sun after a week at the beach. |
Làn da của cô ấy được rám nắng bởi ánh mặt trời sau một tuần ở bãi biển. |
| Phủ định | His skin was not tanned despite spending all day outside. |
Làn da của anh ấy không bị rám nắng mặc dù đã dành cả ngày ở bên ngoài. |
| Nghi vấn | Will their skin be tanned after the outdoor concert? |
Da của họ có bị rám nắng sau buổi hòa nhạc ngoài trời không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She got tanned after spending a week at the beach. |
Cô ấy bị rám nắng sau khi trải qua một tuần ở bãi biển. |
| Phủ định | He didn't get tanned even though he stayed in the sun all day. |
Anh ấy đã không bị rám nắng mặc dù anh ấy ở ngoài nắng cả ngày. |
| Nghi vấn | Did they get tanned on their vacation? |
Họ có bị rám nắng trong kỳ nghỉ của họ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she returns from her vacation, she will have tanned beautifully. |
Đến lúc cô ấy trở về từ kỳ nghỉ, cô ấy sẽ đã rám nắng một cách tuyệt đẹp. |
| Phủ định | By the end of the summer, I won't have tanned because I'll have been wearing sunscreen. |
Đến cuối hè, tôi sẽ không bị rám nắng vì tôi đã luôn bôi kem chống nắng. |
| Nghi vấn | Will he have tanned at all by the time the competition starts? |
Liệu anh ấy có bị rám nắng chút nào trước khi cuộc thi bắt đầu không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was tanned after spending a week at the beach. |
Cô ấy đã rám nắng sau khi trải qua một tuần ở bãi biển. |
| Phủ định | He didn't tan despite lying in the sun all day. |
Anh ấy không rám nắng mặc dù đã nằm phơi mình dưới nắng cả ngày. |
| Nghi vấn | Did you get tanned on your vacation? |
Bạn có bị rám nắng trong kỳ nghỉ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tanned".
