(Top Banner Ad)
tanned
B1
Tính từ B1 Ngoại hình/Sức khỏe

tanned

UK: /tænd/ • US: /tænd/

Nghĩa tiếng Việt

rám nắng da bánh mật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a brown skin colour as a result of being in the sun.

Vietnamese Meaning

Có màu da nâu do phơi nắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a beautifully tanned complexion."

    "Cô ấy có một làn da rám nắng rất đẹp."

  • "He returned from his vacation looking tanned and relaxed."

    "Anh ấy trở về sau kỳ nghỉ với vẻ ngoài rám nắng và thư giãn."

  • "She uses tanning oil to get a deep tan."

    "Cô ấy sử dụng dầu tắm nắng để có được làn da rám nắng đậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tan làm da rám nắng; thuộc da
Noun tan làn da rám nắng; màu da rám nắng
Noun tanning sự rám nắng; sự thuộc da
Noun tanner thợ thuộc da
Adjective untanned chưa thuộc da; chưa rám nắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại hình/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tannōn
Old French
taner
English
tan
English
tanned

Nguồn gốc 'da rám nắng'

Từ 'tan' và 'tanned' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'taner', có nghĩa là 'thuộc da'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc sử dụng vỏ cây (đặc biệt là vỏ sồi) để chế biến da động vật thành da thuộc. Sau đó, nó được dùng để miêu tả màu da ngả nâu do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, giống như màu của da thuộc đã được xử lý.

Usage Note

Tính từ "tanned" thường dùng để miêu tả làn da có màu nâu khỏe mạnh do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, thường được coi là dấu hiệu của việc đi nghỉ mát hoặc hoạt động ngoài trời. Nó mang sắc thái tích cực, khác với "sunburned" (cháy nắng) mang sắc thái tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + tanned
  • beautifully beautifully tanned
    (rám nắng rất đẹp)
  • deeply deeply tanned
    (rám nắng đậm màu)
  • lightly lightly tanned
    (rám nắng nhẹ)
  • naturally naturally tanned
    (rám nắng tự nhiên)
  • well well tanned
    (rám nắng đều, đẹp)
  • golden golden tanned
    (rám nắng màu vàng đồng)
  • sun- sun-tanned
    (rám nắng do phơi nắng)
Động từ + tanned
  • get get tanned
    (bị rám nắng, có được làn da rám nắng)
  • become become tanned
    (trở nên rám nắng)
  • look look tanned
    (trông có vẻ rám nắng)

Idioms

  • tan someone's hide

    đánh cho ai đó một trận; trừng phạt ai đó nghiêm khắc

    "If you don't clean your room, I'm going to tan your hide!"

    (Nếu con không dọn phòng, mẹ sẽ đánh cho con một trận!)

  • get a tan

    làm cho da rám nắng (bằng cách phơi nắng)

    "She went to the beach to get a tan."

    (Cô ấy ra biển để tắm nắng cho da rám nắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tanned

Tính từ
Lật mặt

Có màu da nâu do phơi nắng.

"She has a beautifully tanned complexion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she looks so tanned after her vacation!
Wow, cô ấy trông rám nắng quá sau kỳ nghỉ!
Phủ định
Oh no, he isn't tanned at all, despite lying on the beach all day.
Ôi không, anh ấy không hề rám nắng chút nào, dù đã nằm trên bãi biển cả ngày.
Nghi vấn
Hey, are you tanned from your trip to Hawaii?
Này, bạn có bị rám nắng từ chuyến đi Hawaii không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had gone to the beach, she would have gotten tanned.
Nếu cô ấy đã đi biển, cô ấy đã bị rám nắng.
Phủ định
If he hadn't spent all day in the sun, he wouldn't have gotten so tanned.
Nếu anh ấy không dành cả ngày dưới ánh nắng mặt trời, anh ấy đã không bị rám nắng như vậy.
Nghi vấn
Would she have gotten tanned if she had used sunscreen?
Cô ấy có bị rám nắng không nếu cô ấy đã sử dụng kem chống nắng?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her skin is tanned by the sun after a week at the beach.
Làn da của cô ấy được rám nắng bởi ánh mặt trời sau một tuần ở bãi biển.
Phủ định
His skin was not tanned despite spending all day outside.
Làn da của anh ấy không bị rám nắng mặc dù đã dành cả ngày ở bên ngoài.
Nghi vấn
Will their skin be tanned after the outdoor concert?
Da của họ có bị rám nắng sau buổi hòa nhạc ngoài trời không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She got tanned after spending a week at the beach.
Cô ấy bị rám nắng sau khi trải qua một tuần ở bãi biển.
Phủ định
He didn't get tanned even though he stayed in the sun all day.
Anh ấy đã không bị rám nắng mặc dù anh ấy ở ngoài nắng cả ngày.
Nghi vấn
Did they get tanned on their vacation?
Họ có bị rám nắng trong kỳ nghỉ của họ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she returns from her vacation, she will have tanned beautifully.
Đến lúc cô ấy trở về từ kỳ nghỉ, cô ấy sẽ đã rám nắng một cách tuyệt đẹp.
Phủ định
By the end of the summer, I won't have tanned because I'll have been wearing sunscreen.
Đến cuối hè, tôi sẽ không bị rám nắng vì tôi đã luôn bôi kem chống nắng.
Nghi vấn
Will he have tanned at all by the time the competition starts?
Liệu anh ấy có bị rám nắng chút nào trước khi cuộc thi bắt đầu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was tanned after spending a week at the beach.
Cô ấy đã rám nắng sau khi trải qua một tuần ở bãi biển.
Phủ định
He didn't tan despite lying in the sun all day.
Anh ấy không rám nắng mặc dù đã nằm phơi mình dưới nắng cả ngày.
Nghi vấn
Did you get tanned on your vacation?
Bạn có bị rám nắng trong kỳ nghỉ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tanned".

Làn da rám nắng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều thế kỷ trước, làn da trắng sáng là biểu tượng của giới quý tộc và người giàu có ở phương Tây, vì họ không phải làm việc ngoài trời. Tuy nhiên, từ thế kỷ 20, đặc biệt là sau thập niên 1920 với sự ảnh hưởng của Coco Chanel, làn da rám nắng bắt đầu được xem là dấu hiệu của sức khỏe, sự sung túc và lối sống năng động (vì có điều kiện đi nghỉ dưỡng, du lịch). Ngày nay, nhiều người phương Tây tìm cách làm rám nắng da mình.

Sự khác biệt trong quan niệm về làn da

Trái ngược với xu hướng chuộng da rám nắng ở phương Tây, ở nhiều nước châu Á (bao gồm Việt Nam), làn da trắng sáng vẫn thường được ưa chuộng và coi là biểu tượng của vẻ đẹp. Nhiều người tránh nắng để duy trì làn da trắng, sử dụng kem chống nắng và các sản phẩm làm trắng da để bảo vệ và làm sáng da.