(Top Banner Ad)
gluten-free
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Y học

gluten-free

UK: /ˌɡluːtən ˈfriː/ • US: /ˌɡluːtən ˈfriː/

Nghĩa tiếng Việt

không chứa gluten miễn gluten
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing no gluten.

Vietnamese Meaning

Không chứa gluten.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This bread is gluten-free."

    "Loại bánh mì này không chứa gluten."

  • "More and more restaurants are offering gluten-free options."

    "Ngày càng có nhiều nhà hàng cung cấp các lựa chọn không chứa gluten."

  • "She needs to follow a gluten-free diet."

    "Cô ấy cần tuân theo chế độ ăn không chứa gluten."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gluten một loại protein được tìm thấy trong lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen
Adjective glutenous chứa gluten; có tính chất dính như gluten
Noun Phrase gluten-free diet chế độ ăn không gluten

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gluten
Old English
frēo
English
gluten-free

Sự Ra Đời Của 'Gluten-Free'

Từ 'gluten' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gluten' có nghĩa là 'chất keo' hoặc 'hồ', ám chỉ đặc tính dính của protein này trong ngũ cốc. Từ 'free' (không có) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'frēo'. Khái niệm 'gluten-free' (không chứa gluten) trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21 khi nhận thức về bệnh celiac và nhạy cảm với gluten tăng lên, dẫn đến nhu cầu về các sản phẩm không chứa thành phần này.

Usage Note

Thuật ngữ 'gluten-free' thường được dùng để mô tả thực phẩm được chế biến không chứa gluten, hoặc chứa một lượng gluten rất nhỏ (thường là dưới 20 phần triệu theo quy định). Gluten là một loại protein được tìm thấy trong lúa mì, lúa mạch đen, và lúa mạch. Chế độ ăn gluten-free thường được áp dụng cho những người mắc bệnh celiac hoặc những người nhạy cảm với gluten.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gluten-free
  • completely completely gluten-free
    (hoàn toàn không chứa gluten)
  • strictly strictly gluten-free
    (nghiêm ngặt không chứa gluten)
  • naturally naturally gluten-free
    (tự nhiên không chứa gluten)
Noun + gluten-free
  • bread gluten-free bread
    (bánh mì không gluten)
  • pasta gluten-free pasta
    (mì ống không gluten)
  • products gluten-free products
    (sản phẩm không gluten)
  • menu gluten-free menu
    (thực đơn không gluten)
  • option gluten-free option
    (lựa chọn không gluten)
Verb + gluten-free
  • go go gluten-free
    (chuyển sang chế độ ăn không gluten)
  • offer offer gluten-free options
    (cung cấp các lựa chọn không gluten)

Idioms

  • go gluten-free

    chuyển sang chế độ ăn không gluten

    "Many people decide to go gluten-free for health reasons."

    (Nhiều người quyết định chuyển sang chế độ ăn không gluten vì lý do sức khỏe.)

  • on a gluten-free diet

    theo chế độ ăn không gluten

    "She has been on a gluten-free diet for five years."

    (Cô ấy đã theo chế độ ăn không gluten được năm năm rồi.)

  • gluten-free lifestyle

    lối sống không gluten

    "Living a gluten-free lifestyle requires careful food choices."

    (Sống một lối sống không gluten đòi hỏi phải lựa chọn thực phẩm cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gluten-free

Tính từ
Lật mặt

Không chứa gluten.

"This bread is gluten-free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bakery, which offers gluten-free bread, is very popular.
Tiệm bánh, nơi cung cấp bánh mì không chứa gluten, rất nổi tiếng.
Phủ định
The restaurant, where they don't serve gluten-free options, isn't suitable for my friend.
Nhà hàng, nơi họ không phục vụ các lựa chọn không chứa gluten, không phù hợp với bạn tôi.
Nghi vấn
Is this the store, which sells gluten-free products, that you recommended?
Đây có phải là cửa hàng, nơi bán các sản phẩm không chứa gluten, mà bạn đã giới thiệu không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should try the gluten-free bread; it's surprisingly good.
Bạn nên thử bánh mì không chứa gluten; nó ngon một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
She must not eat anything that isn't gluten-free due to her allergy.
Cô ấy không được ăn bất cứ thứ gì không chứa gluten do dị ứng.
Nghi vấn
Can we find a gluten-free option on the menu, please?
Chúng ta có thể tìm thấy một lựa chọn không chứa gluten trong thực đơn không ạ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cake is gluten-free, so everyone can enjoy it.
Cái bánh này không chứa gluten, vì vậy mọi người đều có thể thưởng thức nó.
Phủ định
Those cookies are not gluten-free; they contain wheat flour.
Những chiếc bánh quy kia không chứa gluten; chúng chứa bột mì.
Nghi vấn
Are these products gluten-free, or do they contain hidden gluten?
Những sản phẩm này có chứa gluten không, hay chúng chứa gluten ẩn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she eats gluten-free bread, she will feel much better.
Nếu cô ấy ăn bánh mì không chứa gluten, cô ấy sẽ cảm thấy tốt hơn nhiều.
Phủ định
If you don't choose the gluten-free option, you may experience digestive issues.
Nếu bạn không chọn lựa chọn không chứa gluten, bạn có thể gặp các vấn đề về tiêu hóa.
Nghi vấn
Will he be able to eat the cake if it is gluten-free?
Liệu anh ấy có thể ăn bánh không nếu nó không chứa gluten?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cake is gluten-free.
Cái bánh này không chứa gluten.
Phủ định
This product is not gluten-free.
Sản phẩm này không không chứa gluten.
Nghi vấn
Is this bread gluten-free?
Bánh mì này có không chứa gluten không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to bake a gluten-free cake for his birthday.
Cô ấy sẽ nướng một chiếc bánh không gluten cho sinh nhật của anh ấy.
Phủ định
They are not going to offer gluten-free options at the party.
Họ sẽ không cung cấp các lựa chọn không gluten tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Are you going to switch to a gluten-free diet?
Bạn có định chuyển sang chế độ ăn không gluten không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gluten-free".

Sức Khỏe và Xu Hướng Ăn Kiêng

Chế độ ăn không gluten ban đầu được phát triển để điều trị bệnh celiac, một tình trạng tự miễn dịch nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, nó đã trở thành một xu hướng ăn kiêng phổ biến ngay cả đối với những người không mắc bệnh celiac, với niềm tin rằng nó có thể cải thiện tiêu hóa, tăng cường năng lượng hoặc giúp giảm cân. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của một thị trường sản phẩm không gluten khổng lồ.

Thực Đơn Đa Dạng Hơn

Ngày nay, việc tìm thấy các lựa chọn không gluten trong các nhà hàng, quán cà phê và siêu thị đã trở nên rất dễ dàng ở nhiều nước phương Tây. Từ bánh mì, mì ống đến bia và bánh ngọt, hầu hết các sản phẩm đều có phiên bản không gluten để phục vụ nhu cầu của cả những người có yêu cầu y tế và những người theo xu hướng ăn uống này.