gluten-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing no gluten.
Vietnamese Meaning
Không chứa gluten.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This bread is gluten-free."
"Loại bánh mì này không chứa gluten."
-
"More and more restaurants are offering gluten-free options."
"Ngày càng có nhiều nhà hàng cung cấp các lựa chọn không chứa gluten."
-
"She needs to follow a gluten-free diet."
"Cô ấy cần tuân theo chế độ ăn không chứa gluten."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gluten | một loại protein được tìm thấy trong lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen |
| Adjective | glutenous | chứa gluten; có tính chất dính như gluten |
| Noun Phrase | gluten-free diet | chế độ ăn không gluten |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'gluten-free' thường được dùng để mô tả thực phẩm được chế biến không chứa gluten, hoặc chứa một lượng gluten rất nhỏ (thường là dưới 20 phần triệu theo quy định). Gluten là một loại protein được tìm thấy trong lúa mì, lúa mạch đen, và lúa mạch. Chế độ ăn gluten-free thường được áp dụng cho những người mắc bệnh celiac hoặc những người nhạy cảm với gluten.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely gluten-free (hoàn toàn không chứa gluten)
-
strictly strictly gluten-free (nghiêm ngặt không chứa gluten)
-
naturally naturally gluten-free (tự nhiên không chứa gluten)
-
bread gluten-free bread (bánh mì không gluten)
-
pasta gluten-free pasta (mì ống không gluten)
-
products gluten-free products (sản phẩm không gluten)
-
menu gluten-free menu (thực đơn không gluten)
-
option gluten-free option (lựa chọn không gluten)
-
go go gluten-free (chuyển sang chế độ ăn không gluten)
-
offer offer gluten-free options (cung cấp các lựa chọn không gluten)
Idioms
-
go gluten-free
chuyển sang chế độ ăn không gluten
"Many people decide to go gluten-free for health reasons."
(Nhiều người quyết định chuyển sang chế độ ăn không gluten vì lý do sức khỏe.)
-
on a gluten-free diet
theo chế độ ăn không gluten
"She has been on a gluten-free diet for five years."
(Cô ấy đã theo chế độ ăn không gluten được năm năm rồi.)
-
gluten-free lifestyle
lối sống không gluten
"Living a gluten-free lifestyle requires careful food choices."
(Sống một lối sống không gluten đòi hỏi phải lựa chọn thực phẩm cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gluten-free
Tính từKhông chứa gluten.
"This bread is gluten-free."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bakery, which offers gluten-free bread, is very popular. |
Tiệm bánh, nơi cung cấp bánh mì không chứa gluten, rất nổi tiếng. |
| Phủ định | The restaurant, where they don't serve gluten-free options, isn't suitable for my friend. |
Nhà hàng, nơi họ không phục vụ các lựa chọn không chứa gluten, không phù hợp với bạn tôi. |
| Nghi vấn | Is this the store, which sells gluten-free products, that you recommended? |
Đây có phải là cửa hàng, nơi bán các sản phẩm không chứa gluten, mà bạn đã giới thiệu không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should try the gluten-free bread; it's surprisingly good. |
Bạn nên thử bánh mì không chứa gluten; nó ngon một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | She must not eat anything that isn't gluten-free due to her allergy. |
Cô ấy không được ăn bất cứ thứ gì không chứa gluten do dị ứng. |
| Nghi vấn | Can we find a gluten-free option on the menu, please? |
Chúng ta có thể tìm thấy một lựa chọn không chứa gluten trong thực đơn không ạ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This cake is gluten-free, so everyone can enjoy it. |
Cái bánh này không chứa gluten, vì vậy mọi người đều có thể thưởng thức nó. |
| Phủ định | Those cookies are not gluten-free; they contain wheat flour. |
Những chiếc bánh quy kia không chứa gluten; chúng chứa bột mì. |
| Nghi vấn | Are these products gluten-free, or do they contain hidden gluten? |
Những sản phẩm này có chứa gluten không, hay chúng chứa gluten ẩn? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she eats gluten-free bread, she will feel much better. |
Nếu cô ấy ăn bánh mì không chứa gluten, cô ấy sẽ cảm thấy tốt hơn nhiều. |
| Phủ định | If you don't choose the gluten-free option, you may experience digestive issues. |
Nếu bạn không chọn lựa chọn không chứa gluten, bạn có thể gặp các vấn đề về tiêu hóa. |
| Nghi vấn | Will he be able to eat the cake if it is gluten-free? |
Liệu anh ấy có thể ăn bánh không nếu nó không chứa gluten? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This cake is gluten-free. |
Cái bánh này không chứa gluten. |
| Phủ định | This product is not gluten-free. |
Sản phẩm này không không chứa gluten. |
| Nghi vấn | Is this bread gluten-free? |
Bánh mì này có không chứa gluten không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to bake a gluten-free cake for his birthday. |
Cô ấy sẽ nướng một chiếc bánh không gluten cho sinh nhật của anh ấy. |
| Phủ định | They are not going to offer gluten-free options at the party. |
Họ sẽ không cung cấp các lựa chọn không gluten tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Are you going to switch to a gluten-free diet? |
Bạn có định chuyển sang chế độ ăn không gluten không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gluten-free".
