(Top Banner Ad)
cereal
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

cereal

UK: /ˈsɪəriəl/ • US: /ˈsɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

ngũ cốc lương thực bột ngũ cốc ăn sáng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grain used for food, such as wheat, oats, or corn.

Vietnamese Meaning

Một loại ngũ cốc được dùng làm thức ăn, chẳng hạn như lúa mì, yến mạch hoặc ngô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people eat cereal for breakfast."

    "Nhiều người ăn ngũ cốc vào bữa sáng."

  • "The farmer grows cereal crops such as wheat and barley."

    "Người nông dân trồng các loại cây lương thực như lúa mì và lúa mạch."

  • "My favorite cereal is frosted flakes."

    "Loại ngũ cốc yêu thích của tôi là frosted flakes."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cereal Ngũ cốc (thực vật như lúa mì, yến mạch); Món ăn sáng làm từ ngũ cốc chế biến.
Adjective cereal Thuộc về ngũ cốc, liên quan đến các loại cây lấy hạt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Ceres
Latin
cerealis
English
cereal

Nguồn gốc từ Nữ thần Ceres

Từ 'cereal' bắt nguồn từ tiếng Latin *cerealis*, có nghĩa là 'thuộc về ngũ cốc'. Cái tên này lại xuất phát từ Ceres, vị Nữ thần nông nghiệp, thu hoạch, và tình mẫu tử trong thần thoại La Mã. Do đó, 'cereal' mang ý nghĩa liên quan đến sự nuôi dưỡng và nguồn lương thực thiết yếu.

Usage Note

Cereal thường được dùng để chỉ các loại hạt cốc thô chưa qua chế biến hoặc đã qua chế biến tối thiểu (ví dụ: gạo lứt). Tuy nhiên, trong bối cảnh ăn sáng, nó thường ám chỉ ngũ cốc ăn liền (ready-to-eat cereals) thường được ăn với sữa.

Prepositions

with for

'with' được dùng để chỉ thức ăn ăn kèm với ngũ cốc (ví dụ: 'cereal with milk'). 'for' được dùng khi nói về việc ăn ngũ cốc trong một bữa ăn cụ thể (ví dụ: 'cereal for breakfast').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cereal
  • breakfast breakfast cereal
    (Ngũ cốc ăn sáng (loại ăn liền))
  • whole-grain whole-grain cereal
    (Ngũ cốc nguyên hạt)
  • sugary sugary cereal
    (Ngũ cốc có đường (thường dành cho trẻ em))
Noun + cereal (Compound Nouns)
  • bowl of a bowl of cereal
    (Một bát ngũ cốc)
  • box of a box of cereal
    (Một hộp ngũ cốc)
Verb + cereal
  • eat eat cereal
    (Ăn ngũ cốc)
  • pour pour cereal
    (Rót/Đổ ngũ cốc (vào bát))

Idioms

  • The cereal aisle

    Khu vực/Dãy hàng bán ngũ cốc (trong siêu thị)

    "You can find oats and rice puffs in the cereal aisle."

    (Bạn có thể tìm thấy yến mạch và gạo phồng ở dãy hàng bán ngũ cốc.)

  • Reading the back of the cereal box

    Đọc thông tin in trên hộp ngũ cốc (ý chỉ việc đọc linh tinh để giết thời gian trong bữa sáng)

    "I was bored, so I started reading the back of the cereal box."

    (Tôi chán quá nên bắt đầu đọc mặt sau của hộp ngũ cốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cereal

Danh từ
Lật mặt

Một loại ngũ cốc được dùng làm thức ăn, chẳng hạn như lúa mì, yến mạch hoặc ngô.

"Many people eat cereal for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cereal".

Sự ra đời của món ăn sáng lạnh

Ngũ cốc ăn sáng lạnh (cold cereal) được phổ biến rộng rãi ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt nhờ John Harvey Kellogg và Charles Post. Ban đầu, các loại ngũ cốc này được phát triển như một phần của chế độ ăn uống lành mạnh và cải cách.

Văn hóa đồ chơi trong hộp

Trong văn hóa Mỹ, đặc biệt từ giữa thế kỷ 20, các nhà sản xuất ngũ cốc thường quảng cáo bằng cách tặng kèm đồ chơi nhỏ (prize) bên trong hộp. Đây là chiến lược tiếp thị mạnh mẽ nhằm thu hút trẻ em và gắn kết ngũ cốc với văn hóa tuổi thơ.