(Top Banner Ad)
soba noodles
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

soba noodles

UK: /ˈsəʊbə ˈnuːdəlz/ • US: /ˈsoʊbə ˈnuːdəlz/

Nghĩa tiếng Việt

mì soba mì kiều mạch Nhật Bản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin Japanese noodles made from buckwheat flour.

Vietnamese Meaning

Mì soba là loại mì mỏng của Nhật Bản được làm từ bột kiều mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered cold soba noodles with a sesame dipping sauce."

    "Tôi đã gọi mì soba lạnh với nước chấm mè."

  • "She loves to eat soba noodles during the summer."

    "Cô ấy thích ăn mì soba vào mùa hè."

  • "Soba noodles are a healthy and delicious meal option."

    "Mì soba là một lựa chọn bữa ăn lành mạnh và ngon miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soba Kiều mạch; mì kiều mạch (một loại mì Nhật Bản làm từ bột kiều mạch)
Noun noodle Sợi mì; mì (một loại thực phẩm làm từ bột được cán mỏng và cắt sợi)
Verb noodle Chơi đùa, nghịch ngợm; nghĩ ngợi, suy tư (một cách lười biếng hoặc không nghiêm túc); chơi nhạc ngẫu hứng

Synonyms

buckwheat noodles (Mì kiều mạch)

Related Words

udon noodles (Mì udon)ramen noodles (Mì ramen)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
蕎麦 (soba)
Middle High German
Nudel
English
soba noodles

Nguồn gốc của 'Soba'

Từ 'soba' trong tiếng Nhật (蕎麦) ban đầu dùng để chỉ cây kiều mạch. Sau này, nó được dùng để gọi món mì được làm từ bột kiều mạch. Mì Soba đã là một phần quan trọng của ẩm thực Nhật Bản trong nhiều thế kỷ, đặc biệt phổ biến trong thời kỳ Edo (thế kỷ 17-19) ở Tokyo (khi đó là Edo).

Nguồn gốc của 'Noodles'

Từ 'noodles' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'Nudel' trong tiếng Đức, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18. Nó chỉ một loại thực phẩm được làm từ bột nhào không men, cán mỏng và cắt thành sợi, sau đó được nấu chín trong nước sôi. Cả hai từ này kết hợp lại thành 'soba noodles' trong tiếng Anh để chỉ món mì kiều mạch Nhật Bản.

Usage Note

Mì soba thường được phục vụ lạnh với nước chấm (tsuyu) hoặc nóng trong nước dùng. Độ tinh khiết của bột kiều mạch ảnh hưởng đến hương vị và kết cấu của mì. Có nhiều loại mì soba khác nhau, ví dụ như 'cha soba' (mì soba trà xanh).

Prepositions

with in

Soba noodles thường đi với 'with' khi đề cập đến nước chấm hoặc các thành phần ăn kèm (e.g., soba noodles with dipping sauce). Nó đi với 'in' khi được phục vụ trong súp hoặc nước dùng (e.g., soba noodles in hot broth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soba noodles
  • hot hot soba noodles
    (mì soba nóng)
  • cold cold soba noodles
    (mì soba lạnh)
  • delicious delicious soba noodles
    (mì soba ngon)
  • instant instant soba noodles
    (mì soba ăn liền)
Verb + soba noodles
  • eat eat soba noodles
    (ăn mì soba)
  • cook cook soba noodles
    (nấu mì soba)
  • prepare prepare soba noodles
    (chuẩn bị mì soba)
  • slurp slurp soba noodles
    (húp mì soba (theo kiểu Nhật, có tiếng))
Noun + soba noodles
  • buckwheat buckwheat soba noodles
    (mì soba làm từ kiều mạch (nhấn mạnh nguyên liệu))
  • tempura tempura soba noodles
    (mì soba ăn kèm tempura)

Idioms

  • a bowl of soba noodles

    một bát mì soba

    "I'd love a warm bowl of soba noodles on a cold winter day."

    (Tôi rất muốn một bát mì soba nóng hổi vào một ngày đông lạnh giá.)

  • slurp your soba noodles

    húp mì soba (theo kiểu Nhật, có tiếng để thể hiện sự thưởng thức)

    "In Japan, it's considered polite to slurp your soba noodles to show appreciation for the meal."

    (Ở Nhật Bản, việc húp mì soba có tiếng được coi là lịch sự để thể hiện sự trân trọng đối với bữa ăn.)

  • soba noodles with dashi broth

    mì soba với nước dùng dashi

    "Traditional soba noodles are often served with a delicate dashi broth."

    (Mì soba truyền thống thường được dùng với nước dùng dashi tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soba noodles

Danh từ
Lật mặt

Mì soba là loại mì mỏng của Nhật Bản được làm từ bột kiều mạch.

"I ordered cold soba noodles with a sesame dipping sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soba noodles".

Toshikoshi Soba (Mì Soba Đón Giao Thừa)

Trong văn hóa Nhật Bản, người ta thường ăn Toshikoshi Soba (mì soba đón giao thừa) vào đêm Giao thừa. Món mì này tượng trưng cho sự trường thọ vì sợi mì dài, và việc dễ dàng cắn đứt sợi mì tượng trưng cho việc cắt bỏ những điều xui xẻo của năm cũ để đón một năm mới an lành.

Nghệ thuật Húp Mì Soba

Trong khi ở nhiều nền văn hóa, việc phát ra tiếng khi ăn được coi là bất lịch sự, thì ở Nhật Bản, việc húp mì soba (và các loại mì khác) có tiếng lại là dấu hiệu cho thấy bạn đang thưởng thức món ăn và thể hiện sự tôn trọng đối với người đầu bếp. Việc này cũng giúp làm nguội mì nhanh hơn và tăng cường hương vị.