(Top Banner Ad)
budget ceiling
C1
Danh từ C1 Kinh tế

budget ceiling

UK: /ˈbʌdʒɪt ˈsiːlɪŋ/ • US: /ˈbʌdʒɪt ˈsilɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mức trần ngân sách giới hạn ngân sách mức chi tối đa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest limit on spending that is allowed in a budget.

Vietnamese Meaning

Mức trần ngân sách, giới hạn chi tiêu cao nhất được phép trong một ngân sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed a budget ceiling on defense spending."

    "Chính phủ đã áp đặt mức trần ngân sách cho chi tiêu quốc phòng."

  • "The new budget includes a budget ceiling of $1 million for marketing."

    "Ngân sách mới bao gồm mức trần ngân sách là 1 triệu đô la cho hoạt động marketing."

  • "Exceeding the budget ceiling could result in financial penalties."

    "Vượt quá mức trần ngân sách có thể dẫn đến các hình phạt tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget Ngân sách; kế hoạch chi tiêu
Verb budget Lập ngân sách; dự toán chi tiêu
Adjective budgetary Thuộc về ngân sách, tài khóa
Noun ceiling Mức tối đa; giới hạn trên (trong kinh tế)
Noun spending cap Mức giới hạn chi tiêu

Synonyms

spending cap (mức giới hạn chi tiêu)expenditure limit (giới hạn chi phí)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bougette
Middle English
bogett
Modern English (Budget)
budget
Middle English (Ceiling)
ceel
Modern English (Compound)
budget ceiling

Nguồn gốc của 'Budget' từ chiếc túi da

Từ 'budget' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bougette', nghĩa là một chiếc túi da nhỏ. Thuở ban đầu, nó dùng để chỉ chiếc túi đựng tiền hoặc tài liệu tài chính mà người quản lý mang theo. Sau này, ý nghĩa của nó chuyển hóa thành 'kế hoạch tài chính' hoặc 'ngân sách' mà chiếc túi đó đại diện.

Trần nhà trở thành giới hạn tối đa

Trong cụm từ này, 'ceiling' (trần nhà) được sử dụng hoàn toàn bằng nghĩa ẩn dụ. Nó đại diện cho mức cao nhất hoặc giới hạn tối đa mà một vật thể hay một con số có thể đạt tới. 'Budget ceiling' vì thế là giới hạn chi tiêu cao nhất được phép trong một kỳ ngân sách cụ thể.

Usage Note

Chỉ mức chi tiêu tối đa được chấp nhận. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính phủ, tổ chức hoặc dự án. Khác với 'budget target' (mục tiêu ngân sách) là mức chi tiêu mong muốn, 'budget ceiling' là mức chi tiêu không được vượt quá. Thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, kế hoạch ngân sách, và các văn bản pháp lý.

Prepositions

on for

‘On’ được sử dụng để chỉ mức trần ngân sách áp dụng cho cái gì (ví dụ: 'a budget ceiling on healthcare spending'). ‘For’ được sử dụng tương tự, nhưng đôi khi nhấn mạnh mục đích của ngân sách ('a budget ceiling for the new project').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + budget ceiling
  • hit hit the budget ceiling
    (Đạt đến mức trần ngân sách)
  • raise raise the budget ceiling
    (Nâng mức trần ngân sách lên)
  • breach breach the budget ceiling
    (Vi phạm/vượt quá mức trần ngân sách)
  • impose impose a budget ceiling
    (Áp đặt một mức trần ngân sách)
Adjective + budget ceiling
  • strict a strict budget ceiling
    (Mức trần ngân sách nghiêm ngặt)
  • mandatory a mandatory budget ceiling
    (Mức trần ngân sách bắt buộc)
  • annual the annual budget ceiling
    (Mức trần ngân sách hàng năm)

Idioms

  • Operating within the budget ceiling.

    Hoạt động (chi tiêu) trong phạm vi giới hạn ngân sách.

    "The department must ensure all expenditures are operating within the budget ceiling approved by the board."

    (Phòng ban phải đảm bảo mọi khoản chi tiêu đều hoạt động trong phạm vi giới hạn ngân sách đã được hội đồng quản trị phê duyệt.)

  • To push against the budget ceiling.

    Tìm cách vượt qua hoặc mở rộng mức trần ngân sách.

    "Our rapid expansion means we are constantly pushing against the budget ceiling for marketing."

    (Việc mở rộng nhanh chóng khiến chúng tôi liên tục tìm cách mở rộng mức trần ngân sách dành cho tiếp thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budget ceiling

Danh từ
Lật mặt

Mức trần ngân sách, giới hạn chi tiêu cao nhất được phép trong một ngân sách.

"The government imposed a budget ceiling on defense spending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget ceiling".

Mối liên hệ với Trần Nợ Chính phủ (Debt Ceiling)

Tại Mỹ, thuật ngữ 'debt ceiling' (trần nợ) là một khái niệm chính trị tương tự nhưng ở cấp độ quốc gia. Nó là giới hạn pháp lý về tổng số tiền mà chính phủ liên bang được phép vay. Khi chính phủ 'chạm trần nợ', họ phải đối mặt với khủng hoảng tài chính nếu Quốc hội không đồng ý nâng giới hạn này lên.

Công cụ quản trị rủi ro tài chính

Việc đặt ra 'budget ceiling' là một thông lệ quản lý tài chính quan trọng trong các doanh nghiệp và tổ chức phương Tây. Nó không chỉ là giới hạn chi tiêu mà còn là công cụ giúp duy trì kỷ luật tài chính, buộc các nhóm phải ưu tiên các dự án và tránh tình trạng thâm hụt ngân sách không kiểm soát được.