(Top Banner Ad)
ceiling
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kiến trúc

ceiling

UK: /ˈsiːlɪŋ/ • US: /ˈsiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trần nhà giới hạn trên mức trần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The upper interior surface of a room or other similar compartment.

Vietnamese Meaning

Bề mặt bên trong phía trên của một căn phòng hoặc một khoang tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ceiling was painted white."

    "Trần nhà được sơn màu trắng."

  • "She stared up at the ceiling, lost in thought."

    "Cô ấy nhìn chằm chằm lên trần nhà, đắm chìm trong suy nghĩ."

  • "There's a crack in the ceiling."

    "Có một vết nứt trên trần nhà."

  • "They put a ceiling on bonuses this year."

    "Họ đặt ra giới hạn cho tiền thưởng năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ceil Ốp trần, làm trần nhà (thường dùng trong kỹ thuật hoặc kiến trúc cũ)
Adjective high-ceilinged (Căn phòng, không gian) có trần cao
Noun ceiler Thợ ốp trần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caelum
Old French
ciel
Middle English
cele (verb: to line, to panel)
Middle English
celyng (noun derived from cele)

Nguồn gốc từ 'Bầu trời'

Từ 'ceiling' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'caelum', có nghĩa là 'bầu trời' hoặc 'thiên đường'. Ban đầu, nó chỉ hành động 'to ceil' (ốp trần nhà). Khi ốp trần, người ta tạo ra một bề mặt bằng phẳng 'bầu trời' thứ hai bên trong nhà, che đi các thanh dầm và cấu trúc mái nhà thô kệch.

Usage Note

Chỉ bề mặt trên cùng bên trong của một không gian kín, thường là phòng. Khác với 'roof' (mái nhà), là cấu trúc bên ngoài bảo vệ tòa nhà khỏi thời tiết. 'Ceiling' là một phần của nội thất, có thể được trang trí hoặc xây dựng với mục đích cách nhiệt, âm thanh.

Prepositions

on above

On the ceiling: chỉ vị trí trực tiếp trên bề mặt trần nhà (ví dụ: đèn trên trần nhà). Above the ceiling: chỉ vị trí phía trên trần nhà, thường là không gian giữa trần nhà và mái nhà hoặc tầng trên (ví dụ: dây điện chạy phía trên trần nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ceiling (Mô tả)
  • high a high ceiling
    (Trần nhà cao)
  • low a low ceiling
    (Trần nhà thấp)
  • false a false ceiling
    (Trần giả, trần treo (thường để che giấu dây điện/ống dẫn))
  • vaulted a vaulted ceiling
    (Trần hình vòm)
Verb + ceiling (Hành động & Giới hạn)
  • paint paint the ceiling
    (Sơn trần nhà)
  • hit hit the ceiling
    (Đạt tới giới hạn tối đa (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng))
  • set set a price ceiling
    (Thiết lập mức giá trần (kinh tế))

Idioms

  • The glass ceiling

    Rào cản vô hình (Ngăn phụ nữ hoặc thiểu số thăng tiến lên vị trí cao nhất)

    "Despite her qualifications, she felt she couldn't break through the glass ceiling."

    (Mặc dù có đủ trình độ, cô ấy cảm thấy mình không thể vượt qua 'rào cản vô hình' đó.)

  • Hit the ceiling (or Hit the roof)

    Tức giận, nổi cơn thịnh nộ đột ngột

    "When he saw the damage, he absolutely hit the ceiling."

    (Khi nhìn thấy thiệt hại, anh ấy lập tức nổi trận lôi đình.)

  • Ceiling fan

    Quạt trần

    "We need to install a ceiling fan in the living room."

    (Chúng ta cần lắp một cái quạt trần trong phòng khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ceiling

danh từ
Lật mặt

Bề mặt bên trong phía trên của một căn phòng hoặc một khoang tương tự.

"The ceiling was painted white."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceiling".

Rào cản Vô hình (The Glass Ceiling)

Đây là một thuật ngữ xã hội học phổ biến ở phương Tây, ám chỉ rào cản vô hình, không chính thức ngăn cản phụ nữ hoặc các nhóm thiểu số khác thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo cao nhất trong doanh nghiệp hoặc chính trị, bất chấp khả năng của họ.

Nghệ thuật Trần nhà

Trong kiến trúc phương Tây, đặc biệt là thời kỳ Phục hưng (Renaissance) và Baroque, trần nhà (ceiling) không chỉ là cấu trúc mà còn là bề mặt canvas quan trọng. Các trần nhà được ốp vòm (vaulted ceiling) hoặc được vẽ bích họa (frescoes) công phu, nổi tiếng nhất là Trần nhà nguyện Sistine của Michelangelo, thể hiện quyền lực và sự giàu có.