(Top Banner Ad)
budgetary limitations
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế

budgetary limitations

UK: /ˈbʌdʒɪtri lɪmɪˈteɪʃənz/ • US: /ˈbʌdʒɪteri lɪmɪˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế về ngân sách giới hạn ngân sách ngân sách hạn hẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Restrictions or constraints imposed by the amount of money available for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Những hạn chế hoặc ràng buộc do số tiền có sẵn cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research project suffered significant delays due to budgetary limitations."

    "Dự án nghiên cứu bị trì hoãn đáng kể do những hạn chế về ngân sách."

  • "The company had to scale back its expansion plans due to budgetary limitations."

    "Công ty đã phải thu hẹp kế hoạch mở rộng do những hạn chế về ngân sách."

  • "Despite budgetary limitations, the team managed to achieve impressive results."

    "Mặc dù có những hạn chế về ngân sách, nhóm đã xoay sở để đạt được những kết quả ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget Ngân sách, quỹ tiền
Verb to budget Lập ngân sách, lên kế hoạch chi tiêu
Adjective budgetary Thuộc ngân sách, thuộc tài chính
Noun limit Giới hạn, mức tối đa
Verb to limit Giới hạn, hạn chế
Noun limitation Sự hạn chế, sự giới hạn

Synonyms

financial constraints (hạn chế tài chính)fiscal restrictions (hạn chế tài khóa)

Antonyms

unlimited funding (nguồn tài trợ không giới hạn)ample resources (nguồn lực dồi dào)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bulga
Old French
bougette
Middle English
bouget
Modern English
budget

Cái Túi Nhỏ Hóa Kế Hoạch Tài Chính

Từ 'budget' (ngân sách) bắt nguồn từ tiếng Latin 'bulga' và tiếng Pháp cổ 'bougette', có nghĩa là 'cái túi da nhỏ' hoặc 'cái ví'. Trong quá khứ, chiếc túi này dùng để đựng tiền và tài liệu tài chính quan trọng. Dần dần, ý nghĩa của từ này mở rộng từ chiếc túi vật lý sang nội dung bên trong nó—tức là kế hoạch tài chính hoặc ngân sách chi tiêu, dẫn đến sự ra đời của tính từ 'budgetary'.

Nguồn gốc của 'Limitations'

Từ 'limitation' (giới hạn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'limes', nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'đường biên'. Vì vậy, 'budgetary limitations' theo nghĩa đen là 'những ranh giới được đặt ra bởi ngân sách', ám chỉ việc không thể chi tiêu vượt quá mức tài chính được phân bổ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính, kế hoạch chi tiêu, và khi cần phải đưa ra các quyết định liên quan đến việc phân bổ nguồn lực có hạn. 'Budgetary' chỉ tính chất liên quan đến ngân sách, còn 'limitations' chỉ sự giới hạn về số lượng, phạm vi, hoặc khả năng.

Prepositions

under due to

Ví dụ:
- 'Projects were completed *under* significant budgetary limitations.' (Các dự án đã được hoàn thành *trong* điều kiện giới hạn ngân sách đáng kể.)
- 'The project was delayed *due to* budgetary limitations.' (Dự án bị trì hoãn *do* những hạn chế về ngân sách.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + budgetary limitations
  • severe severe budgetary limitations
    (các giới hạn ngân sách nghiêm ngặt/khắc nghiệt)
  • tight tight budgetary limitations
    (giới hạn ngân sách eo hẹp)
  • imposed imposed budgetary limitations
    (các giới hạn ngân sách bị áp đặt)
Verb + budgetary limitations
  • face face budgetary limitations
    (đối mặt với những giới hạn ngân sách)
  • overcome overcome budgetary limitations
    (vượt qua các giới hạn ngân sách)
  • comply with comply with budgetary limitations
    (tuân thủ các giới hạn ngân sách)
  • work within work within budgetary limitations
    (làm việc trong phạm vi giới hạn ngân sách)
Noun/Preposition + budgetary limitations
  • due to due to budgetary limitations
    (do những hạn chế về ngân sách)
  • result of as a direct result of budgetary limitations
    (là kết quả trực tiếp của các hạn chế ngân sách)

Idioms

  • The project was scaled back due to unavoidable budgetary limitations.

    Dự án đã bị thu hẹp quy mô do những hạn chế ngân sách không thể tránh khỏi.

    "They had to lay off staff because the expansion plan encountered unavoidable budgetary limitations."

    (Họ phải sa thải nhân viên vì kế hoạch mở rộng đã gặp phải những giới hạn ngân sách không thể tránh được.)

  • Operating under severe budgetary limitations.

    Hoạt động trong điều kiện bị giới hạn ngân sách nghiêm trọng.

    "The charity organization is operating under severe budgetary limitations this fiscal year."

    (Tổ chức từ thiện này đang hoạt động dưới các giới hạn ngân sách nghiêm trọng trong năm tài chính này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budgetary limitations

Cụm danh từ
Lật mặt

Những hạn chế hoặc ràng buộc do số tiền có sẵn cho một mục đích cụ thể.

"The research project suffered significant delays due to budgetary limitations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budgetary limitations".

Nguyên tắc khan hiếm (Scarcity Principle)

Trong kinh tế học, sự tồn tại của 'budgetary limitations' (giới hạn ngân sách) là minh chứng rõ ràng cho nguyên tắc khan hiếm. Nguyên tắc này khẳng định rằng tài nguyên (tiền bạc, thời gian) luôn có hạn, buộc cá nhân và tổ chức phải ưu tiên lựa chọn và đưa ra quyết định tối ưu về cách phân bổ chi tiêu.

Tranh cãi về chi tiêu công

Khái niệm này thường xuất hiện trong chính trị và quản lý công. Các chính phủ luôn phải đối mặt với giới hạn ngân sách khi quyết định cân bằng giữa chi tiêu cho các dịch vụ phúc lợi xã hội (y tế, giáo dục) và việc giữ thuế ở mức thấp. Đây là trọng tâm của nhiều cuộc tranh luận chính trị ở các nước phương Tây.