(Top Banner Ad)
financial constraints
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial constraints

UK: /faɪˈnænʃəl kənˈstreɪnts/ • US: /fəˈnænʃəl kənˈstreɪnts/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế tài chính khó khăn tài chính ràng buộc về tài chính eo hẹp về tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limitations or restrictions on the amount of money that is available to be spent.

Vietnamese Meaning

Những giới hạn hoặc hạn chế về số lượng tiền có sẵn để chi tiêu. Ràng buộc về tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was delayed due to financial constraints."

    "Dự án bị trì hoãn do những ràng buộc về tài chính."

  • "Many businesses are facing financial constraints due to the pandemic."

    "Nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với những ràng buộc về tài chính do đại dịch."

  • "The hospital's development plans were hampered by financial constraints."

    "Các kế hoạch phát triển của bệnh viện bị cản trở bởi những ràng buộc về tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính, tiền bạc
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adjective financial Thuộc về tài chính
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun financier Chuyên gia tài chính, nhà tài trợ
Verb constrain Ràng buộc, kiềm chế
Noun constraint Sự ràng buộc, hạn chế
Adjective constrained Bị ràng buộc, bị hạn chế
Adjective unconstrained Không bị ràng buộc, tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
constringere
Old French
finance & constreindre
Middle English
finaunce & constreinen
English
finance & constraint
English
financial constraints

Nguồn gốc 'tài chính' và 'ràng buộc'

Cụm từ 'financial constraints' ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Financial' (liên quan đến tài chính) bắt nguồn từ từ 'finis' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'thanh toán cuối cùng', sau đó phát triển thành 'finance' trong tiếng Pháp cổ để chỉ sự dàn xếp tài chính. Còn 'constraints' (những hạn chế, ràng buộc) xuất phát từ 'constringere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'buộc chặt lại' hoặc 'hạn chế'. Khi kết hợp lại, 'financial constraints' mang ý nghĩa 'những giới hạn hoặc khó khăn về tiền bạc', giống như bị trói buộc bởi tình hình tài chính.

Usage Note

Cụm từ 'financial constraints' thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ gặp khó khăn trong việc chi tiêu hoặc đầu tư do thiếu hụt nguồn lực tài chính. Nó nhấn mạnh sự hạn chế và ảnh hưởng của việc thiếu tiền đến các quyết định và hành động.

Prepositions

on due to

'on' được sử dụng để chỉ rõ những hạn chế tác động lên cái gì đó (ví dụ: 'financial constraints on research'). 'due to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân của các ràng buộc tài chính (ví dụ: 'projects delayed due to financial constraints').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial constraints
  • severe severe financial constraints
    (những ràng buộc tài chính nghiêm trọng)
  • tight tight financial constraints
    (những ràng buộc tài chính eo hẹp)
  • budgetary budgetary financial constraints
    (những ràng buộc tài chính liên quan đến ngân sách)
  • significant significant financial constraints
    (những ràng buộc tài chính đáng kể)
Verb + financial constraints
  • face face financial constraints
    (đối mặt với những ràng buộc tài chính)
  • operate under operate under financial constraints
    (hoạt động trong điều kiện tài chính eo hẹp)
  • overcome overcome financial constraints
    (vượt qua những ràng buộc tài chính)
  • ease ease financial constraints
    (nới lỏng/làm giảm bớt những ràng buộc tài chính)
  • impose impose financial constraints
    (áp đặt những ràng buộc tài chính)
Prepositional Phrase
  • due to due to financial constraints
    (do những ràng buộc tài chính)
  • despite despite financial constraints
    (bất chấp những ràng buộc tài chính)

Idioms

  • operate under financial constraints

    hoạt động/vận hành trong điều kiện tài chính bị hạn chế

    "The charity has to operate under severe financial constraints."

    (Tổ chức từ thiện phải hoạt động dưới những ràng buộc tài chính nghiêm ngặt.)

  • ease financial constraints

    giảm bớt/nới lỏng các ràng buộc tài chính

    "The government introduced new policies to ease financial constraints for small businesses."

    (Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để nới lỏng các ràng buộc tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • be subject to financial constraints

    phải tuân theo/chịu sự ràng buộc về tài chính

    "All departments are subject to financial constraints this fiscal year."

    (Tất cả các phòng ban đều phải chịu sự ràng buộc về tài chính trong năm tài khóa này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial constraints

Danh từ
Lật mặt

Những giới hạn hoặc hạn chế về số lượng tiền có sẵn để chi tiêu. Ràng buộc về tài chính.

"The project was delayed due to financial constraints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will overcome these financial constraints with careful planning.
Công ty sẽ vượt qua những hạn chế tài chính này bằng kế hoạch cẩn thận.
Phủ định
They are not going to expand the business due to current financial constraints.
Họ sẽ không mở rộng kinh doanh do những hạn chế tài chính hiện tại.
Nghi vấn
Will financial constraints prevent them from launching the new product?
Liệu những hạn chế tài chính có ngăn cản họ ra mắt sản phẩm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial constraints".

Ảnh hưởng đến giáo dục và sự nghiệp

Ở nhiều xã hội phương Tây, những ràng buộc tài chính có thể ảnh hưởng sâu sắc đến các quyết định quan trọng trong đời sống cá nhân, đặc biệt là lựa chọn giáo dục và sự nghiệp. Chi phí học phí đại học cao, gánh nặng nợ sinh viên, hay thiếu nguồn lực để học lên cao có thể buộc cá nhân phải chọn những con đường sự nghiệp ít tốn kém hơn hoặc bỏ lỡ cơ hội phát triển tiềm năng, thay vì theo đuổi đam mê hoặc các ngành nghề yêu cầu đầu tư ban đầu lớn.

Vai trò của tín dụng và nợ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'financial constraints' thường gắn liền với vai trò của tín dụng và nợ. Khi đối mặt với khó khăn tài chính, nhiều người dựa vào thẻ tín dụng hoặc các khoản vay để trang trải chi phí. Điều này có thể tạm thời giải quyết vấn đề nhưng cũng có thể dẫn đến vòng xoáy nợ nần, tạo ra những ràng buộc tài chính mới và kéo dài. Việc quản lý nợ trở thành một kỹ năng sống thiết yếu trong bối cảnh này.