financial constraints
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Limitations or restrictions on the amount of money that is available to be spent.
Vietnamese Meaning
Những giới hạn hoặc hạn chế về số lượng tiền có sẵn để chi tiêu. Ràng buộc về tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was delayed due to financial constraints."
"Dự án bị trì hoãn do những ràng buộc về tài chính."
-
"Many businesses are facing financial constraints due to the pandemic."
"Nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với những ràng buộc về tài chính do đại dịch."
-
"The hospital's development plans were hampered by financial constraints."
"Các kế hoạch phát triển của bệnh viện bị cản trở bởi những ràng buộc về tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | Tài chính, tiền bạc |
| Verb | finance | Cấp vốn, tài trợ |
| Adjective | financial | Thuộc về tài chính |
| Adverb | financially | Về mặt tài chính |
| Noun | financier | Chuyên gia tài chính, nhà tài trợ |
| Verb | constrain | Ràng buộc, kiềm chế |
| Noun | constraint | Sự ràng buộc, hạn chế |
| Adjective | constrained | Bị ràng buộc, bị hạn chế |
| Adjective | unconstrained | Không bị ràng buộc, tự do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'financial constraints' thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ gặp khó khăn trong việc chi tiêu hoặc đầu tư do thiếu hụt nguồn lực tài chính. Nó nhấn mạnh sự hạn chế và ảnh hưởng của việc thiếu tiền đến các quyết định và hành động.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ rõ những hạn chế tác động lên cái gì đó (ví dụ: 'financial constraints on research'). 'due to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân của các ràng buộc tài chính (ví dụ: 'projects delayed due to financial constraints').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe financial constraints (những ràng buộc tài chính nghiêm trọng)
-
tight tight financial constraints (những ràng buộc tài chính eo hẹp)
-
budgetary budgetary financial constraints (những ràng buộc tài chính liên quan đến ngân sách)
-
significant significant financial constraints (những ràng buộc tài chính đáng kể)
-
face face financial constraints (đối mặt với những ràng buộc tài chính)
-
operate under operate under financial constraints (hoạt động trong điều kiện tài chính eo hẹp)
-
overcome overcome financial constraints (vượt qua những ràng buộc tài chính)
-
ease ease financial constraints (nới lỏng/làm giảm bớt những ràng buộc tài chính)
-
impose impose financial constraints (áp đặt những ràng buộc tài chính)
-
due to due to financial constraints (do những ràng buộc tài chính)
-
despite despite financial constraints (bất chấp những ràng buộc tài chính)
Idioms
-
operate under financial constraints
hoạt động/vận hành trong điều kiện tài chính bị hạn chế
"The charity has to operate under severe financial constraints."
(Tổ chức từ thiện phải hoạt động dưới những ràng buộc tài chính nghiêm ngặt.)
-
ease financial constraints
giảm bớt/nới lỏng các ràng buộc tài chính
"The government introduced new policies to ease financial constraints for small businesses."
(Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để nới lỏng các ràng buộc tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ.)
-
be subject to financial constraints
phải tuân theo/chịu sự ràng buộc về tài chính
"All departments are subject to financial constraints this fiscal year."
(Tất cả các phòng ban đều phải chịu sự ràng buộc về tài chính trong năm tài khóa này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial constraints
Danh từNhững giới hạn hoặc hạn chế về số lượng tiền có sẵn để chi tiêu. Ràng buộc về tài chính.
"The project was delayed due to financial constraints."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will overcome these financial constraints with careful planning. |
Công ty sẽ vượt qua những hạn chế tài chính này bằng kế hoạch cẩn thận. |
| Phủ định | They are not going to expand the business due to current financial constraints. |
Họ sẽ không mở rộng kinh doanh do những hạn chế tài chính hiện tại. |
| Nghi vấn | Will financial constraints prevent them from launching the new product? |
Liệu những hạn chế tài chính có ngăn cản họ ra mắt sản phẩm mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial constraints".
