(Top Banner Ad)
budget allocation
B2
Noun B2 Kinh tế, Tài chính

budget allocation

UK: /ˈbʌdʒɪt ˌæləˈkeɪʃən/ • US: /ˈbʌdʒɪt ˌæləˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ ngân sách cấp phát ngân sách phân bổ tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assigning financial resources to various activities, projects, or departments within an organization or government.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân bổ nguồn tài chính cho các hoạt động, dự án hoặc phòng ban khác nhau trong một tổ chức hoặc chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The budget allocation for the new marketing campaign was significantly increased."

    "Việc phân bổ ngân sách cho chiến dịch marketing mới đã tăng đáng kể."

  • "The government announced a new budget allocation for healthcare."

    "Chính phủ đã công bố việc phân bổ ngân sách mới cho chăm sóc sức khỏe."

  • "Effective budget allocation is crucial for the success of any organization."

    "Việc phân bổ ngân sách hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget ngân sách, ngân quỹ
Verb budget lên kế hoạch chi tiêu, dự thảo ngân sách
Adjective budgetary thuộc về ngân sách
Verb allocate phân bổ, phân phối, cấp cho
Noun allocation sự phân bổ, khoản tiền được phân bổ
Noun allocator người hoặc cơ quan phân bổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bulga (túi da)
Old French
bougette (túi da nhỏ)
Middle English
budget (túi tiền)
Medieval Latin
allocare (ad 'đến' + locare 'đặt')
Late Middle English
allocation (sự sắp đặt, phân phối)

Cái túi da nhỏ của Bộ trưởng

Từ 'budget' (ngân sách) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'bougette', có nghĩa là 'cái túi da nhỏ'. Ngày xưa, Bộ trưởng Tài chính Anh thường mang một chiếc túi da nhỏ chứa các tài liệu về kế hoạch tài chính của quốc gia để trình lên Quốc hội. Dần dần, từ 'budget' được dùng để chỉ chính bản kế hoạch tài chính đó.

Đặt đúng chỗ

Từ 'allocation' (sự phân bổ) có gốc từ tiếng Latin 'allocare', là sự kết hợp của 'ad' (tới, đến) và 'locare' (đặt, để). Vì vậy, 'allocation' mang ý nghĩa cốt lõi là 'đặt một thứ gì đó vào đúng vị trí của nó'. Trong tài chính, nó có nghĩa là phân chia tiền bạc vào đúng các mục đích đã định.

Usage Note

"Budget allocation" nhấn mạnh vào hành động phân chia và phân phối ngân sách đã được duyệt. Nó thường liên quan đến việc ra quyết định về việc ai hoặc cái gì sẽ nhận được bao nhiêu tiền từ tổng ngân sách. Khác với "budgeting" là quá trình lập ngân sách tổng thể, "budget allocation" tập trung vào việc chia nhỏ ngân sách đó.

Prepositions

for to

"Allocation for [mục tiêu]" chỉ rõ mục đích sử dụng ngân sách (ví dụ: allocation for research). "Allocation to [đơn vị/dự án]" chỉ rõ đơn vị hoặc dự án nhận được ngân sách (ví dụ: allocation to the marketing department).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + budget allocation
  • approve budget allocation
    (phê duyệt việc phân bổ ngân sách)
  • determine budget allocation
    (xác định/quyết định việc phân bổ ngân sách)
  • review budget allocation
    (xem xét lại việc phân bổ ngân sách)
  • justify budget allocation
    (biện minh/giải trình cho việc phân bổ ngân sách)
Adjective + budget allocation
  • fair budget allocation
    (sự phân bổ ngân sách công bằng)
  • annual budget allocation
    (sự phân bổ ngân sách hàng năm)
  • insufficient budget allocation
    (sự phân bổ ngân sách không đủ)
  • equitable budget allocation
    (sự phân bổ ngân sách hợp lý và công bằng)
budget allocation + Noun
  • budget allocation process
    (quy trình phân bổ ngân sách)
  • budget allocation decision
    (quyết định phân bổ ngân sách)
  • budget allocation formula
    (công thức phân bổ ngân sách)

Idioms

  • The devil is in the details of the budget allocation.

    Sự phức tạp nằm ở chi tiết của việc phân bổ ngân sách. Cụm từ này ám chỉ rằng một kế hoạch trông có vẻ đơn giản nhưng lại chứa đựng những vấn đề phức tạp, khó giải quyết khi đi vào chi tiết.

    "The committee agreed on the total funding, but the devil is in the details of the budget allocation for each department."

    (Ủy ban đã đồng ý về tổng nguồn vốn, nhưng sự phức tạp lại nằm ở chi tiết của việc phân bổ ngân sách cho từng phòng ban.)

  • Budget allocation is often a political football.

    Việc phân bổ ngân sách thường là một 'quả bóng chính trị'. Cụm từ này dùng để chỉ một vấn đề gây tranh cãi mà các phe phái chính trị liên tục đùn đẩy, tranh luận để giành lợi thế thay vì tìm ra giải pháp thực sự.

    "Healthcare funding has become a political football in the annual budget allocation."

    (Việc cấp vốn cho y tế đã trở thành một quả bóng chính trị trong đợt phân bổ ngân sách hàng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budget allocation

Noun
Lật mặt

Quá trình phân bổ nguồn tài chính cho các hoạt động, dự án hoặc phòng ban khác nhau trong một tổ chức hoặc chính phủ.

"The budget allocation for the new marketing campaign was significantly increased."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company's profits increase, the budget allocation for marketing will also increase.
Nếu lợi nhuận của công ty tăng, việc phân bổ ngân sách cho marketing cũng sẽ tăng.
Phủ định
If the project doesn't receive the proper budget allocation, it won't be completed on time.
Nếu dự án không nhận được phân bổ ngân sách phù hợp, nó sẽ không được hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
Will the department be able to hire new staff if the budget allocation is increased?
Bộ phận có thể thuê nhân viên mới không nếu việc phân bổ ngân sách được tăng lên?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The budget allocation for education has been increased this year.
Việc phân bổ ngân sách cho giáo dục đã được tăng lên trong năm nay.
Phủ định
The budget allocation for the project was not approved by the committee.
Việc phân bổ ngân sách cho dự án không được ủy ban phê duyệt.
Nghi vấn
Was the budget allocation sufficient to cover all the necessary expenses?
Việc phân bổ ngân sách có đủ để trang trải tất cả các chi phí cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget allocation".

'Pork Barrel Spending' - Chi tiêu 'Thùng thịt lợn'

Trong chính trường Mỹ, 'pork barrel spending' là một thuật ngữ chỉ việc các chính trị gia sử dụng quyền phân bổ ngân sách để rót vốn cho các dự án ở địa phương của họ. Mục đích là để làm hài lòng cử tri và tăng cơ hội tái đắc cử. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy việc phân bổ ngân sách có thể bị ảnh hưởng sâu sắc bởi yếu tố chính trị.

'Zero-Based Budgeting' - Lập ngân sách từ con số không

Đây là một phương pháp quản lý phổ biến ở các tập đoàn và một số cơ quan chính phủ phương Tây. Thay vì chỉ điều chỉnh ngân sách của năm trước, phương pháp này yêu cầu mọi phòng ban phải giải trình và biện minh cho tất cả các khoản chi tiêu của mình từ đầu cho mỗi kỳ ngân sách mới. Điều này buộc họ phải xem xét lại mọi chi phí một cách kỹ lưỡng.