(Top Banner Ad)
buffer
B2
Danh từ B2 Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Tài chính, Giao thông vận tải, Tâm lý học)

buffer

UK: /ˈbʌfə(r)/ • US: /ˈbʌfər/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đệm bộ đệm khoảng đệm giảm xóc che chắn làm dịu bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing or person that reduces a shock or protects someone or something against difficulties.

Vietnamese Meaning

Một vật hoặc người làm giảm tác động, bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi những khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country needs a buffer against economic shocks."

    "Đất nước cần một biện pháp bảo vệ chống lại các cú sốc kinh tế."

  • "We need to create a buffer zone between the residential area and the factory."

    "Chúng ta cần tạo ra một vùng đệm giữa khu dân cư và nhà máy."

  • "The government is using its reserves to buffer the economy from the global downturn."

    "Chính phủ đang sử dụng dự trữ của mình để bảo vệ nền kinh tế khỏi suy thoái toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buffering Sự đệm, quá trình lưu tạm (khi xem video)
Noun buffer zone Vùng đệm, vùng trung lập (địa lý, chính trị)
Adjective unbuffered Không có đệm, không được giảm chấn
Verb rebuff Khước từ, từ chối thẳng thừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Tài chính, Giao thông vận tải, Tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

OFr
buffe
EN
buff
EN
buffer

Nguồn gốc của sự va chạm nhẹ

Từ 'buffer' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, ban đầu dùng để chỉ một thiết bị cơ khí (thường là miếng đệm hoặc lò xo) có nhiệm vụ làm giảm chấn động hoặc cú sốc do va chạm. Nó được cho là bắt nguồn từ động từ 'buff', có nghĩa là đấm nhẹ hoặc làm giảm lực, mà bản thân 'buff' lại có nguồn gốc từ từ tiếng Pháp cổ 'buffe' (cú đánh mạnh).

Thiết bị giảm xóc trên tàu hỏa

Một trong những ứng dụng đầu tiên và quan trọng nhất của 'buffer' là các bộ phận giảm xóc được gắn ở đầu các toa tàu hỏa. Chúng hấp thụ năng lượng khi các toa nối vào nhau hoặc dừng lại, bảo vệ cấu trúc và hành khách khỏi lực chấn động mạnh.

Usage Note

Trong nhiều ngữ cảnh, 'buffer' chỉ một khoảng trống, vật chất, hoặc hệ thống được thiết kế để hấp thụ hoặc giảm thiểu tác động của một lực, sự thay đổi, hoặc yếu tố tiêu cực nào đó. Nó có thể mang nghĩa bảo vệ, giảm xóc, hoặc tạo khoảng đệm để xử lý.

Prepositions

against for between

* 'Buffer against': Bảo vệ chống lại cái gì đó (ví dụ: buffer against inflation). * 'Buffer for': Khoảng đệm hoặc dự phòng cho cái gì đó (ví dụ: buffer for unexpected delays). * 'Buffer between': Tạo khoảng cách hoặc bảo vệ giữa hai thứ (ví dụ: buffer between competing teams).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buffer
  • adequate adequate buffer
    (Bộ đệm/nguồn dự trữ đầy đủ)
  • protective protective buffer
    (Vùng đệm bảo vệ)
  • financial financial buffer
    (Khoản dự trữ tài chính)
Verb + buffer
  • provide provide a buffer
    (Cung cấp một bộ đệm/nguồn dự trữ)
  • act as act as a buffer
    (Đóng vai trò là vùng đệm/tác nhân giảm thiểu)
  • create create a buffer
    (Tạo ra vùng đệm)
Noun + buffer
  • time time buffer
    (Khoảng thời gian dự phòng)
  • stock buffer stock
    (Kho hàng dự trữ (để ổn định giá))

Idioms

  • Buffer zone

    Vùng đệm; khu vực trung lập được thiết lập để ngăn chặn xung đột giữa các bên.

    "The two countries agreed to establish a demilitarized buffer zone along the disputed border."

    (Hai quốc gia đã đồng ý thiết lập một vùng đệm phi quân sự dọc biên giới đang tranh chấp.)

  • Buffer against something

    Phòng hộ/bảo vệ chống lại một rủi ro hoặc tác động tiêu cực nào đó.

    "Savings can buffer against unexpected job loss."

    (Tiền tiết kiệm có thể giúp phòng hộ chống lại việc mất việc làm bất ngờ.)

  • Building up a buffer

    Tăng cường dự trữ hoặc dự phòng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên).

    "The company is building up a cash buffer before the merger."

    (Công ty đang xây dựng một khoản dự trữ tiền mặt trước khi sáp nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buffer

Danh từ
Lật mặt

Một vật hoặc người làm giảm tác động, bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi những khó khăn.

"The country needs a buffer against economic shocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We appreciate buffering the data before sending it over the network.
Chúng tôi đánh giá cao việc đệm dữ liệu trước khi gửi nó qua mạng.
Phủ định
He doesn't enjoy buffering video streams due to the increased latency.
Anh ấy không thích đệm các luồng video vì độ trễ tăng lên.
Nghi vấn
Is buffering the audio essential for a smooth listening experience?
Việc đệm âm thanh có cần thiết để có trải nghiệm nghe mượt mà không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to buffer their sales figures to attract more investors.
Công ty quyết định làm đẹp số liệu bán hàng của họ để thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
Phủ định
The software doesn't buffer incoming data, which causes occasional crashes.
Phần mềm không đệm dữ liệu đến, điều này gây ra các sự cố thỉnh thoảng.
Nghi vấn
Did the new regulations buffer the economy from the global recession?
Liệu các quy định mới có giúp nền kinh tế tránh khỏi cuộc suy thoái toàn cầu không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the network upgrade is complete, we will have buffered all the critical data.
Vào thời điểm việc nâng cấp mạng hoàn tất, chúng ta sẽ đã đệm tất cả dữ liệu quan trọng.
Phủ định
They won't have buffered the video stream completely before the broadcast starts.
Họ sẽ không đệm luồng video hoàn toàn trước khi chương trình phát sóng bắt đầu.
Nghi vấn
Will the system have buffered enough memory to handle the increased workload?
Hệ thống sẽ đã đệm đủ bộ nhớ để xử lý khối lượng công việc tăng lên chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The network had been buffering for hours before the engineer intervened.
Mạng đã đệm trong nhiều giờ trước khi kỹ sư can thiệp.
Phủ định
The website hadn't been buffering data correctly until the latest update.
Trang web đã không đệm dữ liệu chính xác cho đến bản cập nhật mới nhất.
Nghi vấn
Had the video been buffering when you tried to watch it?
Video có bị đệm khi bạn cố gắng xem nó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's buffer against economic downturns proved to be insufficient.
Bộ đệm của công ty để chống lại suy thoái kinh tế tỏ ra không đủ.
Phủ định
The system's buffer isn't designed to handle that much data.
Bộ đệm của hệ thống không được thiết kế để xử lý nhiều dữ liệu như vậy.
Nghi vấn
Is the server's buffer large enough to prevent data loss?
Bộ đệm của máy chủ có đủ lớn để ngăn ngừa mất dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffer".

Hiện tượng Buffering trong công nghệ

Trong văn hóa kỹ thuật số hiện đại, 'buffering' là một thuật ngữ rất quen thuộc. Nó chỉ quá trình máy tính hoặc điện thoại lưu trữ tạm thời dữ liệu video hoặc âm thanh trước khi phát. Khi mạng yếu, việc phải chờ đợi màn hình xoay tròn liên tục do 'buffering' (đang tải dữ liệu) gây ra sự bực bội phổ biến cho người dùng toàn cầu.

Vùng đệm xã hội (Social Buffer)

Trong tâm lý học xã hội, 'buffer' được dùng để chỉ các yếu tố làm giảm tác động của căng thẳng hoặc áp lực bên ngoài lên một cá nhân. Ví dụ, một mạng lưới bạn bè và gia đình vững chắc có thể đóng vai trò là 'vùng đệm xã hội', bảo vệ sức khỏe tinh thần của một người trong thời kỳ khó khăn.